2026-08-31  

Tình hình chính trị tại tiểu bang Oregon trong mắt cộng đồng người Việt

(NVV viết)

Chính quyền Oregon vận hành theo mô hình tam quyền phân lập rõ rệt gồm hành pháp, lập pháp và tư pháp, trong đó xu hướng chính trị thiên tả và đảng Dân chủ giữ ảnh hưởng lớn tại các đô thị như Portland, Eugene.

Sự phân cực chính trị giữa khu vực thành thị (tiến bộ, ủng hộ Dân chủ) và các vùng nông thôn phía nam/đông Oregon (bảo thủ) vẫn rõ rệt, tác động đến các chính sách kinh tế - xã hội của tiểu bang.

Cơ quan lập pháp của tiểu bang Oregon (được gọi là Hội đồng Lập pháp Oregon) là một Quốc hội lưỡng viện bao gồm Thượng viện bang và Hạ viện bang. 

Hiện tại, đảng Dân chủ đang nắm quyền kiểm soát áp đảo ở cả hai viện, tạo thành một hệ thống chính trị nhất quán (trifecta) cùng với Thống đốc thuộc đảng Dân chủ. Thượng viện tiểu bang có tổng cộng 30 ghế. Đảng Dân chủ đang giữ thế đa số áp đảo với tỷ lệ 18 ghế Dân chủ và 12 ghế Cộng hòa.

Theo tu chính án hiến pháp sửa đổi của tiểu bang, các nghị sĩ tự ý bỏ họp từ 10 phiên trở lên sẽ bị cấm tái tranh cử. Do đó, bốn thượng nghị sĩ thuộc đảng Cộng hòa từng tham gia cuộc tẩy chay (walkout) kéo dài 6 tuần vào năm 2023 đã bị tước quyền tranh cử cho kỳ bầu cử tiếp theo.

Hạ viện có quy mô lớn hơn với 60 ghế. Đảng Dân chủ nắm giữ thế đa số với tỷ lệ 36 ghế Dân chủ và 24 ghế Cộng hòa. Hạ viện Oregon ghi nhận sự đa dạng sắc tộc ngày càng cao. Đáng chú ý, cơ quan này có sự góp mặt của nhóm các dân biểu người Mỹ gốc Việt đại diện cho cộng đồng cử tri tại địa phương.

Thượng nghị sĩ có nhiệm kỳ là 4 năm. Cứ mỗi 2 năm (vào các năm chẵn như 2024, 2026, 2028), Oregon sẽ tiến hành bầu cử lại cho một nửa số ghế (15 trên tổng số 30 ghế) tại Thượng viện để đảm bảo tính liên tục của cơ quan lập pháp.

Dân biểu tiểu bang có nhiệm kỳ là 2 năm. Toàn bộ 60 ghế tại Hạ viện bang sẽ được bầu lại sau mỗi 2 năm.

Tiểu bang Oregon không áp dụng giới hạn số nhiệm kỳ đối với các nghị sĩ lập pháp cấp bang. Một thượng nghị sĩ hoặc dân biểu có thể tái ứng cử liên tục không giới hạn số lần, miễn là họ tiếp tục giành được sự tín nhiệm của cử tri trong kỳ bầu cử và không vi phạm các quy định đặc biệt của bang (ví dụ như quy định cấm tái tranh cử nếu tự ý bỏ họp quá 10 phiên).

Cả hai viện vừa khép lại kỳ họp lập pháp năm 2026 vào đầu năm và đang chuẩn bị bước vào cuộc tổng tuyển cử định kỳ diễn ra vào ngày 3 tháng 11, 2026 để bầu lại toàn bộ 60 ghế Hạ viện cùng một nửa số ghế (15 ghế) tại Thượng viện.

Tính đến hiện tại, Hội đồng Lập pháp bang Oregon có 4 nhà lập pháp gốc Việt đang tại nhiệm, phục vụ ở cả hai viện. Lịch sử ghi nhận vào kỳ bầu cử năm 2022, có đến 5 người Mỹ gốc Việt trúng cử vào Hạ viện. Tuy nhiên, sau các biến động nhân sự, hiện còn 3 dân biểu gốc Việt đương nhiệm:

- Thủy Trần (Đại diện Địa hạt 45).
- Daniel Nguyễn (Đại diện Địa hạt 38).
- Hải Phạm (Đại diện Địa hạt 36).(Lưu ý: Cựu Dân biểu Nguyễn Hiền Hòa / Hoa Nguyen thuộc Địa hạt 48 đã không may qua đời vào tháng 10 năm 2025 vì bạo bệnh).

Thượng viện có 1 thượng nghị sĩ gốc Vệt là Khanh Phạm (Địa hạt Thượng viện 23). Bà là người Mỹ gốc Việt đầu tiên đắc cử vào Hạ viện năm 2020 và chính thức chuyển sang đảm nhiệm vai trò Thượng nghị sĩ từ đầu năm 2025.

Tất cả các nhà lập pháp gốc Việt đương nhiệm tại Oregon đều thuộc Đảng Dân chủ (Democratic Party): Khanh Phạm, Thủy Trần, Daniel Nguyễn, và Hải Phạm.(Cựu Dân biểu quá cố Nguyễn Hiền Hòa khi còn tại nhiệm cũng là một thành viên của Đảng Dân chủ).Họ đều xuất thân từ các gia đình tị nạn và đại diện cho làn sóng đa dạng hóa sắc tộc trong chính trường bang Oregon, đóng góp tiếng nói quan trọng cho cộng đồng người gốc Á tại địa phương.

Cử tri gốc Việt tại Mỹ có xu hướng chính trị phân hóa rõ rệt theo thế hệ, trong đó thế hệ lớn tuổi truyền thống thường nghiêng về Đảng Cộng hòa, còn thế hệ trẻ lại có xu hướng ủng hộ Đảng Dân chủ hoặc là cử tri độc lập. 

Sự phân hóa này tạo nên một bức tranh chính trị đặc biệt so với khối cử tri người Mỹ gốc Á nói chung. Các nghiên cứu từ Pew Research Center từng ghi nhận khoảng 51% cử tri gốc Việt đăng ký hoặc nghiêng về Đảng Cộng hòa. Đây là tỷ lệ cao nhất trong số các nhóm sắc dân gốc Á lớn tại Mỹ. Lý do cốt lõi: Lập trường này chịu ảnh hưởng lớn từ lịch sử di cư. Thế hệ đi trước ưu tiên chính sách đối ngoại chống cộng sản cứng rắn và các giá trị kinh tế bảo thủ của Đảng Cộng hòa.

Theo các khảo sát xã hội, phần lớn cử tri gốc Việt từ 50 tuổi trở lên chọn Đảng Cộng hòa, trong khi tỷ lệ người trẻ (dưới 30 tuổi hoặc sinh ra tại Mỹ) ủng hộ Đảng Dân chủ chiếm ưu thế. Thế hệ trẻ có xu hướng quan tâm nhiều hơn đến các chính sách an sinh xã hội. Họ tập trung vào vấn đề giảm nợ sinh viên, cải thiện y tế, nhà ở và chống biến đổi khí hậu.

Các báo cáo gần đây từ tổ chức AAPI Data cho thấy tỷ lệ cử tri độc lập (không thuộc đảng nào) đang tăng lên. Lá phiếu của họ dao động linh hoạt dựa trên năng lực của từng ứng cử viên cụ thể thay vì chỉ dựa vào đảng phái. 

* Thành tựu của các đại diện người Việt (theo lời họ kể)

Các nhà lập pháp gốc Việt tại Quốc hội Oregon đóng vai trò cầu nối quan trọng nhằm bảo vệ quyền lợi và nâng cao vị thế của cộng đồng người Mỹ gốc Việt thông qua nhiều hành động thực tế:

1. Thúc đẩy hỗ trợ ngôn ngữ và dịch vụ công

Nhóm đại biểu đã thúc đẩy các dự luật yêu cầu cơ quan chính phủ bang Oregon cung cấp tài liệu, thông tin y tế, và hướng dẫn bầu cử bằng tiếng Việt. Điều này giúp thế hệ người Việt lớn tuổi dễ dàng tiếp cận quyền lợi an sinh xã hội hơn. Thượng nghị sĩ Khanh Phạm tích cực thúc đẩy các chính sách công bằng sắc tộc, bảo vệ và hỗ trợ nguồn lực pháp lý cho các gia đình người nhập cư và người tị nạn gốc Việt đối mặt với rào cản ngôn ngữ.

2. Y tế

Là một nha sĩ nhi khoa, Dân biểu Hải Phạm đặc biệt tập trung vào các chính sách y tế. Ông đã tham gia thông qua các điều luật mở rộng bảo hiểm y tế cho người dân (bao gồm hỗ trợ máy trợ thính, cấy ốc tai điện tử), giúp nhiều gia đình gốc Việt có thu nhập thấp dễ dàng tiếp cận dịch vụ y tế kỹ thuật cao. Dân biểu Thủy Trần (một bác sĩ nhãn khoa và trung tá Lực lượng Không quân Vệ binh Quốc gia) thường xuyên vận động tăng cường an toàn y tế và khắc phục tình trạng phân biệt đối xử có hệ thống đối với các cộng đồng thiểu số.

3. Kinh tế và Phát triển Doanh nghiệp nhỏ

Dân biểu Daniel Nguyễn (chủ chuỗi nhà hàng Bambuza Vietnam Kitchen) dành nhiều nỗ lực cho Ủy ban Phát triển Kinh tế và Doanh nghiệp nhỏ tại Hạ viện. Ông thúc đẩy các chính sách giảm bớt rào cản thủ tục hành chính, giúp các cơ sở kinh doanh, nhà hàng do người Việt làm chủ dễ dàng tiếp cận các khoản vay và quỹ cứu trợ kinh tế.

4. Ghi nhận lịch sử và gìn giữ văn hóa

Các đại biểu tích cực phối hợp và ủng hộ các dự án lịch sử truyền khẩu của người Việt tại địa phương (như dự án Vietnamese Portland hay triển lãm kỷ niệm hành trình của người Việt tại Oregon). Dân biểu Thủy Trần thậm chí còn viết kịch bản và biểu diễn vở kịch "Belonging: A Memoir" nhân dịp tưởng niệm biến cố năm 1975 nhằm lan tỏa câu chuyện của người tị nạn Việt Nam đến công chúng Mỹ.

5. Gia tăng tiếng nói chính trị

Sự hiện diện của nhóm nhà lập pháp này (chiếm khoảng 8% tổng số ghế tại Hạ viện vào thời kỳ đỉnh điểm) giúp tiếng nói của cộng đồng người Mỹ gốc Việt tại Oregon có sức nặng lớn chưa từng có, tạo động lực mạnh mẽ cho thế hệ trẻ tham gia vào chính trường.

* Chỉ trích

Ở chiều ngược lại, các nhà lập pháp gốc Việt tại Oregon đều phải đối mặt với những chỉ trích và thách thức chính trị. 

Do chính trường Mỹ có tính cạnh tranh cao, sự chỉ trích này không chỉ đến từ Đảng Cộng hòa đối lập mà còn xuất phát từ những bất đồng quan điểm ngay trong nội bộ Đảng Dân chủ.Các trường hợp chỉ trích và tranh cãi cụ thể bao gồm:

1. Bị chỉ trích từ phe cánh tả và công đoàn

Dân biểu Daniel Nguyễn giữ lập trường chính trị trung dung và cởi mở với các chính sách ưu đãi thuế cho doanh nghiệp. Điều này khiến ông bị phe tiến bộ cánh tả và các nghiệp đoàn lớn (như công đoàn giáo viên và y tá) chỉ trích, thậm chí họ đã tài trợ cho đối thủ để cạnh tranh với ông trong cuộc bầu cử sơ bộ năm 2026.

2. Bị chỉ trích vì phong cách hoạt động xã hội

Thượng nghị sĩ Khanh Phạm thuộc nhóm chính khách cấp tiến, mạnh mẽ thúc đẩy các chương trình như thu nhập cơ bản tối thiểu hay chống mở rộng đường cao tốc. Một số nhà vận động hành lang và giới phân tích chỉ trích bà rằng bà "chưa thoát khỏi tư duy của một nhà hoạt động xã hội để thực sự điều hành chính phủ".

3. Áp lực rạn nứt nội bộ đảng

Dân biểu Thủy Trần từng bỏ phiếu chống lại dự luật áp trần tăng giá thuê nhà 10% của chính đảng mình vì lo ngại thị trường phản tác dụng, dẫn đến sự không hài lòng từ các đồng nghiệp. Ngoài ra, theo báo chí địa phương, bà từng bị chính đồng nghiệp cùng đảng gây áp lực gay gắt ngay tại nghị trường để buộc bà phải thay đổi lá phiếu trong một dự luật kiểm soát súng.

4. Dân biểu Hải Phạm: Ngay trước khi nhậm chức, ông đã bị giám đốc chiến dịch của Đảng Cộng hòa nộp đơn khiếu nại, cáo buộc ông khai gian địa chỉ cư trú trong hồ sơ tranh cử. Tuy nhiên, Văn phòng Tổng thư ký bang Oregon sau đó đã điều tra và minh oan hoàn toàn cho ông.

* Tỉ lệ tham gia bầu cử của người Việt tại Oregon

Không có một con số thống kê chính thức, tách biệt duy nhất dành riêng cho tỷ lệ đi bầu (voter turnout) của cử tri gốc Việt tại tiểu bang Oregon. Nguyên nhân là do các cơ quan quản lý bầu cử như Văn phòng Tổng thư ký bang Oregon thường gộp chung số liệu của người Mỹ gốc Việt vào khối cử tri Mỹ gốc Á và các đảo Thái Bình Dương (AAPI).

Tuy nhiên, thông qua các báo cáo chuyên sâu từ các tổ chức nghiên cứu dữ liệu như AAPI Data và APIAVote, có thể phác thảo bức tranh tham gia bầu cử của người Việt tại Oregon qua các đặc điểm nổi bật sau:

1. Tỷ lệ cử tri đăng ký bầu cử (Voter Registration) tăng mạnh

Khối cử tri trẻ tuổi gốc Á (AAPI) tại Mỹ — bao gồm người Việt — đang ghi nhận mức tăng trưởng ghi danh bầu cử lên tới 18% trong các chu kỳ bầu cử gần đây.

Tiểu bang Oregon đã triển khai cung cấp toàn bộ Tập thông tin cử tri bằng tiếng Việt và hỗ trợ ghi danh trực tuyến bằng tiếng Việt. Sự chuyển biến này đã gỡ bỏ rào cản ngôn ngữ, thúc đẩy người Việt đi đăng ký bầu cử nhiều hơn.

2. Sự tác động từ hệ thống bỏ phiếu qua thư của Oregon

Oregon là một trong những tiểu bang đi đầu cả nước về hệ thống bỏ phiếu 100% qua thư (Vote-by-Mail). Hệ thống này giúp nâng tỷ lệ đi bầu chung của toàn bang lên mức rất cao tại Mỹ (thường đạt từ 75% đến hơn 80% trong các kỳ bầu cử tổng thống).

Nhờ lá phiếu được gửi thẳng về tận nhà, cử tri gốc Việt tại các khu vực tập trung đông dân cư (như hạt Multnomah, Washington, Clackamas) có điều kiện thuận lợi hơn để tham gia bỏ phiếu so với người Việt sinh sống tại các tiểu bang bỏ phiếu trực tiếp.

3. Tỷ lệ đi bầu bị ảnh hưởng lớn bởi yếu tố "Không đảng phái"

Theo nghiên cứu lịch sử cử tri của tờ Politico, khối cử tri gốc Việt tại vùng đô thị Portland (Oregon) có một đặc trưng lớn: khoảng 31% cử tri không đăng ký theo bất kỳ đảng phái nào (cử tri độc lập / phi đảng phái).

Tại Oregon, các cuộc bầu cử sơ bộ (Primary Elections) thường là bầu cử kín (chỉ đảng viên Dân chủ hoặc Cộng hòa mới được bầu ứng viên của đảng đó). Chính vì thế, vào các kỳ bầu cử sơ bộ mùa hè, tỷ lệ đi bầu của người Việt thường sụt giảm thấp hơn (quanh mức 30-40%), nhưng sẽ tăng vọt trở lại vào kỳ Tổng tuyển cử (General Election) tháng 11 khi tất cả mọi cử tri đều được quyền bỏ phiếu.

4. Động lực mạnh mẽ từ các ứng cử viên đồng hương

Cột mốc năm 2022 và các kỳ bầu cử tiếp sau đó chứng kiến số lượng kỷ lục các chính trị gia gốc Việt ra tranh cử và giành chiến thắng vào lưỡng viện bang Oregon. 

Sự xuất hiện của các tên như Thủy Trần, Khanh Phạm, Daniel Nguyễn hay Hải Phạm đã trở thành sự thúc đẩy trực tiếp làm tăng đáng kể tỷ lệ quan tâm và đi bỏ phiếu của cộng đồng người Việt địa phương nhằm ủng hộ cho các ứng viên đồng hương của mình.

* Đối với Thống đốc tiểu bang và Thị Trưởng Portland 

Thái độ của cộng đồng người Việt tại Oregon đối với Thống đốc bang Tina Kotek và Thị trưởng Portland Keith Wilson có sự đan xen phức tạp giữa sự ủng hộ thực tế và những e ngại sâu sắc về mặt chính sách. Sự đánh giá này bị phân hóa mạnh mẽ theo thế hệ và ngành nghề kinh doanh.

1. Đối với Thống đốc Tiểu bang Oregon, bà Tina Kotek

Thái độ chung của cộng đồng dao động từ thận trọng đến ủng hộ có điều kiện, tùy thuộc vào từng nhóm cử tri:

- Nhóm tiểu thương và doanh nghiệp ủng hộ thực tế: Giới kinh doanh người Việt (nhà hàng, tiệm nail, cơ sở dịch vụ) đánh giá cao việc Thống đốc Kotek phối hợp với lưỡng viện (nơi có các dân biểu gốc Việt) để thông qua các gói hỗ trợ kinh tế, giảm rào cản thủ tục cho doanh nghiệp nhỏ. Họ cũng hoan nghênh chính sách thúc đẩy nhà ở và các dịch vụ y tế mở rộng mà bà theo đuổi.

Thế hệ bảo thủ e ngại và chỉ trích

Thống đốc Kotek vốn là một chính trị gia tiến bộ cánh tả. Các quan điểm cởi mở của bà về quyền LGBTQ+ hay các chính sách phúc lợi xã hội đôi khi vấp phải sự lạnh nhạt từ thế hệ người Việt lớn tuổi có tư tưởng truyền thống và bảo thủ. Ngoài ra, việc tỷ lệ tín nhiệm chung của bà tại khu vực đô thị Portland có phần sụt giảm trong năm nay liên quan đến các vấn đề an ninh xã hội cũng khiến cử tri người Việt hoài nghi về hiệu quả điều hành.

Phản ứng trước căng thẳng với liên bang: Khi Thống đốc Kotek lên tiếng phản đối mạnh mẽ việc chính quyền liên bang điều quân tới Portland nhằm bảo vệ các cơ sở như văn phòng ICE, khẳng định địa phương tự trị an toàn, thái độ của người Việt bị chia rẽ. Nhóm cử tri cấp tiến ủng hộ lập trường bảo vệ quyền tự trị của bà, trong khi nhóm cử tri nghiêng về bảo thủ cho rằng sự can thiệp từ liên bang là cần thiết để lập lại trật tự trước các vụ đụng độ bạo lực.

2. Đối với Thị trưởng Thành phố Portland, pô Keith Wilson

Kể từ khi nhậm chức vào đầu năm 2025, Thị trưởng Keith Wilson đối mặt với áp lực rất lớn từ cộng đồng người Việt trong việc giải quyết các bài toán sát sườn tại Portland:

- Về an ninh và bài trừ ma túy: Khác với Thống đốc quản lý vĩ mô, Thị trưởng Portland là người trực tiếp chịu trách nhiệm về bộ mặt đô thị. Cộng đồng người Việt tại Portland (chiếm khoảng 2% dân số thành phố) tập trung nhiều ở các khu vực thương mại. Họ đặc biệt lo ngại về nạn vô gia cư, tội phạm vặt và các điểm nóng ma túy làm ảnh hưởng trực tiếp đến an toàn kinh doanh. Do đó, thái độ của cộng đồng đối với ông Wilson mang tính "chờ đợi và giám sát hiệu quả thực tế".

- Về sự hợp tác thông qua các đại biểu đồng hương: Do các dân biểu gốc Việt tại Hạ viện (như Daniel Nguyễn, Thủy Trần) đều thuộc đảng Dân chủ và có mối quan hệ làm việc với chính quyền thành phố, cộng đồng người Việt có xu hướng thông qua các đại biểu này để gây áp lực lên Thị trưởng Wilson, đòi hỏi ông phải có các biện pháp tuần tra, bảo vệ an ninh nghiêm ngặt hơn cho các khu phố có nhiều cơ sở kinh doanh của người Á Đông.

Tóm lại: Khối cử tri trẻ tuổi và giới lập pháp gốc Việt có xu hướng đồng hành và ủng hộ các chương trình an sinh của Thống đốc Kotek và Thị trưởng Wilson. Ngược lại, thế hệ người Việt lớn tuổi và các chủ doanh nghiệp duy trì thái độ khắt khe, đòi hỏi hai nhà lãnh đạo này phải có những hành động cứng rắn hơn nữa để cải thiện tình hình an ninh, kinh tế tại Portland

NVV (sưu tầm và tổng hợp)
31/8/2026

 

 2026-08-30  

CBC News: Vụ tấn công ngày 11/9 không phải là khủng bố

(NVV viết)

Tuần trước, các tờ báo Canada, The Toronto Sun và National Post, đăng một bản ghi nhớ nội bộ của CBC bị rò rỉ. Bản ghi nhớ này được gửi bởi "giám đốc cấp cao về tiêu chuẩn báo chí và lòng tin công chúng" của đài, một người tên là Basem Boshra. Và, được in đậm, nó viết: "Không được gọi các vụ tấn công ngày 11 tháng 9 là các vụ tấn công khủng bố."

Ngày 26/8, Giám đốc FBI Kash Patel đã chỉ trích chính sách trước đây của đài phát thanh và truyền hình Canada.

“Bất kỳ cơ quan nào ở Canada không công khai lên tiếng bác bỏ hành động bóp méo lịch sử này và sự xúc phạm đối với những người đã thiệt mạng trong vụ tấn công khủng bố lớn nhất lịch sử nước Mỹ sẽ không còn nhận được thiện chí từ FBI… Chưa kể những người hùng đã tham gia ứng phó sau thảm họa”, ông Patel viết.

Đại sứ Mỹ tại Canada Pete Hoekstra chia sẻ bình luận của ông Patel trên mạng xã hội và lưu ý FBI đã “trực tiếp góp phần” ngăn chặn các hoạt động khủng bố và tội phạm tại Canada.

“Việc không nhận diện và ngăn chặn các hệ tư tưởng cực đoan và khủng bố sẽ gây nguy hiểm nghiêm trọng cho nỗ lực xây dựng và củng cố quan hệ đối tác chung về an ninh quốc gia và kinh tế”, ông nói.

Chủ tịch Hội nghị Đảng Cộng hòa tại Hạ viện Mỹ và nữ dân biểu Michigan Lisa McClain cũng đưa ra quan điểm tương tự.

“9/11 là VỤ TẤN CÔNG KHỦNG BỐ TỒI TỆ NHẤT trong lịch sử nước Mỹ. Chấm hết”, bà viết trên mạng xã hội. “Canada (phe cánh tả cực đoan) TỪ CHỐI gọi đúng tên của nó là điều điên rồ. Hãy xin lỗi nước Mỹ. Hãy xin lỗi các nạn nhân và gia đình họ”.

Không trực tiếp đề cập đến CBC, Bộ trưởng An toàn Công cộng Canada Gary Anandasangaree ngày 28/8 cho biết chính phủ Canada “luôn công nhận 9/11 là vụ tấn công khủng bố đẫm máu nhất trong lịch sử”. 

Trong một bài đăng mới trên chuyên mục “Editor’s Blog” của CBC News ngày 28/8, ông Boshra cho biết bản ghi nhớ bị rò rỉ đã được “một số cơ quan truyền thông đăng tải và lan truyền rộng rãi mà không đưa đầy đủ bối cảnh hoặc giải thích”.

“Sau khi xem xét hướng dẫn hiện tại về cách sử dụng ngôn từ, chúng tôi đã quyết định điều chỉnh để làm rõ rằng không bắt buộc phải dẫn nguồn trực tiếp khi mô tả các sự kiện lịch sử ngày 11/9 là khủng bố”, ông Boshra nói.

Bộ trưởng Bản sắc và Văn hóa Canada Marc Miller, người phụ trách cơ quan quản lý CBC, hoan nghênh thay đổi này trên mạng xã hội ngày 28/8, gọi đây là “một thay đổi đáng hoan nghênh đối với một hướng dẫn máy móc và thiếu sáng suốt đã gây ra sự phẫn nộ chính đáng”.

Không trực tiếp đề cập đến CBC, Bộ trưởng An toàn Công cộng Canada Gary Anandasangaree ngày 28/8 cho biết chính phủ Canada “luôn công nhận 9/11 là vụ tấn công khủng bố đẫm máu nhất trong lịch sử”. 

“Việc Canada xác định 9/11 là một vụ tấn công khủng bố không đơn thuần là một lập trường chính trị — điều đó đã được quy định trong pháp luật Canada. Để trực tiếp ứng phó với các cuộc tấn công, Quốc hội đã thông qua Đạo luật Chống khủng bố năm 2001 (Bill C-36), lần đầu tiên đưa ra định nghĩa pháp lý về ‘hoạt động khủng bố’ tại Canada và quy định các hành vi liên quan đến khủng bố là tội phạm”, ông Anandasangaree nói trong một tuyên bố.

“Chúng tôi tiếp tục sát cánh cùng những người láng giềng Mỹ và gia đình của 24 công dân Canada đã thiệt mạng trong vụ tấn công ngày 11/9/2001.”

Trước đó, CBC đã bảo vệ chính sách biên tập của mình, cho rằng đài phát thanh-truyền hình công này thường “cực kỳ thận trọng trước khi sử dụng các từ khủng bố và chủ nghĩa khủng bố”.

“Bản ghi nhớ là lời nhắc nhở về thông lệ lâu nay, trong đó ưu tiên sử dụng những thuật ngữ này kèm nguồn dẫn trong các bản tin, một thông lệ được nhiều tổ chức báo chí hàng đầu thế giới áp dụng”, Giám đốc Đối ngoại CBC Kerry Kelly nói trong một tuyên bố gửi The Epoch Times trước đó trong ngày 28/8, trước khi chính sách được cập nhật.

Bà Kelly cho biết nhiệm vụ của CBC là đưa tin chính xác về sự việc, trích dẫn những người bị ảnh hưởng và phản ánh quan điểm của các quan chức cũng như chuyên gia khi xảy ra những hành động tàn bạo.

“Chúng tôi ghi nhận và phản ánh những gì xảy ra”, bà nói thêm. “Nhưng CBC News không tự mình xác định các nhóm cụ thể là khủng bố hay các hành động cụ thể là khủng bố, bất kể khu vực hay sự kiện nào, bởi những từ này mang nặng ý nghĩa chính trị và cảm xúc, đến mức có thể cản trở công việc báo chí của chúng tôi”.

Phe Bảo thủ cũng chỉ trích chỉ đạo của CBC. Nghị sĩ đối lập phụ trách lĩnh vực Bản sắc và Văn hóa Canada, Rachel Thomas, gọi chỉ đạo này là “đáng hổ thẹn”.

Bà lưu ý rằng trong số hàng nghìn người thiệt mạng trong loạt vụ tấn công do al-Qaeda thực hiện, có 24 công dân Canada. Các vụ tấn công khiến hai máy bay đâm vào Trung tâm Thương mại Thế giới, một máy bay lao vào Lầu Năm Góc ở Virginia và một máy bay khác rơi xuống Shanksville, Pennsylvania.

Bà cũng cáo buộc CBC News trong một bài đăng riêng đã định nghĩa lại khủng bố “theo cách làm giảm mức độ tàn bạo của vụ 9/11”.

“Việc từ chối gọi đây là một hành động khủng bố là sự xúc phạm đối với các nạn nhân, gia đình họ, những người sống sót và các nhân viên cứu hộ đã chứng kiến những gì kinh hoàng xảy ra trong ngày hôm đó”, bà Thomas nói. “Cố gắng làm nhẹ mức độ nghiêm trọng hoặc viết lại lịch sử đó là điều hết sức xúc phạm và là sự bất công đối với tất cả những người bị ảnh hưởng bởi các cuộc tấn công”.

Bà Thomas yêu cầu CBC “đưa ra lời xin lỗi rõ ràng” và nói người chịu trách nhiệm về bản ghi nhớ nên bị sa thải.

Nghị sĩ Bảo thủ Andrew Lawton cũng bình luận về vấn đề này, gọi chính sách của đài là “thực sự ghê tởm”.

“Các nhà báo CBC đã được chỉ đạo không gọi những gì xảy ra ngày 9/11 là các vụ tấn công khủng bố”, ông viết. “Người đóng thuế chi 1,4 tỷ USD mỗi năm cho CBC để rồi bị thao túng”.

CBC dự kiến nhận 1,38 tỷ USD ngân sách từ chính phủ liên bang trong năm tài chính 2026–2027, giảm so với 1,58 tỷ USD dành cho đài phát thanh-truyền hình công này trong năm tài chính trước.

Thủ tướng Mark Carney thường xuyên mô tả đài phát thanh-truyền hình công này là “tổ chức quan trọng nhất của Canada”.

Ông đưa CBC trở thành một trong những trụ cột trong chiến dịch tranh cử mùa xuân năm ngoái, cho rằng một đài phát thanh-truyền hình công được cấp đủ kinh phí đóng vai trò thiết yếu trong việc bảo tồn văn hóa và bản sắc quốc gia Canada, đồng thời cung cấp một diễn đàn đáng tin cậy để đối phó với thông tin sai lệch từ nước ngoài.

* Nhìn lại quá khứ

Đài phát thanh-truyền hình công này cũng từng bị phe đối lập chỉ trích vì yêu cầu các nhà báo không sử dụng từ “khủng bố” khi đề cập đến Hamas sau vụ tấn công nhằm vào dân thường Israel ngày 7/10/2023.

Trong một email bị rò rỉ của George Achi, giám đốc tiêu chuẩn báo chí lúc bấy giờ của CBC, các nhà báo được khuyến cáo không nói rằng Gaza không còn bị Israel chiếm đóng kể từ năm 2005, đồng thời được chỉ đạo không gọi “các tay súng, binh sĩ hoặc bất kỳ ai khác” là “khủng bố”.

Các chỉ đạo này được đưa ra sau khi Hamas phóng rocket vào Israel, sát hại khoảng 1.200 người và bắt giữ nhiều con tin, trong đó có trẻ em, đưa họ về Gaza.

Phe Bảo thủ và một bộ phận công chúng yêu cầu điều tra vụ việc. Sau đó, thanh tra viên của CBC tiến hành xem xét và kết luận rằng đài không vi phạm các tiêu chuẩn báo chí của mình khi tránh sử dụng từ “khủng bố”.

“Việc CBC chỉ gọi Hamas là tổ chức khủng bố khi có nguồn dẫn là phù hợp với các tiêu chuẩn báo chí của đài”, thanh tra viên CBC lúc bấy giờ Jack Nagler nói trong phán quyết.

* Michael Deacon viết trên The Telegraph 28/8/2026

Rõ ràng, điều này là do cam kết nghiêm ngặt của CBC đối với tính khách quan trong báo chí. CBC tin rằng từ "khủng bố" là một từ "mang nhiều ý nghĩa tiêu cực". Và do đó, các nhà báo của họ chỉ được phép sử dụng từ này khi trích dẫn lời người khác. Họ không được tự mình sử dụng từ đó.

Tôi thấy cách tiếp cận này có phần kỳ lạ. Rõ ràng là tôi đồng ý rằng, nhìn chung, các phóng viên nên tránh đứng về phe nào. Nhưng trong trường hợp những phần tử Hồi giáo cực đoan lái máy bay chở khách đâm vào Trung tâm Thương mại Thế giới và giết chết hàng nghìn người vô tội, tôi nghĩ chúng ta có thể nới lỏng quy tắc này một chút. Dù sao thì, CBC đang sợ làm phật lòng ai? Có phải là những khán giả tình cờ là thành viên của al-Qaeda?

Một thành viên al_Qaeda có thể viết thư cho CBC như sau:

"Kính gửi đài CBC, tôi vô cùng thất vọng khi nghe những người được gọi là nhà báo của đài mô tả các sự kiện ngày 11 tháng 9 năm 2001 là khủng bố. Điều này cho thấy sự thiên vị trắng trợn đối với cộng đồng những kẻ khủng bố Hồi giáo cực đoan giết người hàng loạt. Việc sử dụng ngôn ngữ mang tính đảng phái rõ ràng như vậy cho thấy đài đang cố gắng gây định kiến ​​cho người xem đối với những người công khai muốn giết hại họ và phá hủy tất cả những gì họ trân trọng. Xin hãy làm tốt hơn."

Nhưng mặt khác, ngay cả al-Qaeda cũng sẽ không cảm thấy bị xúc phạm. Bởi vì chính Osama bin Laden đã gọi vụ 11/9 là khủng bố. Trong một tuyên bố bằng video được phát hành vào tháng 12 năm 2001, hắn ta khoe khoang: "Sự khủng bố của chúng ta chống lại nước Mỹ là sự khủng bố được chúc phúc."

Vậy nên, nếu bin Laden vẫn còn sống đến ngày nay, chắc hẳn ông ta sẽ rất bực mình. Và gửi thư cho CBC như sau:

"Kính gửi đài CBC, tôi vô cùng thất vọng khi nghe những người được gọi là nhà báo của các ông từ chối mô tả các sự kiện ngày 11 tháng 9 năm 2001 là khủng bố. Trời ơi, các ông không nhận ra tôi đã bỏ ra bao nhiêu công sức để lên kế hoạch cho vụ khủng bố đó sao? Tôi đã làm việc rất chăm chỉ. Vậy mà các ông lại làm cho toàn bộ sự việc nghe như thể đó là một tai nạn. Thật không thể tin được. Sự tôn trọng ở đâu?"

NVV tổng hợp tin tức 30/8/2026 

 2026-08-29  

Cuộc cách mạng Trump là có thật  
Ông Trump đang lật đổ những tư tưởng tiêu cực và sai lầm của giới chính trị Mỹ, và đúng như lời hứa, đang thực sự làm cho nước Mỹ vĩ đại trở lại.


(JB Shurk, American Thinker, 29/8/2026)

Chúng ta đang sống trong một thời đại kiêu ngạo đến mức quá nhiều người "biết" những điều vô lý: Giới tính sinh học không có thật. Người Hồi giáo đã xây dựng nước Mỹ. Toán học mang tính phân biệt chủng tộc. Iran đang đánh bại Hoa Kỳ. Joe Biden "sắc sảo như dao cạo". Tổng thống Trump là gián điệp Nga. Mọi người chắc chắn rằng "phe của họ" đúng và "phe kia" sai. Thế giới ngày nay thiếu đi sự khiêm nhường. Nhưng, như chúng ta thấy trong các lễ hội cuồng nhiệt khác nhau của cộng đồng LGBTQIA+ mỗi năm, lại có một sự kiêu hãnh cá nhân tràn lan.  

Khi gặp những người tự cho mình là “biết tất cả mọi thứ”, tôi thường nhắc nhở họ rằng một số người thông minh nhất trong thế kỷ qua đã sai lầm như thế nào. Trong một bài giảng khách mời tại Đại học Munich năm 1924, nhà vật lý lý thuyết Max Planck đã kể lại cuộc trò chuyện với người thầy của mình, Philipp von Jolly, năm mươi năm trước đó. Sau khi Planck hỏi về việc theo đuổi sự nghiệp vật lý, Jolly đã khuyên người học trò trẻ của mình không nên làm vậy, nói rằng hầu hết mọi thứ trong lĩnh vực vật lý đã được khám phá, chỉ còn lại một vài phép đo cuối cùng cần thực hiện. Planck sau đó đã giành được giải Nobel nhờ khám phá ra lượng tử năng lượng — cách mạng hóa vật lý lý thuyết và sự hiểu biết của chúng ta về các hạt nguyên tử, đồng thời đặt nền móng cho thuyết tương đối hẹp của Albert Einstein về không gian và thời gian. Vào đầu thế kỷ XX, rất nhiều nhà vật lý tin rằng họ biết gần như mọi thứ; cơ học lượng tử và thuyết tương đối rộng đã chứng minh rằng họ hầu như không biết gì cả.

Năm 1919, hầu hết các nhà thiên văn học tin rằng Dải Ngân hà của chúng ta bao gồm toàn bộ vũ trụ, rằng kích thước của vũ trụ xấp xỉ 300.000 năm ánh sáng, và rằng vũ trụ vô cùng cổ xưa và không thay đổi. Một trăm năm sau, các nhà thiên văn học ước tính vũ trụ quan sát được có kích thước 94 tỷ năm ánh sáng và 13,7 tỷ năm tuổi. Mười năm trước, các nhà thiên văn học đã điều chỉnh ước tính số lượng thiên hà trong vũ trụ từ 100 tỷ lên ít nhất 2 nghìn tỷ. Và Kính viễn vọng Không gian James Webb đã đẩy con số này lên tới 20 nghìn tỷ. Thậm chí con số đó có khả năng còn tăng lên. Khi sự hiểu biết của chúng ta về kích thước của vũ trụ đã thay đổi từ một thiên hà lên đến hàng chục nghìn tỷ chỉ trong một thế kỷ, lẽ nào chúng ta không nên tiếp cận các quan điểm trái chiều với một thái độ cởi mở hơn? Chẳng phải thật ngạo mạn khi những người như Barack Obama, Al Gore, John Kerry và Mark Carney tuyên bố rằng "khoa học" về "sự nóng lên toàn cầu" đã "được giải quyết" hay sao?

Điều quan trọng là phải thừa nhận chúng ta biết rất ít về thế giới xung quanh. Điều quan trọng là phải nhớ rằng chúng ta đã định nghĩa lại những phần cơ bản của thực tại vật chất ngay trong cuộc đời mình. Điều quan trọng là phải nhận ra rằng ngay cả những mô hình được chấp nhận rộng rãi nhất cũng đã bị lật đổ và thay thế.  

Nếu sự hiểu biết của chúng ta về vật lý và vũ trụ học có thể bị đảo lộn chỉ trong vài thập kỷ, tại sao chúng ta lại kỳ vọng các ngành khoa học xã hội như chính trị, kinh tế và xã hội học lại ổn định hơn? Tại sao chúng ta lại kỳ vọng các nhà bình luận chính trị có thể nắm bắt chính xác tương lai? Tại sao chúng ta lại cho rằng tăng trưởng dân số là mối đe dọa hiện hữu, rằng robot có tri giác sẽ thay thế con người, rằng bom nợ sẽ làm chúng ta nghèo đi, hay rằng bom hạt nhân sẽ hủy diệt chúng ta? Nói cách khác, tại sao chúng ta luôn cho rằng ngày tận thế đang đến gần?

Thế hệ chúng ta không phải là thế hệ đầu tiên lo sợ tương lai, và cũng sẽ không phải là thế hệ cuối cùng. Một nghìn năm trước, vào thời điểm chuyển giao thiên niên kỷ thứ nhất, đã có rất nhiều người dự đoán ngày tận thế. Thay vào đó, con cháu họ đã trải nghiệm thời kỳ Phục hưng, Cách mạng Khoa học, Thời kỳ Khai sáng và Cách mạng Công nghiệp. Thiên niên kỷ thứ hai bắt đầu với mối đe dọa giả tạo của sự cố Y2K và mối đe dọa thực sự của vụ 11/9, và kể từ đó tiếp tục chao đảo hướng tới những thùng thuốc súng về kinh tế, quân sự, công nghệ và chính trị. Hai mươi sáu năm sống trong lo sợ về ngày tận thế đã ảnh hưởng đến tâm lý tập thể của thế giới. Hiện nay, sự lạc quan đang rất thiếu. Mặc dù mức sống, tuổi thọ và sự phổ biến của các tiện nghi xa xỉ chưa bao giờ cao hơn, nhưng người ta vẫn nói về ngày hôm nay như thể đó là thời kỳ Đại suy thoái. 

Hầu hết các nhà lãnh đạo của Mỹ đều đã thất bại trong việc đáp ứng những thách thức của thế kỷ này. George Bush khuyến khích chúng ta chiến đấu chống lại những kẻ khủng bố Hồi giáo “ở bên kia” để chúng ta không phải chiến đấu với chúng “ở đây”; giờ đây chúng ta có những siêu thánh đường Hồi giáo, loa phóng thanh ở các thị trấn lớn kêu gọi người Hồi giáo cầu nguyện, và những kẻ biện hộ cho những tên hiếp dâm và giết người Hồi giáo đang tranh cử vào các chức vụ cao hoặc đã đang phục vụ trong Quốc hội. Barack Obama có thể đã bán “hy vọng và sự thay đổi” cho công chúng trong chiến dịch tranh cử tổng thống của mình, nhưng sau đó ông ta đã thực hiện một chuyến đi xin lỗi trên toàn thế giới nhằm chỉ trích nước Mỹ, bác bỏ ý tưởng rằng đất nước chúng ta có bất cứ điều gì “đặc biệt”, chia rẽ người Mỹ da đen và da trắng, phá hủy hệ thống chăm sóc sức khỏe bằng các quy định bắt buộc của chính phủ, và sử dụng Đạo luật USA PATRIOT để theo dõi các đối thủ chính trị của mình.  

Hầu hết các nhà lãnh đạo chính trị nổi bật khác đã sử dụng 25 năm đầu tiên của thế kỷ mới để đưa ra những tin xấu cho người dân Mỹ. Họ nói: “Biên giới không thể được bảo đảm an ninh đúng cách”. Họ khẳng định: “Các công việc lao động chân tay sẽ không bao giờ quay trở lại”. Họ tuyên bố: “Hiện tượng nóng lên toàn cầu đang giết chết hành tinh”. Họ lập luận: “Cảnh sát phân biệt chủng tộc đang giết người da đen”. Tin xấu ập đến với chúng ta mỗi ngày (đặc biệt nếu bạn xem CNN hoặc đọc tờ New York Times). Về phía đảng Dân chủ, lòng yêu nước đã bị chối bỏ hoàn toàn và được thay thế bằng một loạt những lời lẽ chống Mỹ: Mỹ là đế quốc, thực dân, phân biệt chủng tộc, thượng tôn da trắng, bài Hồi giáo, kỳ thị người chuyển giới, gia trưởng, và bất cứ lời lẽ lăng mạ mới nào mà đảng cộng sản thù ghét nước Mỹ của Hakeem Jeffries và Chuck Schumer nghĩ ra tiếp theo.

Lần cuối cùng bạn nghe bất kỳ nhà dự báo toàn cầu nào nói về tương lai của nước Mỹ ngoài viễn cảnh suy thoái chắc chắn là khi nào? 

Có lẽ đó là lý do tại sao Tổng thống Trump lại thu hút được nhiều người Mỹ đến vậy. Ông là nhà lãnh đạo duy nhất luôn tuyên bố tích cực rằng đây là “thế kỷ của nước Mỹ”. Trong khi các nhà lãnh đạo chính trị khác – cả Dân chủ và Cộng hòa – đã dành 26 năm đầu của thiên niên kỷ mới để viện cớ tại sao biên giới của chúng ta không thể được bảo đảm an ninh, tại sao các thị trấn công nghiệp của chúng ta không thể được xây dựng lại, và tại sao tội phạm bạo lực là “bình thường mới”, thì Tổng thống Trump đã bảo đảm an ninh biên giới, hồi sinh ngành sản xuất của Mỹ và giảm tỷ lệ giết người và các tội phạm bạo lực khác trên khắp đất nước mạnh hơn bất kỳ thời điểm nào kể từ năm 1900. Đó là những thành tựu đáng kinh ngạc trong một thời gian ngắn, nhưng bạn sẽ không nghe thấy chúng được thảo luận trên CNN hay NPR. Bạn cũng sẽ không nghe thấy về tất cả những cách khác nhau mà Tổng thống Trump đã củng cố an ninh và tương lai kinh tế của Tây bán cầu bằng cách tiến hành cuộc chiến chống lại các băng đảng ma túy quốc tế, thúc đẩy sự tự cung tự cấp của khu vực và loại bỏ một cách có hệ thống ảnh hưởng của Trung Quốc, Nga và Iran. Bạn cũng sẽ không nghe thấy về những cách mà Tổng thống Trump đang phá vỡ sự kìm kẹp của chủ nghĩa khủng bố Hồi giáo đối với các nguồn năng lượng ở Trung Đông. Chắc chắn bạn sẽ không nghe thấy việc thuế quan đang buộc các công ty từng chuyển hoạt động sản xuất ra nước ngoài phải tái đầu tư vào Hoa Kỳ. Bạn cũng sẽ không nghe thấy việc lạm phát tiếp tục giảm trong khi tiền lương tiếp tục tăng – hoàn toàn trái ngược với dự đoán của các chuyên gia Phố Wall.  

Bạn sẽ không nghe thấy bất kỳ tin tức tích cực nào bởi vì toàn bộ giới tinh hoa toàn cầu hóa — những chính trị gia bị mua chuộc, những tập đoàn đầu tư đa quốc gia khổng lồ, những kẻ ăn bám ở Phố Wall và Thành phố Luân Đôn, và nhóm tuyên truyền truyền thông của các tập đoàn — đều đang đầu tư vào một tương lai của chế độ đầu sỏ Diễn đàn Kinh tế Thế giới, chủ nghĩa cộng sản Trung Quốc, chủ nghĩa toàn trị “biến đổi khí hậu”, và sự suy thoái liên tục của Mỹ. Những kẻ ký sinh này có ý định làm bạn nản lòng. Chúng có ý định làm trầm trọng thêm các xung đột xã hội, làm suy yếu ảnh hưởng của Mỹ, bôi nhọ lịch sử Mỹ, chế giễu sự vĩ đại của Mỹ, và khiến bạn cảm thấy yếu đuối.

Tổng thống Trump đang dẫn dắt nước Mỹ trở lại mặt trăng. Chúng ta sẽ lên sao Hỏa. Dù trí tuệ nhân tạo (AI) có trở thành gì đi nữa, nó cũng sẽ mang một giọng Mỹ. Tòa Bạch Ốc đã dành cả năm để kỷ niệm 250 năm Tự do vì muốn người Mỹ nhớ và trân trọng lịch sử của mình. Những nhà bình luận ồn ào nhất chẳng biết gì cả. Cuộc cách mạng đã đến. Đây là thế kỷ của nước Mỹ.

https://www.americanthinker.com/articles/2026/08/the-trump-revolution-is-real/
 

NVV dịch

 

 2026-08-27  

Vì sao DSA muốn bãi bỏ nhà tù? 
Phong trào cực đoan này đang đe dọa hệ thống tư pháp hình sự của Mỹ như thế nào.


(Cully Stimson, AMAC, 27/8/2026)

Khi phóng viên Shannon Bream của Fox News  phỏng vấn  Megan Romer, đồng chủ tịch của tổ chức Xã hội chủ nghĩa Dân chủ Hoa Kỳ (DSA), về bản tuyên ngôn cực đoan của DSA, Romer đã xác nhận rằng nó bao gồm việc bãi bỏ chức vụ tổng thống, Thượng viện, Tòa án Tối cao, Cơ quan Thực thi Di trú và Hải quan, Ngũ Giác Đài, quyền sở hữu tư nhân đối với các công ty và biên giới quốc gia.

Nó cũng bao gồm việc bãi bỏ nhà tù, một mục tiêu bắt đầu từ năm 2016 dưới hình thức phong trào công tố viên tiến bộ.

Việc bãi bỏ nhà tù là hệ quả tất yếu của những nỗ lực từ các nhà hoạt động cấp tiến trước đây, bao gồm cả những người theo chủ nghĩa Mác và cộng sản Mỹ, nhằm thay đổi vĩnh viễn — thậm chí là xóa bỏ — lối sống Mỹ như chúng ta vẫn biết.

Người đứng đầu phong trào bãi bỏ nhà tù là Angela Davis, người đã viết, “Hãy tưởng tượng một thế giới không có nhà tù,” trong cuốn sách bán chạy nhất của bà “Liệu nhà tù đã lỗi thời?” Patrisse Cullors, một tín đồ Marxist cấp tiến của Davis, còn đi xa hơn, kêu gọi “loại bỏ cảnh sát, nhà tù, trại giam, giám sát và tòa án.”

Đó không phải là những câu nói bâng quơ. Chúng không phải là những lời lẽ khoa trương sáo rỗng từ những hội nghị học thuật đầy sôi nổi. Chúng là những tiền đề thúc đẩy một phong trào đã chuyển từ những cuốn sách nhỏ cấp tiến và các hội thảo trường luật sang một trong những chức vụ quan trọng nhất trong đời sống công cộng Mỹ: chức vụ công tố viên được bầu ra.

Cái gọi là  phong trào công tố viên tiến bộ, mà tôi và các đồng nghiệp đã viết rất nhiều về nó trong vài năm qua, thực chất nên được hiểu là  phong trào công tố viên bất hảo. Đó là hệ quả tất yếu của hàng thập kỷ kích động cực đoan nhằm làm suy yếu tính chính danh của hệ thống tư pháp hình sự Mỹ, chủ nghĩa tư bản, nền tự quản theo hiến pháp và pháp quyền.

Rất lâu trước khi vị công tố viên bất hảo (rogue prosecutor) đầu tiên được lựa chọn, tài trợ và bổ nhiệm vào chức vụ, các nhà hoạt động cấp tiến đã tranh luận về việc bãi bỏ chủ nghĩa tư bản, nhà tù, các tập đoàn, sở cảnh sát và tòa án. Họ yêu cầu phân phối lại của cải, y tế xã hội hóa, bồi thường và sự chuyển đổi toàn diện xã hội dân sự Mỹ.

Trong nhiều năm, những ý tưởng đó chỉ tồn tại trong những góc khuất của cánh tả cực đoan. Hầu hết người Mỹ coi chúng quá xa rời thực tế đến mức gần như nực cười. Sai lầm là ở chỗ cho rằng những ý tưởng nực cười không thể trở nên nguy hiểm.

Họ có thể. Và họ đã làm được.

Nguồn gốc tư tưởng của phong trào này là chủ nghĩa bãi nô và chủ nghĩa Mác. Niềm tin cốt lõi là các thể chế cốt lõi của nước Mỹ mang tính phân biệt chủng tộc một cách có hệ thống và do đó không thể được cải thiện; chúng phải bị phá bỏ. Mọi thứ đều vốn dĩ mang tính phân biệt chủng tộc: Chủ nghĩa tư bản. Cảnh sát. Nhà tù. Tòa án. Công tố viên.

Đó là lý do tại sao những từ ngữ được phong trào này ưa chuộng không phải là công lý, trách nhiệm giải trình, nạn nhân, an toàn hay răn đe. Vốn từ vựng của họ là “giam giữ hàng loạt”, “nhà nước giam cầm”, “lạm dụng quyền lực cảnh sát”, “giảm số lượng người bị giam giữ”, “phân biệt chủng tộc có hệ thống”, “con đường từ trường học đến nhà tù” và “thu hẹp hệ thống tư pháp”.

Những cụm từ này không phải do các công tố viên thụ lý vụ án, các nạn nhân và các sĩ quan cảnh sát tạo ra. Chúng được nuôi dưỡng bởi các nhà hoạt động, học giả và nhà tài trợ, những người coi hệ thống tư pháp hình sự không phải là phương tiện bảo vệ người vô tội và trừng phạt kẻ có tội, mà là một cỗ máy đàn áp cần được phân tích ngược và phá bỏ.

Lời kêu gọi của Davis về việc “tưởng tượng một thế giới không có nhà tù” là nền tảng. Tương tự như vậy, yêu cầu bãi bỏ các thể chế kiềm chế sự vô pháp vô thiên, được Cullors và những người khác hưởng ứng, cũng quan trọng không kém.

Dự án của họ không chỉ đơn thuần là giảm số lượng tù nhân hay cải thiện điều kiện giam giữ. Dự án của họ là xóa bỏ hoàn toàn. Họ đánh đồng nhà tù với chế độ nô lệ, chủ nghĩa tư bản với sự bóc lột, và việc truy tố với sự kiểm soát chủng tộc. Một khi chấp nhận những tiền đề đó, kết luận sẽ theo sau: công tố viên thực thi pháp luật không phải là người phục vụ công chúng mà là một chướng ngại (impediment).

Phong trào công tố viên bất hảo nổi lên khi các nhà hoạt động nhận ra rằng họ không cần phải bãi bỏ các đạo luật hình sự nếu họ có thể bắt giữ viên chức chịu trách nhiệm thi hành chúng. Cơ quan lập pháp có thể thông qua luật. Thống đốc có thể ký ban hành luật. Công dân có thể mong đợi luật được thi hành. Nhưng nếu công tố viên từ chối truy tố toàn bộ các loại vụ án, thì luật đó sẽ trở nên vô hiệu.

Đó chính là việc hủy bỏ quyền truy tố, và đó là một trong những chiến thuật cốt lõi của phong trào này. Sự trỗi dậy trên toàn quốc bắt đầu mạnh mẽ vào khoảng năm 2015, khi các nhà hoạt động và nhà tài trợ phát hiện ra rằng các cuộc bầu cử công tố viên quận có tỷ lệ cử tri tham gia thấp và tương đối ít tốn kém.

Hầu hết cử tri không biết công tố viên của họ là ai, chứ đừng nói đến tầm quan trọng về mặt triết học của chức vụ này. Sự thiếu hiểu biết về chính trị đó đã tạo ra một kẽ hở. Một số ít nhà tài trợ giàu có, bao gồm George Soros, các nhà hoạt động chính trị và các nhà hoạt động về tư pháp hình sự có thể chi những khoản tiền khổng lồ, vượt xa ngân sách tranh cử địa phương, thay thế các công tố viên độc lập bảo vệ luật pháp bằng các ứng viên thiên về bào chữa, và thay đổi triệt để hoạt động của hệ thống tư pháp hình sự mà không cần thuyết phục các cơ quan lập pháp hay công chúng thay đổi luật.

Chiến thuật này giờ đã trở nên quen thuộc.

Đầu tiên, hãy xác định một thành phố hoặc quận có tư tưởng tự do, nơi cử tri không mấy quan tâm đến các cuộc bầu cử công tố viên.

Thứ hai, hãy tuyển dụng một ứng viên có khả năng nói ngôn ngữ của "cải cách" nhưng lại cam kết với tầm nhìn lấy bị cáo làm trung tâm trong quá trình truy tố.

Thứ ba, hãy đổ thật nhiều tiền từ bên ngoài vào cuộc đua.

Thứ tư, bôi nhọ người đương nhiệm bằng những cáo buộc như phân biệt chủng tộc, hà khắc hoặc lệ thuộc vào cảnh sát.

Thứ năm, sau khi đắc cử, hãy thực hiện một loạt chính sách làm suy yếu lực lượng thực thi pháp luật từ bên trong.

Những chính sách đó bao gồm việc từ chối truy tố toàn bộ các loại tội phạm, loại bỏ hoặc hạn chế nghiêm ngặt việc bảo lãnh bằng tiền mặt, hạ thấp tội danh, từ chối tăng nặng hình phạt, coi những người phạm tội nhiều lần là nạn nhân của hoàn cảnh, làm suy yếu sự hợp tác với cảnh sát và áp đặt các chỉ thị trên toàn văn phòng thay thế việc xét xử từng trường hợp cụ thể bằng hệ tư tưởng.

Một số công tố viên bất lương đã sa thải các công tố viên kỳ cựu ngay sau khi nhậm chức, chính vì những chuyên gia đó hiểu rõ nhiệm vụ của chức vụ: tìm kiếm công lý, bảo vệ công chúng và thực thi pháp luật đúng như luật định.

Đây không phải là quyền quyết định của công tố viên theo cách hiểu truyền thống. Các công tố viên thực thụ sử dụng quyền quyết định mỗi ngày. Họ từ chối những vụ án yếu. Họ đánh giá bằng chứng. Họ xem xét nguyện vọng của nạn nhân, tiền án tiền sự của bị cáo, vi phạm hiến pháp, các vấn đề về bằng chứng, các chương trình chuyển hướng khả dụng và hoàn cảnh của từng vụ án. Đó mới là sự phán đoán.

Cách thức hoạt động của các công tố viên bất hảo thì khác. Họ thông báo trước rằng toàn bộ các loại luật đã được ban hành hợp lệ sẽ không được thi hành. Họ không sử dụng quyền tùy ý; họ bãi bỏ luật bằng cách từ chối.

Nếu một công tố viên có thể vô hiệu hóa luật về ma túy, luật trộm cắp, tội xâm phạm tài sản, các điều khoản tăng nặng liên quan đến súng, hoặc các điều khoản bảo lãnh tại ngoại chỉ vì ông ta không thích chúng, thì một công tố viên khác cũng có thể vô hiệu hóa luật môi trường, luật gian lận, các điều khoản tăng nặng liên quan đến tội ác thù hận, hoặc bất kỳ loại luật nào khác. Nguyên tắc này là bất khả xâm phạm bất kể đối tượng bị nhắm đến là ai.

Cùng một động lực tư tưởng đó giải thích lập trường ủng hộ tội phạm và chống lại nạn nhân của phong trào này.

Nếu tội phạm chủ yếu là nạn nhân của chủ nghĩa tư bản, phân biệt chủng tộc, nghèo đói, lực lượng cảnh sát và nhà tù, thì hình phạt trở nên đáng ngờ và nạn nhân trở nên bất tiện. Người mẹ có con trai bị sát hại, người chủ cửa hàng bị cướp phá, người phụ nữ lớn tuổi bị hành hung trên đường phố, người đi làm bị cướp trên tàu hỏa — mỗi người đều bị đặt dưới sự chi phối của câu chuyện lấy bị cáo làm trung tâm mà phong trào này ưa thích.

Sự trớ trêu thật tàn nhẫn. Chính những cộng đồng mà phong trào này tuyên bố bảo vệ lại thường phải gánh chịu hậu quả nặng nề nhất từ ​​các chính sách của nó. Cư dân của những khu phố có tỷ lệ tội phạm cao muốn những gì mà mọi người Mỹ đều muốn: đường phố an toàn, trường học hoạt động tốt, cửa hàng mở cửa, việc làm tử tế và khả năng nuôi dạy con cái mà không phải lo sợ. Họ không muốn những nhà hoạt động được các tỷ phú tài trợ hoặc các học giả tách biệt khỏi hậu quả của sự hỗn loạn tiến hành các thí nghiệm ý thức hệ trên khu phố của họ.

Mức độ rủi ro không thể cao hơn.

Khi các công tố viên từ chối truy tố, cảnh sát rút lui, nạn nhân ngừng hợp tác, tội phạm nhận ra rằng hậu quả có thể thương lượng, và các khu phố xuống cấp. Cửa hàng đóng cửa. Gia đình rời đi. Trường học bị ảnh hưởng. Giao thông công cộng trở nên kém an toàn hơn. Cấu trúc xã hội bị rạn nứt. Nền văn minh không bị phá hủy ngay lập tức. Nó bị xói mòn từng khu phố, từng vụ việc, từng chính sách, cho đến khi người dân kết luận rằng chính phủ không thể hoặc không muốn thực hiện nhiệm vụ đầu tiên của mình: bảo vệ người vô tội khỏi bạo lực và hỗn loạn.

Cách giải quyết không hề phức tạp.

Cử tri phải chú ý đến các cuộc bầu cử chức vụ công tố viên. Cơ quan lập pháp phải bảo vệ vai trò hiến pháp của mình. Thống đốc và tổng chưởng lý phải sử dụng các công cụ hợp pháp để kiểm soát các công tố viên lạm dụng luật lệ. Hiệp hội luật sư và tòa án phải nhớ rằng nhiệm vụ của công tố viên không phải là thúc đẩy một lý thuyết mang tính cách mạng mà là tìm kiếm công lý. Và người dân phải bác bỏ lời dối trá rằng an ninh công cộng và lòng thương cảm là hai mặt đối lập.

Nước Mỹ không cần những công tố viên tưởng tượng ra một thế giới không có nhà tù, cảnh sát, trại giam, tòa án, giám sát hay trách nhiệm giải trình. Nước Mỹ cần những công tố viên hiểu rằng công lý đòi hỏi sự minh bạch về đạo đức, sự trung thành với hiến pháp và lòng dũng cảm.

Phong trào công tố viên bất hảo là một hình thức xóa bỏ quyền lực bằng những phương tiện khác. Nếu người Mỹ không đánh bại phong trào này về mặt chính trị, pháp lý và trí tuệ, nó sẽ tiếp tục thực hiện những gì mà những người khởi xướng nó dự định: phá bỏ các thể chế tạo nên nền tự do có trật tự – và cùng với đó là sự an toàn và tự do của các cộng đồng mà họ tuyên bố phục vụ.

https://amac.us/newsline/why-the-dsa-wants-to-abolish-prisons
 

NVV dịch

 

 ĐÀN BÀ LÀ GÌ  

 (NVV viết, 29/8/2026)  

Đó là một câu hỏi đơn giản mà ai cũng có thể trả lời, ngoại trừ kẻ có tư tưởng woke (thức tỉnh) mà trong đó hầu hết là những thành viên cao cấp trong đảng Dân Chủ, kể từ tổng thống Joe Biden trở xuống.

Trong cuộc điều trần vào tháng 3 năm 2022 nhằm chuẩn thuận bà Ketanji Brown Jackson vào Tối Cao Pháp Viện Hoa Kỳ, khi được yêu cầu định nghĩa chữ "đàn bà", bà nói "Tôi không thể ...Tôi không phải là một nhà sinh vật học."

Theo lẽ thường (common sense), mọi người đều biết rằng đàn bà là người có bộ phận sinh dục nữ. Ngay từ trước khi được sinh ra, thai nhi đã có thể được xác định là nam hay nữ. Nhưng rồi tư tưởng woke xen vào khi đứa bé lớn lên, nhà trường lại hỏi đứa bé có muốn chuyển giới không và họ âm thầm giúp đứa bé làm chuyện đó mà không báo cho cha mẹ đứa bé biết. Mặt khác, họ cổ vũ cho khuynh hướng tự xác định bản dạng giới tính và khuynh hướng đồng tính luyến ái (LGBT). Bất cứ người nam nào tự nhận là nữ thì mọi người phải tôn trọng ý muốn của họ. Hai người đồng giới tính có thể kết hôn, trong đó một người tự nhận là vợ và người kia là chồng. 

Do đó, việc định nghĩa đàn bà theo họ là có tính mơ hồ và họ đẻ ra giới tính thứ ba, bất nam bất nữ.

Những kẻ ủng hộ bà Jackson nói rằng các ứng viên TCPV thường không định nghĩa những từ ngữ một cách bao quát hay chính trị khi từ ngữ được tranh cãi thực sự tại tòa này.

Thực ra lý do này là ngụy biện vì người đặt câu hỏi chỉ nuốn biết bà có tư tưởng woke hay không mà thôi, và bà đã rơi vào cái bẫy của họ. Kẻ có tư tưởng lệch lạc thì khó đưa ra một phán quyết vô tư và công bằng để có giá trị như luật bất thành văn, có tính phổ quát theo thời gian.

Chúng ta sẽ xem xét vấn đề này và các vấn đề liên quan kỹ hơn ở đây.


I. LOẠN NGÔN

Đảng Dân Chủ tránh những danh từ và đại từ nhân xưng có tính phân biệt nam nữ (thường gọi là ngôn ngữ trung lập về giới - Gender-neutral language), gây ra một mặt trận ngôn ngữ học nhưng mang đậm tính chính trị trong cuộc chiến văn hóa tại Mỹ.

Sự thay đổi này nhằm mục đích thay thế các từ ngữ truyền thống mang tính nhị nguyên hoặc thiên vị nam giới (ví dụ: dùng Chairman đổi thành Chairperson, Congressman thành Member of Congress) bằng các thuật ngữ bao hàm hơn.

1. Đảng Dân chủ và phe cấp tiến xem việc thay đổi ngôn ngữ là một bước đi thiết yếu để xây dựng một xã hội bình đẳng, tôn trọng và không loại trừ bất kỳ ai.

- Trong ngày khai mạc khóa họp thứ 117, ngày 3/1/2021, Hạ viện Mỹ (khi đó do Đảng Dân chủ kiểm soát) đã thông qua quy tắc cấp bách nhằm thay đổi ngôn ngữ trong các văn bản chính thức, loại bỏ các từ chỉ quan hệ thân tộc có tính phân biệt giới tính (như father, mother, son, daughter, brother, sister) và thay bằng các từ trung tính (như parent, child, sibling).

- Ngay cuối buổi họp, dân biểu Emanuel Cleaver (D-Missouri) đồng thời cũng là một mục sư, kết thúc lời cầu nguyện bằng câu A-woman, thay vì Amen.  Hành động này ngay lập tức vấp phải sự chỉ trích dữ dội từ các chính trị gia và học giả bảo thủ. Họ cáo buộc ông Cleaver ngớ ngẩn và "mị dân" khi cố tình chính trị hóa tôn giáo. Phe chỉ trích chỉ ra rằng từ "Amen" có gốc từ tiếng Do Thái (Hebrew) mang ý nghĩa là "nguyện được như ý" hoặc "thế gian hãy chứng giám", hoàn toàn là một từ trung tính và không hề có sự phân biệt giới tính (men/women) như cách hiểu sai lệch của ông.

- Sự việc này nhanh chóng được phe Cộng hòa sử dụng như một minh chứng điển hình trên truyền thông để châm biếm chính sách "ngôn ngữ trung lập" và hệ tư tưởng giới tính được cho là quá đà, xa rời thực tế của Đảng Dân chủ.

2. Đảng Cộng hòa và các học giả bảo thủ coi xu hướng này là đỉnh điểm của chủ nghĩa mị dân văn hóa và sự cực đoan của hệ tư tưởng "Woke", làm xa rời thực tế đời sống của đại đa số người dân.

Phe Cộng hòa phản đối kịch liệt việc thay thế từ "người mẹ" hay "phụ nữ" bằng các thuật ngữ sinh học khô khan như "người mang thai". Họ lập luận rằng điều này không phải là tiến bộ mà là sự xúc phạm và hạ thấp vai trò thiên chức truyền thống của người phụ nữ.

Phe bảo thủ chỉ trích việc ép buộc sử dụng đại từ nhân xưng tự chọn trong trường học và công sở là hành vi vi phạm Quyền tự do ngôn luận (Tu chính án thứ nhất của Hiến pháp Mỹ). 

Nhiều tiểu bang do Đảng Cộng hòa kiểm soát đã ra luật bảo vệ giáo viên khỏi bị kỷ luật nếu họ từ chối gọi học sinh bằng đại từ trung tính they/them.

Đảng Cộng hòa tận dụng triệt để vấn đề này trong truyền thông để khắc họa Đảng Dân chủ là một tập hợp của tầng lớp tinh hoa đô thị (Elite) xa rời thực tế, quá ám ảnh bởi các tiểu tiết ngôn từ trong phòng máy lạnh trong khi người dân đang phải đối mặt với lạm phát và kinh tế khó khăn.

3. Tác động xã hội và tâm lý cử tri

Sự tranh chấp về mặt ngôn từ này có sức ảnh hưởng rất lớn vì nó trực tiếp tác động đến giao tiếp hàng ngày của mỗi công dân:

- Đối với nhóm cử tri trung dung và thế hệ lớn tuổi, việc liên tục phải cập nhật các quy tắc ngôn ngữ mới (như việc sử dụng thuật ngữ Latinx thay cho Latino/Latina để trung lập giới tính, vốn bị chính đại đa số người gốc Tây Ban Nha từ chối) tạo ra một tâm lý mệt mỏi và phản kháng.

- Đảng Cộng hòa đã rất thành công khi biến chủ đề này thành một vũ khí tranh cử. Bằng cách tập trung vào những ví dụ có phần cực đoan trong việc cải cách ngôn từ của phe cánh tả, họ dễ dàng khơi dậy nỗi sợ hãi của các bậc phụ huynh về việc con cái họ bị "tẩy não" về mặt ngôn ngữ và nhận thức tại trường học.


II. GIỚI TÍNH THỨ BA

Khái niệm "giới tính thứ ba" hay sự công nhận pháp lý đối với bản dạng giới phi nhị nguyên (Non-binary) và liên giới tính (Intersex) là một cấu phần quan trọng khác trong cuộc chiến chính trị giữa hai đảng tại Mỹ.

Thuật ngữ này thường đề cập đến những người không định hình bản thân hoàn toàn là nam hay nữ. Tại Mỹ, biểu hiện pháp lý rõ ràng nhất của xu hướng này là việc đưa ký hiệu "X" vào các giấy tờ tùy thân thay vì chỉ có "M" (Male - Nam) hoặc "F" (Female - Nữ).

1/ Đảng Dân chủ xem việc công nhận giới tính thứ ba là bước đi thiết yếu để đảm bảo sự bình đẳng và tôn trọng phẩm giá của mọi công dân. 

- Dưới chính quyền của Đảng Dân chủ, Bộ Ngoại giao Mỹ đã chính thức cho phép công dân chọn dấu giới tính "X" trên hộ chiếu mà không cần cung cấp chứng nhận y tế. Hơn 20 tiểu bang (như California, New York, Washington) đã thông qua luật cho phép sửa đổi giấy khai sinh, bằng lái xe sang giới tính "X".

- Chính sách tại nơi làm việc và trường học: Thúc đẩy việc sử dụng các đại từ nhân xưng trung tính (như they/them) trong các cơ quan chính phủ và hệ thống giáo dục đại học để tạo môi trường hòa nhập.

2/ Đảng Cộng hòa chỉ trích xu hướng này là một biểu hiện khác của chủ nghĩa mị dân văn hóa, làm xói mòn các nền tảng thực tế và pháp lý cốt lõi.

- Sự mơ hồ về mặt pháp lý: Phe Cộng hòa lập luận rằng việc xóa bỏ hệ thống nhị nguyên (nam/nữ) trong luật pháp sẽ gây hỗn loạn cho các hệ thống quản lý dữ liệu lớn như an ninh quốc gia, điều tra tội phạm, quản lý nhà tù và dữ liệu y tế công cộng.

- Nhiều tiểu bang do Đảng Cộng hòa kiểm soát (như Kansas, Oklahoma) đã ban hành các đạo luật quy định rõ ràng rằng trong mọi văn bản pháp lý của bang, "giới tính" chỉ được định nghĩa dựa trên hệ thống sinh học nhị nguyên được xác định lúc sinh ra. Điều này vô hiệu hóa việc công nhận ký hiệu "X" tại các tiểu bang này.

- Về mặt ý thức hệ: Phe bảo thủ coi việc bình thường hóa giới tính thứ ba trong trường học là hành vi áp đặt tư tưởng cánh tả, làm hoang mang nhận thức tự nhiên của trẻ em về giới tính.

3. Giới tính thứ ba trước Tối Cao Pháp Viện Hoa Kỳ

Tại Mỹ, Tối cao Pháp viện đã bác bỏ quyền chọn giới tính "X" trên hộ chiếu: Vào tháng 11 năm 2025, Tối cao Pháp viện Mỹ đã ra phán quyết khẩn cấp cho phép chính quyền thực thi sắc lệnh hành pháp mới. Sắc lệnh này quy định hộ chiếu Mỹ chỉ được phép hiển thị giới tính sinh học (Nam hoặc Nữ) xác định từ lúc sinh ra, chính thức chặn việc tự lựa chọn ký hiệu "X" của người phi nhị nguyên. Đa số các thẩm phán bảo thủ lập luận rằng việc ghi nhận giới tính sinh học trên hộ chiếu chỉ đơn thuần là tính xác thực của tài liệu hành chính (tương tự như việc ghi nơi sinh), không vi phạm quyền bảo vệ bình đẳng của hiến pháp. Phán quyết này đã đảo ngược hoàn toàn quy định từ năm 2021 dưới thời Tổng thống Biden (vốn cho phép người dân tự chọn giới tính "X" mà không cần chứng nhận y tế).

Tại Vương quốc Anh, hệ thống tư pháp thậm chí còn có lập trường mang tính định nghĩa nghiêm ngặt và nhất quán hơn về hệ thống nhị nguyên sinh học: - Từ chối cấp hộ chiếu giới tính "X". - Khẳng định tính nhị nguyên của luật pháp: chỉ có Nam hay Nữ. Thuật ngữ "Phụ nữ" (Woman) trong luật pháp nước này hoàn toàn chỉ giới tính sinh học (biological sex), chứ không dựa trên bản dạng giới hay chứng nhận chuyển giới (GRC). Người chuyển giới từ nam sang nữ về mặt pháp lý không được coi là phụ nữ sinh học trong các không gian đơn giới (như nhà vệ sinh nữ, phòng thay đồ, hoặc các giải thưởng đặc thù dành cho nữ).

Tuy nhiên, nhiều nước khác trên thế giới để tùy chọn giớ tính X.

4. Gốc rễ của tư tưởng về giới tính thứ ba

Nó không phải là một hiện tượng mới nổi, mà là sự giao thoa phức tạp giữa lịch sử văn hóa cổ xưa, sự phát triển của khoa học sinh học, và các phong trào triết học - chính trị hiện đại.

a) Văn hóa: Trước khi thế giới hiện đại chuẩn hóa hệ thống nhị nguyên (chỉ có nam và nữ), nhiều nền văn minh cổ đại trên thế giới đã công nhận, thậm chí tôn kính những người thuộc giới tính thứ ba:

- Văn hóa Nam Á (Ấn Độ, Nepal, Pakistan): Cộng đồng Hijra đã tồn tại hàng ngàn năm và được ghi nhận trong các văn bản tôn giáo Hindu cổ đại. Họ không được coi là nam cũng không phải nữ và có vai trò tâm linh đặc biệt.

- Văn hóa Bản địa Mỹ (Native Americans): Nhiều bộ lạc công nhận khái niệm Two-Spirit (Người hai linh hồn). Đây là những người mang cả đặc điểm tâm hồn của nam và nữ, thường đảm nhận vai trò hàn gắn hoặc làm thầy lang trong bộ tộc.

- Các nền văn minh cổ đại khác: Người Bugis ở Indonesia công nhận tới 5 giới tính khác nhau. Lịch sử vùng Lưỡng Hà, Ai Cập cổ đại và Hy Lạp cổ đại cũng đều có những ghi chép về giới giới tính trung gian.

b) Sự phát triển của Khoa học và Y học hiện đại (Biological & Medical Fact)

Sự ra đời của ngành di truyền học và nội tiết học đã cung cấp cơ sở thực tế cho tư tưởng này:

- Hiện tượng Liên giới tính (Intersex): Khoa học chứng minh rằng không phải ai sinh ra cũng có nhiễm sắc thể chuẩn XX (nữ) hoặc XY (nam), hoặc có cơ quan sinh dục hoàn toàn đồng nhất. Những người có hội chứng Klinefelter (XXY), hội chứng Turner (X), hoặc tăng sản thượng thận bẩm sinh sở hữu các đặc điểm sinh học hòa trộn giữa hai giới.

- Sự tách biệt giữa Giới tính sinh học và Bản dạng giới: Vào giữa thế kỷ 20, các nhà tâm lý học và tình dục học (tiêu biểu là John Money) bắt đầu tách biệt khái niệm Giới tính sinh học (Sex - yếu tố thể chất) và Bản dạng giới (Gender - nhận thức tâm lý bên trong của một người về giới tính của mình). Điều này mở đường cho quan điểm cho rằng một người có thể có cơ thể nam/nữ nhưng bộ não và tâm lý lại thuộc về một không gian khác.

c) Phong trào Triết học và Chính trị đương đại (Philosophical & Political Movements).

Tư tưởng này bùng nổ và mang tính chính trị hóa tại phương Tây thông qua các lý thuyết xã hội:

- Thuyết Queer (Queer Theory) và Chủ nghĩa Hậu hiện đại: Vào những năm 1990, các nhà triết học cấp tiến (như Judith Butler) lập luận rằng "giới tính" không phải là một sự thật sinh học cố định mà là một "sự kiến tạo xã hội" (social construct) – nghĩa là do xã hội tự quy định và áp đặt các chuẩn mực hành vi lên con người. Từ đó, họ kêu gọi giải phóng cá nhân khỏi chiếc hộp nhị nguyên nam/nữ.

- Sự trỗi dậy của Chính trị bản sắc (Identity Politics): Từ những năm 2010, phong trào đòi quyền lợi cho người chuyển giới (T) lan rộng sang nhóm phi nhị nguyên (Non-binary). Việc công nhận giới tính thứ ba trở thành mục tiêu chính trị của phe cánh tả (như Đảng Dân chủ Mỹ) nhằm thúc đẩy quyền tự quyết tối cao của cá nhân đối với cơ thể và danh tính của họ.

Tóm lại: Tư tưởng về giới tính thứ ba ra đời từ thực tế sinh học có thật trong y học (người liên giới tính), được nuôi dưỡng bởi các giá trị văn hóa đa dạng trong lịch sử, và được chính trị hóa mạnh mẽ bởi các phong trào dân quyền hiện đại tại phương Tây để trở thành một hệ tư tưởng lớn như ngày nay.

III. CHUYỂN GIỚI

 Vấn đề chuyển giới (Transgender) hiện là tâm điểm xung đột sâu sắc nhất trong cuộc chiến văn hóa tại Mỹ và nhiều nước phương Tây. Khác với các tranh luận về quyền của người đồng tính (LGB) vốn đã dần ổn định, các chính sách liên quan đến người chuyển giới (T) đang tạo ra sự phân cực xã hội toàn diện từ y tế, giáo dục, pháp luật cho đến thể thao.

Dưới đây là các khía cạnh cốt lõi của vấn đề chuyển giới trong bối cảnh chính trị hiện nay:

1. Tranh luận về Y tế khẳng định giới tính (Gender-Affirming Care)

Đây là mặt trận pháp lý khốc liệt nhất, đặc biệt là khi áp dụng cho trẻ vị thành niên (dưới 18 tuổi).

Quy trình y tế: Bao gồm từ hỗ trợ tâm lý xã hội (thay đổi kiểu tóc, quần áo, tên gọi) đến can thiệp y khoa như thuốc chặn dậy thì, liệu pháp hormone giới tính chéo, và cuối cùng là phẫu thuật chuyển đổi giới tính.

Xung đột chính trị:

- Đảng Dân chủ và các tổ chức y tế lớn tại Mỹ (như AMA, AAP) ủng hộ quyền tiếp cận y tế này, coi đó là biện pháp cứu mạng giúp giảm tỷ lệ trầm cảm và tự tử ở trẻ gặp chứng rối loạn nhận thức giới tính (Gender Dysphoria).

- Đảng Cộng hòa đã thành công trong việc cấm các can thiệp y khoa này cho người dưới 18 tuổi tại hơn 20 tiểu bang. Họ lập luận rằng trẻ em chưa đủ chín chắn để đưa ra các quyết định thay đổi cơ thể vĩnh viễn, đồng thời trích dẫn xu hướng siết chặt quy trình này của các quốc gia châu Âu (như Anh, Thụy Điển).

2. Không gian đơn giới và Thể thao học đường

Cuộc chiến nhằm định nghĩa lại ranh giới giữa sự công bằng sinh học và quyền được hòa nhập.

Thể thao: Phe bảo thủ (Đảng Cộng hòa) đã ban hành hàng loạt luật yêu cầu học sinh, sinh viên phải thi đấu trong các đội thể thao dựa trên giới tính sinh học gốc khi sinh ra, nhằm bảo vệ sự công bằng và các cơ hội học bổng cho vận động viên nữ sinh học. Ngược lại, phe cấp tiến (Đảng Dân chủ) coi đây là hành vi cô lập và phân biệt đối xử với người chuyển giới.

Không gian công cộng: Tranh chấp về quyền sử dụng nhà vệ sinh, phòng thay đồ hoặc nhà tù dựa trên bản dạng giới (gender identity) thay vì giới tính sinh học (biological sex) vì những lo ngại liên quan đến quyền riêng tư và an toàn.

3. Quyền của cha mẹ và Giáo dục học đường


Vấn đề này chạm đến quyền kiểm soát của gia đình đối với tư tưởng của con cái.

Chính sách tại trường học: Nhiều trường học tại các bang "Xanh" (Dân chủ) áp dụng quy định tôn trọng tên gọi và đại từ tự chọn của học sinh chuyển giới, thậm chí giữ bí mật với cha mẹ nếu học sinh yêu cầu để tránh bị gia đình bạo hành.

- Phe bảo thủ cáo buộc hệ thống trường công lập đang "tẩy não" trẻ em và tước đoạt quyền của cha mẹ (Parental Rights). Các bang "Đỏ" đã thông qua luật bắt buộc nhà trường phải thông báo cho phụ huynh nếu con họ có dấu hiệu muốn thay đổi giới tính tại trường.

4. Hiện tượng Đảo ngược chuyển giới (Detransition)


Detransition (Đảo ngược chuyển giới) là thuật ngữ chỉ những người đã trải qua quá trình can thiệp y tế (hormone hoặc phẫu thuật) để chuyển giới, nhưng sau đó quyết định dừng lại hoặc tìm cách quay trở về giới tính sinh học gốc của mình.

Phe Dân chủ và các tổ chức y tế cấp tiến lập luận rằng tỷ lệ hối hận và đảo ngược chuyển giới là rất thấp (thường được trích dẫn dưới 5% tùy nghiên cứu). Họ cho rằng phần lớn những người đảo ngược chuyển giới là do áp lực từ gia đình, sự kỳ thị của xã hội hoặc rào cản tài chính, chứ không phải vì họ nhận ra mình đã sai lầm về bản dạng giới.

Phe Cộng hòa và các nhà phê bình bảo thủ khẳng định con số thực tế cao hơn rất nhiều nhưng bị che giấu hoặc chưa được thống kê đầy đủ do áp lực chính trị trong ngành y tế. Họ chỉ ra rằng sự gia tăng đột biến của thanh thiếu niên (đặc biệt là trẻ em gái tuổi dậy thì) tự nhận mình là người chuyển giới trong những năm gần đây là do "sự lây lan xã hội" (social contagion) từ Internet, chứ không phải bản chất sinh học.

Hiện nay, tại Mỹ bắt đầu xuất hiện làn sóng các vụ kiện mang tính bước ngoặt do những người đảo ngược chuyển giới (tiêu biểu như trường hợp của Chloe Cole) khởi kiện các bệnh viện, bác sĩ tâm lý và bác sĩ phẫu thuật. Các nguyên đơn cáo buộc rằng khi họ còn là trẻ vị thành niên đang gặp khủng hoảng tâm lý, các bác sĩ đã vội vã đẩy họ vào quy trình y tế hóa (kê đơn thuốc chặn dậy thì, cắt bỏ ngực) mà không chẩn đoán kỹ lưỡng các bệnh nền tâm lý khác (như trầm cảm, tự kỷ). Họ cho rằng quy trình "chăm sóc khẳng định" đã tước đi quyền được tư vấn phản biện và gây ra những tổn thương thể chất vĩnh viễn (như vô sinh).

Hệ quả chính trị: Phe Cộng hòa sử dụng chính các vụ kiện này làm đòn bẩy pháp lý mạnh mẽ để thúc đẩy việc ban hành các luật cấm chăm sóc khẳng định giới tính tại hơn 20 tiểu bang, đồng thời yêu cầu nâng độ tuổi tối thiểu được phép can thiệp y tế lên 18 hoặc 21 tuổi.

IV. VẤN ĐỀ ĐỒNG TÍNH LUYẾN ÁI (LGBT & LGBT+)


LGBT (hay các phiên bản mở rộng như LGBTQ+) là cụm từ viết tắt đại diện cho một cộng đồng đa dạng các cá nhân có xu hướng tính dục hoặc bản dạng giới khác với số đông (nhị nguyên và dị tính). L - Lesbian (Đồng tính nữ), G - Gay (Đồng tính nam), B - Bisexual (Song tính), T - Transgender (Chuyển giới), Q - Queer hoặc Questioning (Dị tính). Dấu cộng (+): Đại diện cho các xu hướng và bản dạng khác như người vô tính (Asexual), người toàn tính (Pansexual), hoặc người liên giới tính (Intersex).

Phong trào đòi quyền lợi cho cộng đồng LGBT đã trải qua nhiều giai đoạn khốc liệt để dịch chuyển từ vùng "bị coi là tội phạm hoặc bệnh lý" ra ánh sáng pháp lý:

- Sự kiện bạo động Stonewall (1969): Trận đụng độ giữa cảnh sát và cộng đồng người yếu thế tại quán bar Stonewall Inn (New York) được coi là mồi lửa chính thức làm bùng nổ phong trào đấu tranh đòi quyền lợi cho người đồng tính hiện đại. Tháng 6 hàng năm hiện được chọn là Tháng Tự hào (Pride Month) để kỷ niệm sự kiện này.

- Giải mã bệnh lý (1973): Hiệp hội Tâm thần học Hoa Kỳ (APA) chính thức loại bỏ đồng tính lộc ra khỏi danh mục các bệnh rối loạn tâm thần. Đến năm 1990, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cũng có bước đi tương tự.

- Hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới (Từ những năm 2000): Hà Lan là quốc gia đầu tiên hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới vào năm 2001. Tại Mỹ, Tối cao Pháp viện đã hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới trên toàn quốc vào năm 2015 thông qua phán quyết lịch sử Obergefell v. Hodges.

Trong khi quyền kết hôn của người đồng tính (LGB) đã nhận được sự chấp nhận rộng rãi hơn ở các nước phương Tây, trọng tâm của tranh luận chính trị hiện tại đã dịch chuyển sang nhóm chuyển giới (T) và phi nhị nguyên (Non-binary). 

Như đã phân tích ở các phần trước, sự chia rẽ này tạo nên hai luồng tư tưởng đối lập:

- Phe cấp tiến (như Đảng Dân chủ Mỹ): Nhìn nhận quyền của người LGBT dưới lăng kính nhân quyền, sự đa dạng và công bằng xã hội. Họ thúc đẩy các chính sách bảo vệ y tế khẳng định giới tính cho người trẻ, ngôn ngữ trung lập, và quyền tự quyết pháp lý.

- Phe bảo thủ (như Đảng Cộng hòa Mỹ): Bày tỏ lo ngại về việc các chính sách chuyển giới làm xói mòn cấu trúc gia đình truyền thống, ảnh hưởng đến sự công bằng trong thể thao nữ, sự an toàn ở các không gian đơn giới và quyền giáo dục con cái của phụ huynh.

Đảng Dân chủ đã đóng vai trò là lực lượng chính trị chính tại Mỹ thúc đẩy và bảo vệ các quyền lợi của cộng đồng LGBTQ+ thông qua hàng loạt chính sách pháp lý, sắc lệnh hành pháp và bổ nhiệm nhân sự.

- Đạo luật Cải cách Dân quyền (Equality Act): Các thành viên Đảng Dân chủ liên tục giới thiệu và thúc đẩy Đạo luật Bình đẳng nhằm sửa đổi Đạo luật Dân quyền năm 1964, bổ sung xu hướng tính dục và bản dạng giới vào danh mục được bảo vệ liên bang khỏi bị phân biệt đối xử trong nhà ở, việc làm, giáo dục.

- Mở rộng Đạo luật Title IX: Dưới thời chính quyền Dân chủ, Bộ Giáo dục Mỹ đã cập nhật chính sách Title IX để cấm các hành vi phân biệt đối xử dựa trên xu hướng tính dục và bản dạng giới tại các trường học công lập.

- Chỉ đạo các cơ quan liên bang áp dụng diện rộng phán quyết lịch sử Bostock v. Clayton County của Tòa án Tối cao để bảo vệ người LGBTQ+ không chỉ trong việc làm mà cả y tế, nhà ở và tín dụng.

- Bảo vệ quyền tiếp cận các dịch vụ y tế khẳng định giới tính cho người chuyển giới, đồng thời sử dụng Bộ Tư pháp để khởi kiện các bang do Đảng Cộng hòa kiểm soát ban hành lệnh cấm y tế đối với trẻ vị thành niên.

- Thiết lập tùy chọn kết nối với các tư vấn viên chuyên sâu về LGBTQ+ thông qua đường dây nóng ngăn ngừa tự tử và khủng hoảng tâm lý 988.

- Chính thức chấm dứt quy định phân biệt đối xử kéo dài nhiều thập kỷ ngăn cản nam giới đồng tính và song tính hiến máu.

- Cho phép người chuyển giới công khai phục vụ trong quân đội Hoa Kỳ.

- Cho phép công dân tự lựa chọn ký hiệu giới tính trung tính "X" trên hộ chiếu và các giấy tờ tùy thân liên bang mà không cần chứng nhận y tế (mặc dù quy định này sau đó đã bị Tòa án Tối cao thách thức).

- Có tỷ lệ bổ nhiệm nhân sự là người LGBTQ+ cao nhất trong lịch sử Mỹ (chiếm khoảng 14-15% tổng số người được bổ nhiệm), bao gồm các bộ trưởng, thẩm phán liên bang và đại sứ.

- Phê chuẩn nhiều thẩm phán công khai thuộc cộng đồng LGBT vào các tòa án liên bang để đảm bảo tính đại diện xã hội.

Các hành động này biến Đảng Dân chủ thành bức tường bảo vệ vững chắc cho các phong trào dân quyền LGBTQ+, nhưng đồng thời cũng là lý do khiến họ liên tục bị phe bảo thủ chỉ trích là theo đuổi chính sách bản sắc nhằm mị dân và thu hút lá phiếu.
 

V.  DRAG QUEEN

Drag Queen là một nghệ thuật biểu diễn độc đáo, trong đó người nghệ sĩ sử dụng trang phục, trang điểm đậm, tóc giả phóng đại và phong thái biểu diễn kịch tính để giả dạng thành nữ giới (hoặc một phiên bản nữ thần, biểu tượng thời trang) nhằm mục đích giải trí và nghệ thuật.

Nghệ thuật Drag có lịch sử rất lâu đời, ban đầu xuất phát từ sự hạn chế quyền lực của phụ nữ:

- Thời Shakespeare và Kinh kịch: Trong quá khứ, phụ nữ không được phép bước lên sân khấu kịch. Do đó, các diễn viên nam phải hóa trang và đóng giả các vai nữ. Từ "DRAG" được cho là viết tắt của cụm từ "Dressed Resembling A Girl" (Ăn mặc giống một cô gái) trong các kịch bản thời bấy giờ.

- Văn hóa Ballroom (Thập niên 1970 - 1980 tại Mỹ): Drag hiện đại thực sự bùng nổ tại New York, được khởi xướng bởi cộng đồng người da màu và Latinh thuộc giới LGBTQ+. Đây là nơi những người bị xã hội ruồng bỏ tụ họp, trình diễn thời trang và khiêu vũ (Voguing) để thể hiện cái tôi nghệ thuật mà họ không thể làm ngoài đời thực.

Từ một loại hình nghệ thuật biểu diễn ngầm (underground) tại các quán bar của người đồng tính, Drag Queen đã bước ra ánh sáng đại chúng (mainstream) nhờ chương trình truyền hình thực tế RuPaul's Drag Race.

Chương trình này đã biến Drag thành một ngành công nghiệp giải trí triệu đô, đưa các Drag Queen trở thành các siêu sao toàn cầu, biểu tượng thời trang, và nhà hoạt động xã hội. Nhiều Drag Queen hiện nay có kỹ năng trang điểm, thiết kế trang phục và trình diễn sân khấu ở đẳng cấp rất cao.

Tương tự như các vấn đề giới tính khác, Drag Queen hiện cũng đang là tâm điểm của cuộc tranh luận chính trị nảy lửa giữa Đảng Dân chủ và Đảng Cộng hòa:

- Sự kiện "Drag Queen Story Hour": Đây là chương trình các Drag Queen đến các thư viện công cộng hoặc trường học để đọc sách thiếu nhi cho trẻ em, nhằm giáo dục về sự bao dung và tình yêu thương.

- Đảng Cộng hòa chỉ trích gay gắt các sự kiện này. Họ cho rằng Drag Queen mang yếu tố gợi dục người lớn và không phù hợp để tiếp xúc với trẻ em. Hơn 10 tiểu bang do Đảng Cộng hòa kiểm soát đã tìm cách thông qua các đạo luật cấm hoặc hạn chế biểu diễn Drag ở những nơi công cộng có mặt trẻ em.

- Đảng Dân chủ (Phe cấp tiến): Bảo vệ các nghệ sĩ Drag, coi các lệnh cấm của phe Cộng hòa là hành vi vi phạm Quyền tự do ngôn luận (Tu chính án thứ nhất) và là một đòn tấn công mị dân nhằm kỳ thị cộng đồng LGBTQ+.

KẾT LUẬN

Định nghĩa về phụ nữ phụ thuộc vào việc tiếp cận vấn đề từ góc độ sinh học, ngôn ngữ học hay văn hóa xã hội. Bởi vì thuật ngữ này mang nhiều ý nghĩa khác nhau trong các khuôn khổ y tế, pháp lý và xã hội, nên không có một định nghĩa duy nhất được chấp nhận rộng rãi.

Vấn đề này đã trở thành điểm trọng tâm trong các cuộc tranh luận văn hóa và chính trị hiện đại. 

Phe bảo thủ cho rằng nữ tính bắt nguồn hoàn toàn từ thực tế sinh học, giới tính sinh học là một sự thật khách quan, nhị nguyên được xác định khi sinh ra, và họ bác bỏ các định nghĩa chỉ dựa trên nhận thức cá nhân. 

Phe cấp tiến này cho rằng việc định nghĩa nữ tính chỉ dựa trên các đặc điểm sinh học là đơn giản hóa và loại trừ. Họ lập luận rằng nữ tính bao gồm kinh nghiệm xã hội chung, bản sắc cá nhân và lịch sử điều hướng các vai trò giới trong xã hội. 

Quan điểm về phụ nữ của đảng Dân Chủ kéo theo những hệ luận và hành động bị cho là mị dân và hốt phiếu từ một thiểu số rất ít, không đáng.

Vào ngày 10 tháng 6 năm 2023, Tổng thống và Đệ nhất phu nhân Jill Biden đã tổ chức một "Buổi picnic toàn nước Mỹ" trên bãi cỏ phía Nam cho hơn 1.000 thành viên cộng đồng LGBTQ+, các nhà hoạt động và gia đình của họ. Vào ngày 26 tháng 6 năm 2024, chính quyền đã tổ chức một lễ kỷ niệm Tháng Tự hào lớn khác trên bãi cỏ phía Nam, quy tụ hàng trăm gia đình LGBTQ+, thanh thiếu niên chuyển giới và các thành viên cộng đồng, hợp tác với Quỹ Gill. 

Chính quyền Biden đã sử dụng những cuộc tụ họp long trọng, nổi bật này để thể hiện rõ ràng sự ủng hộ công khai của mình đối với cộng đồng LGBTQ+ và để chống lại các hạn chế lập pháp cấp tiểu bang nhắm vào các cá nhân LGBTQ+.

Chính quyền Biden còn cho phép treo cờ Tự hào LGBTQ+ tại Tòa Bạch Ốc và các đại sứ quán Hoa Kỳ.

Thống kê gần đây cho thấy giới LGBTQ+ chỉ chiếm 8% tổng số cử tri Hoa Kỳ, trong khi số người phản đối chính quyền Biden xử lý vấn đề LGBTQ+ là từ 31% đến 35%.

Một số doanh nghiệp thua lỗ hay phá sản vì chạy theo chính quyền này trong vấn đề đó.

Cuộc chiến giới tính tại Mỹ phản ánh một xã hội đang bị phân cực sâu sắc sâu vào tận xương tủy. Chính sự đối lập không thể thỏa hiệp này khiến chủ đề giới tính luôn là "mồi lửa" bùng cháy dữ dội trước mỗi mùa bầu cử.. 

 

NVV 29/8/2026


 2026-08-27  

Truyền thông tiếp tay cho cuộc chiến pháp lý  
Các nhà báo chuyên về luật, những người hiểu rõ hơn, lại cổ vũ cho các vụ kiện vô căn cứ chống lại Trump.


(Kimberley A. Strassel, WSJ, 27/8/2026)

Tuần trước, Tòa án Tối cao cho phép việc xây dựng phòng khiêu vũ của Donald Trump được tiếp tục, gây sốc cho giới báo chí. Hôm thứ Hai, tòa án tiếp tục cho phép sắc lệnh về việc bỏ phiếu qua thư của tổng thống được duy trì, gây ra cú sốc tương tự. Điều này diễn ra sau những cú sốc đối với các chiến thắng của chính quyền Trump về việc thực thi luật nhập cư, sa thải nhân sự, các sắc lệnh về đa dạng, công bằng và hòa nhập (DEI) và người chuyển giới, cùng hàng tá vấn đề khác.

Công chúng sẽ phải coi sự phản ứng thái quá của báo chí là chân thành cho đến bao giờ, thay vì là một phần của chiến dịch nhằm làm suy yếu chính quyền và uy tín của tòa án tối cao?

Tình trạng đưa tin pháp lý đã đạt đến đỉnh điểm của sự xấu hổ quốc gia, một bài học bậc thầy về sự bịa đặt sánh ngang với việc đưa tin về sự “thông đồng” với Nga và năng lực không hề suy giảm của Joe Biden. Sự đóng góp của truyền thông vào cuộc chiến pháp lý bắt đầu từ những ngày đầu nhiệm kỳ đầu tiên của Trump và ngày càng trở nên trơ trẽn hơn. Những thành công và thất bại đều hiện hữu rõ ràng mỗi ngày. Tuy nhiên, công thức này giờ đã trở nên quá quen thuộc đến nỗi không ai phản đối.

Nó hoạt động như thế này: Chính quyền thực hiện một hành động xúc phạm đến sự nhạy cảm của những người theo chủ nghĩa tự do. Các nhóm lợi ích vội vàng khởi kiện, đôi khi với những đơn kiện đã được chuẩn bị sẵn. Báo chí trích dẫn các giáo sư luật theo khuynh hướng tự do và chính các luật sư khởi kiện để giải thích lý do tại sao các vụ kiện này đáng được theo đuổi. Một thẩm phán theo khuynh hướng tự do ban hành lệnh cấm, điều này được coi là bằng chứng thêm về giá trị của vụ kiện. Các bài báo bỏ qua bất kỳ phân tích quan trọng nào về tư cách khởi kiện, thẩm quyền, giá trị hoặc tiền lệ. Khi một tòa án cấp cao hơn sửa chữa sự lạm quyền pháp lý, thay vì thừa nhận mình đã sai, giới truyền thông lại khăng khăng cho rằng các thẩm phán đang thiên vị ông Trump.

Hãy xem xét vụ kiện về phòng khiêu vũ. Khi Tổ chức Bảo tồn Di sản Lịch sử Quốc gia đệ đơn kiện vào tháng 12 năm ngoái để ngăn chặn dự án, giới báo chí đã đẩy mạnh vụ kiện như một chiến thắng chắc chắn. Tất cả các bài báo đều bắt đầu bằng một trích dẫn từ đơn kiện, trình bày như một sự thật rằng "không tổng thống nào được phép phá bỏ các phần của Tòa Bạch Ốc mà không cần bất kỳ sự xem xét nào". Các bài báo liệt kê các luật mà chính quyền được cho là đã vi phạm, và tuyên bố rằng bất kỳ công trình xây dựng nào cũng cần "sự cho phép rõ ràng của Quốc hội". Các nhà phê bình đã hoan nghênh phán quyết hồi đầu tháng 8 của Tòa phúc thẩm khu vực Quận Columbia về việc tạm dừng dự án như bằng chứng về sức mạnh pháp lý của quỹ tín thác.

Lệnh của Chánh án John Roberts hôm thứ Sáu tuần trước về việc tạm dừng lệnh cấm đó không kèm theo ý kiến ​​giải thích và không phải là phán quyết về bản chất vụ việc. Nhưng bất kỳ phóng viên nào có chút nhạy bén cũng có thể đã đưa tin về những vấn đề tiềm ẩn nghiêm trọng của vụ kiện này. Những vấn đề đó đã được Thẩm phán Neomi Rao, người phản đối lệnh cấm của Tòa phúc thẩm khu vực Quận Columbia, nêu rõ một cách khéo léo.

Bà lập luận rằng quỹ tín thác không có tư cách pháp lý để khởi kiện: Nó không được thành lập để trông coi Tòa Bạch Ốc, và thành viên duy nhất của quỹ, người thỉnh thoảng đi ngang qua khu phức hợp và dự kiến ​​sẽ không thích công trình mới, khó có thể tuyên bố có “thiệt hại” cụ thể nào. Thẩm phán Rao cũng đưa ra lập luận thuyết phục về bản chất vụ việc, lưu ý rằng tuyên bố về việc hành động vượt quá thẩm quyền của quỹ tín thác (rằng chính quyền đang hành động rõ ràng vượt quá quyền hạn của mình) về cơ bản là “một nỗ lực tuyệt vọng”, vì ít nhất một luật liên bang cho phép tổng thống sử dụng quỹ cho việc “chăm sóc, bảo trì, sửa chữa, thay đổi” và “cải thiện” nơi ở của tổng thống.

Tòa án sẽ quyết định về bản chất vụ việc. Nhưng thật nực cười khi các phóng viên pháp lý hàng đầu của đất nước chưa bao giờ cung cấp cho công chúng dù chỉ một manh mối về những khiếm khuyết pháp lý này. Thú vị hơn nhiều, như nhiều bài báo về phán quyết tuần trước đã làm, là ám chỉ một cách khéo léo rằng chánh án đang làm một việc có lợi cho tổng thống.

Đây là trò chơi đầy mưu mô – những bài báo được dàn dựng để thổi phồng các vụ kiện tụng và tạo ra những kỳ vọng sai lệch, nhằm mục đích bôi nhọ những người có năng lực pháp lý. Chúng ta đã được nghe đi nghe lại bao nhiêu lần rằng lệnh cấm nhập cảnh năm 2017 của ông Trump sẽ không bao giờ được thông qua? Rằng không hề có quyền miễn trừ tổng thống? Rằng dĩ nhiên một tổng thống không thể sa thải người đứng đầu các cơ quan độc lập? Rằng các vụ sa thải, các quy định về đa dạng, công bằng và hòa nhập (DEI) và các hành động về nhập cư của chính quyền đều vi phạm pháp luật?

Làm sao chúng ta biết được việc đưa tin sai lệch này là có chủ ý? Giới báo chí hoàn toàn có khả năng đưa ra những phân tích tốt về các vụ kiện mà tổng thống thực sự có nguy cơ thua, như trường hợp áp thuế khẩn cấp và sắc lệnh hành pháp về quyền công dân theo nguyên tắc sinh ra trên lãnh thổ. Thật dễ dàng để liên hệ với bất kỳ luật sư nào có khuynh hướng cánh hữu để tìm hiểu những điểm yếu trong một vụ kiện của phe tự do. Nhưng điều đó không xảy ra.

Đừng mong chờ nó sẽ kết thúc, vì chiến thuật này vẫn tiếp tục hiệu quả đối với phe tả. Các vụ kiện – và những bài báo cổ vũ – giúp duy trì động lực cho cử tri Dân chủ. Làn sóng kiện tụng – và sự đưa tin thổi phồng – duy trì luận điệu rằng tổng thống đang hàng ngày vượt quá giới hạn pháp lý. Và việc cố tình trình bày các phán quyết của Tòa án Tối cao như là mang tính chính trị hoặc đảng phái – thay vì chỉ là những biện pháp sửa chữa pháp lý đơn thuần – đã cung cấp thêm lý lẽ cho các quan chức Dân chủ được bầu chọn, cho rằng họ có quyền phá hoại hệ thống tư pháp để đạt được các mục tiêu đảng phái.

Vụ bê bối thực sự nằm ở vai trò của báo chí. Không ai ngạc nhiên khi thấy các quan chức được bầu chọn hoặc các đảng viên tham gia vào các chiến thuật đảng phái, mà giờ đây bao gồm cả chiến tranh pháp lý. Nhưng thủ đoạn này không hiệu quả nếu không có sự hợp tác của giới truyền thông – sự sẵn lòng tạm gác lại sự hoài nghi, bỏ qua các sự kiện quan trọng và giả vờ rằng các tòa án cấp cao hơn đang hành động vượt quá giới hạn. Điều này đang gây ra thiệt hại khủng khiếp. Các nhà phê bình truyền thông chuyên nghiệp đang ở đâu khi chúng ta cần họ?

https://www.wsj.com/opinion/the-medias-lawfare-enabling-c54905c4?st=mqb7wH
 

NVV dịch

 

 2026-08-28  

Mỹ giành ưu thế trong trận chiến eo biển Hormuz

(Barak Ravid, Axios, 28/8/2026)

Eo biển Hormuz là con át chủ bài mạnh nhất của Iran kể từ khi chiến tranh bắt đầu vào cuối tháng Hai. Nhưng trong hai tháng qua, các quan chức Mỹ cho biết quân đội Mỹ đã liên tục làm suy yếu ảnh hưởng của Iran đối với tuyến đường thủy quan trọng này.

Những gì bắt đầu sáu tháng trước với mục tiêu làm suy yếu khả năng tên lửa của Iran và phá hủy những gì còn lại của chương trình hạt nhân của nước này đã phát triển thành một cuộc chiến không hồi kết về điểm nghẽn năng lượng quan trọng nhất thế giới.

Các quan chức Mỹ cho biết họ đã xoay chuyển tình thế ở eo biển và tin rằng đây có thể là một bước ngoặt trong cuộc chiến, không chỉ mang lại sự nhẹ nhõm dần dần cho nền kinh tế thế giới mà còn là một thỏa thuận tốt hơn với Iran.

“Cửa biển đó vẫn mở. Phản ứng của Iran rất ôn hòa. Họ không muốn chúng ta đánh trả. Toàn bộ vấn đề là ở đó. Những thứ khác không quan trọng,” Tổng thống Trump nói với Axios trong một cuộc phỏng vấn qua điện thoại hôm thứ Năm.

Khi chiến tranh bắt đầu, eo biển Hormuz vẫn mở, dầu mỏ được vận chuyển không gián đoạn đến thị trường năng lượng toàn cầu và giá dầu thô Brent giao dịch ở mức khoảng 72 đô la một thùng.

Hai quan chức Israel cho biết động thái đóng cửa eo biển Hormuz được khởi xướng bởi tướng Alireza Tangsiri, khi đó là chỉ huy Hải quân thuộc Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran.

Trong 72 giờ đầu tiên của cuộc chiến, Iran tuyên bố đóng cửa eo biển và cảnh báo sẽ tấn công các tàu chở dầu cố gắng đi qua.

Nhưng đằng sau hậu trường, Tangsiri đã đưa ra một mệnh lệnh làm leo thang tình hình một cách nghiêm trọng: triển khai thủy lôi trong Hệ thống Phân luồng Giao thông (TSS), tuyến đường vận chuyển quốc tế chính qua eo biển, các quan chức Israel và Mỹ cho biết. Tangsiri đã thiệt mạng ba tuần sau đó trong một cuộc không kích của Israel tại Bandar Abbas, Iran.

Các cuộc tấn công của Iran vào tàu thuyền và mối đe dọa từ thủy lôi đã khiến hoạt động vận chuyển thương mại bị đình trệ.

Trong hai tháng tiếp theo, giá dầu Brent tăng vọt lên mức cao nhất là 126 đô la một thùng.

Ông Trump đã đồng ý ngừng bắn vào ngày 8 tháng 4, một phần để đáp trả giá xăng tăng cao ở Mỹ và áp lực lên thị trường năng lượng - chính xác là những khó khăn kinh tế mà Iran muốn gây ra.

Việc mở lại eo biển là điểm mấu chốt của bản ghi nhớ (MOU) giữa Mỹ và Iran được ký kết hai tháng sau đó.

Nhưng eo biển chưa bao giờ được mở hoàn toàn và thỏa thuận nhanh chóng sụp đổ.

Sau khi MOU đổ vỡ, quân đội Mỹ đã nỗ lực mở lại eo biển một cách đơn phương. Nỗ lực này bao gồm một số yếu tố:

- Cùng với Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, một lực lượng đặc nhiệm quân sự của Mỹ đã bắt đầu hướng dẫn các tàu thuyền đi qua kênh phía nam của eo biển, đồng thời cung cấp yểm trợ trên không và đánh chặn các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái và tên lửa hành trình của Iran.

- Chiến dịch ném bom kéo dài hai tuần của Mỹ đã làm suy yếu đáng kể khả năng tấn công các tàu thuyền đi qua eo biển của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC).

- Một chiến dịch rà phá thủy lôi đã huy động các thợ lặn hải quân, lính đặc nhiệm SEAL, máy bay không người lái dưới nước và trên mặt nước, cùng các nhà thầu tư nhân để phát hiện và vô hiệu hóa thủy lôi.

- Việc phong tỏa các cảng của Iran đã được bắt đầu trở lại.

Mặc dù số lượng tàu thuyền đi qua eo biển — và lượng dầu xuất khẩu từ đó — vẫn thấp hơn nhiều so với trước chiến tranh, nhưng thực tế trên thực địa đã được cải thiện. Iran đã mất phần lớn quyền kiểm soát eo biển và quân đội Mỹ đang kiểm soát hầu hết khu vực này, các quan chức Mỹ cho biết.

Iran vẫn đang bắn vào các tàu thuyền nhưng khả năng nhắm mục tiêu chính xác của họ bị hạn chế. Chỉ có 2% số tàu thuyền đi qua eo biển trong tháng qua bị đánh trúng, một quan chức Mỹ cho biết.

Hơn 200 vật thể giống thủy lôi đã được rà phá khỏi luồng hàng hải chính của eo biển. Các quan chức Mỹ cho biết chỉ có 11 trong số đó là thủy lôi thực sự và chỉ một số ít được triển khai đúng cách.

Trong những tuần gần đây, lưu lượng giao thông qua kênh phía nam đã tăng lên 20 đến 30 tàu chở dầu mỗi đêm, chở trung bình 9 đến 10 triệu thùng dầu, theo các quan chức Mỹ. Con số này chỉ bằng khoảng một nửa so với trước chiến tranh.

"Chúng ta đã đạt được một cột mốc quan trọng ở eo biển Hormuz. Các tuyến đường biển được quốc tế công nhận trong eo biển không còn thủy lôi của Iran. Điều quan trọng là: Ngày nay, các tuyến vận chuyển quốc tế đã được mở và đà phát triển đang được xây dựng," Tư lệnh CENTCOM, Đô đốc Brad Cooper, cho biết trong một video được đăng tải tối thứ Năm.

Tuy nhiên, các chuyên gia dầu mỏ và những người theo dõi tàu chở dầu tỏ ra hoài nghi về con số thực tế cao đến vậy. Các quan chức Mỹ cho rằng họ đang thống kê thiếu.

Các báo cáo định kỳ về việc tàu chở dầu bị trúng vật thể lạ cũng làm dấy lên câu hỏi về sự an toàn của vận tải thương mại qua eo biển, bất chấp những lời đảm bảo của Mỹ.

Tổng quan: Hoạt động xuất khẩu dầu mỏ của Mỹ đang cho thấy dấu hiệu khởi sắc. UAE, Bahrain và Kuwait đã tham gia, và Ả Rập Xê Út cũng dự kiến ​​sẽ tham gia. Các quan chức Mỹ hy vọng Qatar sẽ sớm bắt đầu vận chuyển khí đốt tự nhiên hóa lỏng qua tuyến đường được Mỹ bảo hộ.

Đến giữa tháng 9, Mỹ hy vọng sẽ mở rộng luồng chính của eo biển để ít nhất 50 tàu có thể đi qua Vịnh mỗi đêm.

Mục tiêu là đạt 60 đến 70% lượng xuất khẩu dầu mỏ trước chiến tranh.

Tình hình hiện tại: Hai nguồn tin khu vực nói với Axios rằng trong những ngày gần đây, Iran đã thể hiện sự quan tâm trở lại đối với các cuộc đàm phán.

Chỉ huy quân đội Pakistan đã đến Tehran hôm Chủ nhật để cố gắng khôi phục sự trung gian hòa giải giữa Mỹ và Iran.

Sau đó trong tuần, ngoại trưởng Oman đã đến Tehran để thảo luận về eo biển Hormuz. Hôm thứ Năm, Thủ tướng Qatar – một nhà trung gian quan trọng giữa Iran và Mỹ – đã đến Tehran để đàm phán theo yêu cầu của Iran, các nguồn tin khu vực cho biết.

Ít nhất là trước công chúng, Iran vẫn giữ nguyên lập trường, yêu cầu Mỹ thực hiện bản ghi nhớ và đưa ra các điều khoản để mở lại eo biển.

Hiện tại, Tổng thống Trump nói rằng ông không quan tâm đến việc đàm phán với Iran.

"Tôi không muốn gặp, họ mới muốn. Trên thực tế, họ đang cầu xin được đạt được một thỏa thuận," Trump viết trên mạng xã hội hôm thứ Năm.

Nhưng đặc phái viên Steve Witkoff vẫn đang nói chuyện với phía Qatar và các nhà trung gian khác.

Các nhà đàm phán của Mỹ muốn xem liệu việc Mỹ phong tỏa, chiến dịch gây áp lực kinh tế và ảnh hưởng ngày càng tăng ở eo biển có khiến Iran nới lỏng lập trường của mình hay không.

Các quan chức Mỹ tin rằng những thay đổi về tình hình ở eo biển sẽ mang lại cho chính quyền Trump lợi thế mạnh hơn trong bất kỳ cuộc đàm phán nào trong tương lai với Iran. Họ coi bản ghi nhớ ngày 17 tháng 6, tập trung một phần vào eo biển Hormuz, là không còn phù hợp. Và họ xem các cuộc đàm phán giữa Oman và Iran về các thỏa thuận mới để quản lý eo biển như những chuyện tầm phào.

https://www.axios.com/2026/08/28/trump-iran-hormuz-war-oil
 

NVV dịch

 

 2026-08-26  

Iran đối mặt với nghịch lý eo biển Hormuz khi giá trị chiến lược của việc kiểm soát eo biển này bị suy yếu.

Lời kêu gọi chấm dứt chiến tranh trong nước ngày càng mạnh mẽ hơn khi các nước láng giềng vùng Vịnh lên kế hoạch xây dựng các đường ống dẫn dầu thay thế để giảm sự phụ thuộc vào đường thủy.


(Patrick Wintour, The Guardian, 26/8/2026)

Liệu eo biển Hormuz, gần đây được văn phòng lãnh đạo tối cao Iran ca ngợi là “trụ cột của trật tự an ninh mới của Iran” và có sức mạnh như việc sở hữu vũ khí hạt nhân, trên thực tế đang trở thành một tài sản ngày càng mất giá, khiến Iran ngày càng dễ bị tổn thương trước làn sóng trừng phạt kinh tế mới mà Mỹ dự định áp đặt hay không?

Đây là cuộc tranh luận then chốt đang diễn ra sôi nổi bên trong Iran, với nhiều kết luận khác nhau được đưa ra về chiến lược đàm phán của Tehran. Những người cảnh báo rằng giá trị của eo biển như một điểm nghẽn đối với nền kinh tế thế giới sẽ bị xói mòn, khiến đất nước không còn dự trữ ngoại hối, lập luận rằng các nhà đàm phán của Iran nên tìm kiếm một thỏa thuận sớm.

Một phân tích do Hamid Paktinat, người sáng lập Diễn đàn các nhà hoạt động kinh tế, viết, cho rằng việc xây dựng các đường ống dẫn dầu và tuyến đường xuất khẩu thay thế của các nước láng giềng vùng Vịnh của Iran sẽ làm giảm một nửa giá trị chiến lược của eo biển trong vòng ba năm.

Những người lo ngại về việc lãng phí nguồn lực chắc chắn sẽ chú ý đến các chuyến thăm riêng biệt tới Tehran trong tuần này của Ngoại trưởng Oman, Badr Albusaidi, và Tư lệnh quân đội Pakistan, Asim Munir. Hai người này đóng vai trò quan trọng trong việc đàm phán lại các điều khoản để mở lại eo biển và khôi phục bản ghi nhớ đã bị hủy bỏ giữa Mỹ và Iran hồi tháng Sáu.

Tổng thống Iran, Masoud Pezeshkian, và Chủ tịch Quốc hội, Mohammad Bagher Ghalibaf, gần đây đều đưa ra những bình luận thẳng thắn bất thường về sự cần thiết phải chấm dứt chiến tranh – và hậu quả kinh tế của việc tiếp tục chiến tranh. Ông Ghalibaf nói rằng bất kể Iran sở hữu sức mạnh quân sự lớn đến đâu, “nếu người dân đói khổ” và không có tăng trưởng kinh tế, đất nước không thể tồn tại. Ông lập luận rằng an ninh không thể được duy trì nếu không có một nền kinh tế hoạt động hiệu quả. Ông nói thêm rằng, với kinh nghiệm trong quân đội, “chúng tôi hiểu giá trị của hòa bình hơn những người chỉ nói về hòa bình”.

Pezeshkian thậm chí còn thẳng thắn hơn: “Chiến tranh phải kết thúc vào một thời điểm nào đó”, ông nói. Lập luận của ông là Iran nên chấm dứt xung đột ngay bây giờ, khi Tehran vẫn tin rằng mình đang đàm phán từ vị thế mạnh, thay vì chờ đến khi vị thế của mình suy yếu.

Thống đốc ngân hàng trung ương Iran, Abdolnaser Hemmati, gần đây cũng xuất hiện trên truyền hình để cảnh báo về những áp lực kinh tế. Ông nói: “Chúng ta đang phải đối mặt với bốn hoặc năm thách thức lớn cùng một lúc, bao gồm các lệnh trừng phạt tối đa, phong tỏa, cắt đứt xuất khẩu dầu mỏ và mất cân bằng ngân sách, mỗi thách thức đều gây áp lực lên nền kinh tế. Một trong những nước láng giềng nói với tôi rằng nếu một phần năm những gì xảy ra ở nước các bạn xảy ra ở nước chúng tôi, chúng tôi sẽ không thể điều hành đất nước được.”

Nguyên nhân dẫn đến những phát ngôn này là áp lực lên người dân thường ở Iran, và sự thừa nhận rằng eo biển không thể tự thân trở thành một học thuyết an ninh lâu dài.

Hamid Asefi, một nhà báo chuyên về kinh tế địa chính trị tại Tehran, là một trong số nhiều người cảnh báo rằng nếu eo biển Hormuz được sử dụng như con át chủ bài cuối cùng của Iran mỗi khi khủng hoảng xảy ra, thì con át chủ bài này sẽ dần mất đi giá trị. Ông nói: “Một lời đe dọa được lặp đi lặp lại liên tục sẽ biến từ ‘răn đe’ thành một thói quen chính trị; và một thói quen chính trị, nếu không đi kèm với những thành tựu cụ thể, sớm muộn gì cũng dẫn đến việc gia tăng các lời đe dọa”.

Ông viết, câu hỏi chính không còn là: liệu Iran có thể đóng cửa eo biển Hormuz hay không, mà là nếu Iran đóng cửa eo biển Hormuz với thế giới, liệu điều đó có mở ra cánh cửa quyền lực cho chính họ hay sẽ khóa một phần quyền lực của họ sau cánh cửa đó?

“Đây là nghịch lý Hormuz. Trong chính trị quốc tế, một đòn bẩy được liên tục phô trương có thể trở thành kẻ thù của chính nó vì nó buộc các nước khác phải lên kế hoạch giảm thiểu sự dễ bị tổn thương của họ […] câu hỏi chính trong chính sách của Iran ở Hormuz phải thay đổi từ: 'Làm thế nào để gây khó khăn cho việc đi lại?' thành 'Làm thế nào để đảm bảo việc đi lại an toàn và ổn định đến mức mọi người đều cần Iran duy trì trật tự này?'”

Điều đó không có nghĩa là đòn bẩy không có giá trị. Hoàn toàn không phải vậy.



Theo dữ liệu do công ty theo dõi tàu Kpler tổng hợp, chỉ có 112 tàu chở dầu và khí đốt đi qua eo biển này từ ngày 1 đến ngày 19 tháng 8. Gần 79% sử dụng các tuyến đường không được xác nhận, 19% sử dụng tuyến đường phía bắc mà Iran ưa thích và 2% sử dụng tuyến đường Oman. Trên thực tế, nhiều tàu sử dụng các tuyến đường không xác định có thể đã tắt thiết bị phát tín hiệu định vị và sử dụng sự bảo vệ của Mỹ dọc theo tuyến đường Oman.

Dường như, với sự hỗ trợ của chính phủ Mỹ, các công ty dầu mỏ của Ả Rập Xê Út, Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất, Qatar và Kuwait đã thuê một nhóm nhỏ tàu chở dầu để vận chuyển hàng hóa qua tuyến đường phía nam đến Vịnh Oman, nơi họ sau đó dỡ dầu xuống các tàu chở dầu đang chờ sẵn thuộc sở hữu của khách hàng. Do đó, phần lớn rủi ro được chuyển từ các công ty vận tải biển và khách hàng dầu mỏ sang các nhà sản xuất dầu mỏ nhà nước có động lực cao hơn và sang chính phủ Mỹ. Iran đã lập danh sách đen gồm khoảng 48 tàu mà họ sẽ cố gắng cấm hoặc phạt tiền.

Nhưng chính phủ Mỹ có lẽ đang phóng đại tác động của những biện pháp khắc phục này. Chris Wright, Bộ trưởng Năng lượng Mỹ, tuyên bố vào ngày 18 tháng 8 rằng hải quân Mỹ đã hỗ trợ chuyển giao hơn 15 triệu thùng dầu và các sản phẩm khác. Ông cũng tuyên bố lượng dầu chuyển giao trung bình hàng ngày qua eo biển hiện nay là hơn 8 triệu thùng, nhưng ngay cả con số này cũng chưa bằng một nửa so với mức trung bình trước chiến tranh và dù sao cũng bị coi là phóng đại. Hầu hết các hệ thống theo dõi dữ liệu tàu biển ước tính con số hàng ngày gần hơn 6 triệu thùng.

Tổng thư ký Tổ chức Hàng hải Quốc tế, Arsenio Dominguez, đã bác bỏ tuyên bố kỳ quặc của Donald Trump rằng hải quân Mỹ gần như đã mở hoàn toàn eo biển, nói với Bloomberg: “Với số lượng tàu thuyền đi qua eo biển Hormuz rất ít, rõ ràng là trên thực tế, eo biển này vẫn chưa được mở.” Tổng thống Mỹ phản bác rằng tất cả các thủy lôi trong eo biển đã được gỡ bỏ, khiến các cuộc tấn công bằng máy bay không người lái và hải quân của Iran trở thành mối đe dọa chính.

Nhưng thực tế là trước chiến tranh, eo biển này chiếm 20% lượng dầu và các sản phẩm liên quan đến dầu mỏ đang trở thành chất xúc tác cho việc tái cấu trúc cơ sở hạ tầng năng lượng toàn cầu. Các quốc gia vùng Vịnh đang nhanh chóng xây dựng mạng lưới đường ống dẫn dầu thay thế, với mục tiêu bảo vệ hơn một nửa lượng xuất khẩu trước chiến tranh của họ khỏi tác động của eo biển Hormuz vào cuối thập kỷ này.

Ông Paktinat đã xem xét kỹ lưỡng năng lực, chiều dài và chi phí của các đường ống dẫn khí đang được chuẩn bị tại sáu quốc gia trong khu vực trong vòng một đến bốn năm tới. Ông kết luận rằng sự phụ thuộc của Ả Rập Xê Út vào eo biển Hormuz sẽ giảm từ 70% xuống còn 15%. Sự phụ thuộc của UAE sẽ giảm từ 50% xuống còn 15%, và sự phụ thuộc của Iraq sẽ giảm từ 100% xuống còn 30%.

Ông đánh giá rằng sự phụ thuộc của Kuwait và Qatar sẽ giảm từ 100% xuống còn chưa đến một nửa. Sự phụ thuộc của Bahrain sẽ giảm từ 100% xuống còn 15%. Cuối cùng, sự phụ thuộc của Oman sẽ thay đổi từ 0% thành một trung tâm trung chuyển dầu ven biển quan trọng cho toàn khu vực.

Nhìn chung, ông cho rằng giá trị chiến lược của eo biển Hormuz sẽ giảm một nửa trong vòng ba năm và gần như biến mất trong vòng sáu năm nếu các dự án này được thực hiện. Tuyến đường thủy hình móng ngựa hẹp này sẽ vẫn tồn tại, nhưng tầm quan trọng chiến lược của nó – trung tâm trọng lực của Iran – sẽ tan biến.

Trong khi đó, Mỹ sẽ cố gắng biến lời khoe khoang sớm của Trump rằng nền kinh tế Iran đã hoàn toàn sụp đổ thành hiện thực. Họ sẽ một lần nữa cố gắng phong tỏa các huyết mạch quan trọng của chính phủ Iran trên năm lĩnh vực chính: vàng, tiền điện tử, công nghệ, vận tải biển và hàng không.

Thành công không hề được đảm bảo, như ông Trump hẳn đã biết từ thất bại trong việc đánh bại Iran ở nhiệm kỳ đầu tiên. Nhưng việc từ từ làm suy yếu sức mạnh kinh tế của Iran cho đến khi eo biển cuối cùng trở nên không còn ý nghĩa gì có thể là lựa chọn duy nhất còn lại của ông Trump.

https://www.theguardian.com/world/2026/aug/26/iran-faces-strait-of-hormuz-paradox-as-strategic-value-of-chokehold-erodes
 

NVV dịch

 

 2026-08-25  

Tòa án Tối cao mang lại chiến thắng quan trọng về tính toàn vẹn của cuộc bầu cử, một thắng lợi lớn cho ông Trump.

Phán quyết 6-3 đã dỡ bỏ lệnh cấm của thẩm phán đối với yêu cầu của Trump về việc bỏ phiếu qua thư và lập danh sách công dân, nhưng không tuyên bố kế hoạch này là hợp pháp.


(Alan Jamison, Amac, 25/8/2026)

Trong phán quyết với tỷ lệ 6-3 hôm thứ Hai (24/8), Tòa án Tối cao đã mang lại cho Tổng thống Donald Trump một chiến thắng quan trọng bằng cách loại bỏ một trở ngại pháp lý lớn đối với sắc lệnh hành pháp hồi tháng Ba của ông, nhằm tăng cường các biện pháp bảo vệ bầu cử liên bang và thắt chặt các thủ tục liên quan đến phiếu bầu qua thư trước cuộc bầu cử giữa nhiệm kỳ vào tháng Mười Một.

Vào tháng 6, Thẩm phán Tòa án Quận Hoa Kỳ Indira Talwani đã phán quyết rằng các phần quan trọng của lệnh đó không thể có hiệu lực ở 23 tiểu bang và Washington, D.C. Tòa án Tối cao hiện đã tạm đình chỉ lệnh cấm đó, có nghĩa là việc tòa án cấp dưới ngăn chặn việc thi hành lệnh trong khi vụ án tiếp tục quá trình kháng cáo.

Đa số các thẩm phán kết luận rằng các tiểu bang đã khởi kiện quá sớm nhưng không tuyên bố sắc lệnh của Trump là hợp pháp. Bởi vì sắc lệnh chủ yếu chỉ đạo các cơ quan liên bang thực hiện các hành động trong tương lai, Tòa án cho rằng các tiểu bang vẫn chưa chứng minh được thiệt hại cụ thể từ sắc lệnh – một điều kiện cần thiết để thách thức sắc lệnh này tại tòa án liên bang.

Điều quan trọng cần lưu ý là các thẩm phán không phán quyết về việc liệu mọi phần trong kế hoạch của Trump có hợp pháp hay không. Tòa án đã nêu rõ rằng phán quyết của họ “không có nghĩa là bất kỳ biện pháp nào mà Chính phủ thực hiện để thi hành Sắc lệnh đều nhất thiết là hợp pháp”, đồng thời cho biết thêm rằng về vấn đề đó, “thời gian sẽ trả lời”.

Cả ba thẩm phán theo phe tự do đều phản đối.

Phó thư ký báo chí Tòa Bạch Ốc Lauren Bis cho biết : “Đây là một thắng lợi lớn cho sự an toàn của các cuộc bầu cử Mỹ. Đây là những biện pháp hợp lý nhằm bảo vệ sự an toàn của phiếu bầu qua thư và đảm bảo chỉ có người Mỹ mới được bầu chọn các nhà lãnh đạo của nước Mỹ.”

Vậy, sắc lệnh hành pháp của Trump thực sự có tác dụng gì?

Đầu tiên, đạo luật này chỉ đạo Bộ An ninh Nội địa, phối hợp với Cơ quan An sinh Xã hội và các cơ sở dữ liệu liên bang khác, lập ra “Danh sách Công dân Tiểu bang” gồm những công dân Hoa Kỳ đã được xác nhận đủ 18 tuổi trước cuộc bầu cử liên bang tiếp theo. Các danh sách này phải được cung cấp cho các quan chức bầu cử tiểu bang ít nhất 60 ngày trước các cuộc bầu cử liên bang theo lịch trình thường kỳ.

Sắc lệnh không yêu cầu các tiểu bang phải sử dụng danh sách liên bang làm danh sách cử tri của mình, và việc có tên trong danh sách đó không tự động có nghĩa là người đó đã đăng ký bỏ phiếu.

Lệnh này cũng chỉ đạo tổng chưởng lý ưu tiên điều tra và, khi thích hợp, truy tố các quan chức hoặc những người khác phát hành phiếu bầu liên bang cho những người không đủ điều kiện bỏ phiếu theo luật.

Các điều khoản quan trọng nhất đối với việc bỏ phiếu qua thư được quy định trong Mục 3, trong đó chỉ đạo Bưu điện Hoa Kỳ phát triển các tiêu chuẩn mới cho phiếu bầu qua thư, bao gồm các dấu hiệu Thư Bầu cử Chính thức, phong bì tương thích với hệ thống tự động hóa và mã vạch duy nhất để cải thiện việc theo dõi.

Lệnh này cũng yêu cầu lập danh sách cử tri bỏ phiếu qua thư riêng cho từng tiểu bang và quy định rằng USPS “không được chuyển phát phiếu bầu qua thư hoặc phiếu bầu vắng mặt từ bất kỳ cá nhân nào trừ khi những cá nhân đó đã được đăng ký vào danh sách riêng của tiểu bang”.

Bưu điện Hoa Kỳ (USPS) sau đó đã ban hành quy định cuối cùng nêu chi tiết cách thức hoạt động của hệ thống này. Các quan chức bầu cử cấp tiểu bang và địa phương – chứ không phải từng cử tri – sẽ đăng tải tên, địa chỉ và mã vạch duy nhất trên phong bì phiếu bầu của mỗi cử tri lên cổng thông tin liên bang. Các thư gửi phiếu bầu không đáp ứng các yêu cầu mới có thể bị từ chối và trả lại cho các quan chức bầu cử để sửa chữa.

Quy định này cũng hẹp hơn so với một số mô tả về sắc lệnh ban đầu của Trump. USPS cho biết họ sẽ không so sánh thông tin với danh sách cử tri hoặc tự mình xác định xem từng cử tri có đủ điều kiện hay không. Các quan chức bầu cử tiểu bang và địa phương vẫn giữ quyền hạn đó.

Tuy nhiên, đối với cử tri, không có gì thay đổi ngay lập tức . Lệnh cấm toàn quốc riêng biệt ngày 11 tháng 8 vẫn còn hiệu lực và đặc biệt cấm USPS thực hiện Điều 3 cho cuộc bầu cử ngày 3 tháng 11. USPS cho biết họ sẽ không thực thi các yêu cầu bỏ phiếu qua thư mới trong năm nay trừ khi chính quyền được miễn trừ khỏi lệnh cấm đó.

Nói cách khác, phán quyết hôm thứ Hai đã loại bỏ một rào cản pháp lý đối với những thay đổi về bỏ phiếu qua thư của chính quyền, nhưng nó vẫn chưa phải là tín hiệu bật đèn xanh cuối cùng để những thay đổi này có hiệu lực vào mùa thu này. Chính quyền hiện có thể tìm cách dỡ bỏ lệnh cấm riêng biệt được ban hành hồi tháng Tám, có khả năng đưa tranh chấp đó trở lại Tòa án Tối cao.

Quyết định này cũng gỡ bỏ trở ngại hồi tháng Sáu liên quan đến danh sách công dân và các điều khoản của Bộ Tư pháp, giúp chính quyền có nhiều tự do hơn để tiến hành các phần đó của sắc lệnh trong khi vụ kiện cơ bản vẫn đang tiếp diễn.

“Với phán quyết của Tòa án Tối cao hôm nay, Tổng thống Trump đã có một bước tiến khổng lồ trong việc đảm bảo cuộc bầu cử năm 2026 của chúng ta,” Thượng nghị sĩ Mike Lee của bang Utah, một người đi đầu trong việc bảo vệ tính toàn vẹn của bầu cử, cho biết . “Quốc hội vẫn phải thông qua Đạo luật SAVE America để đảm bảo các cuộc bầu cử trong tương lai. Chúng ta đáng lẽ phải thông qua nó từ nhiều tháng trước. Rất may, Tổng thống Trump đang bù đắp cho những gì chúng ta chưa làm được.”

https://amac.us/newsline/supreme-court-delivers-major-election-integrity-victory-in-big-win-for-trump
 

NVV dịch