Showing posts with label World. Show all posts
Showing posts with label World. Show all posts

 2026-04-28  

TỪ IRAN ĐẾN BẮC KINH: TRUMP CHUẨN BỊ NƯỚC CỜ CUỐI – THẾ GIỚI BƯỚC VÀO GIAI ĐOẠN NGUY HIỂM NHẤT.

1. Iran bên bờ vực: Khi kinh tế trở thành “ngòi nổ” nguy hiểm nhất

Những gì đang diễn ra tại Iran không còn là một cuộc khủng hoảng thông thường. Đó là dấu hiệu của một hệ thống đang tiến gần tới giới hạn chịu đựng cuối cùng.

Sau các lệnh phong tỏa từ phía Donald Trump, nền kinh tế Iran rơi vào tình trạng nghẹt thở. Dầu mỏ – nguồn sống của quốc gia này – không thể xuất khẩu, trong khi các bồn chứa gần như đã đầy. Điều trớ trêu là họ buộc phải… đốt bỏ dầu thô dư thừa, tạo nên những cột lửa khổng lồ trên bầu trời Khuzestan.

Nhưng đó chỉ là phần nổi của tảng băng.

Ở phía dưới, hai nguy cơ lớn đang âm thầm tích tụ:
Các giếng dầu có thể hỏng vĩnh viễn nếu bị đóng lại
Nền kinh tế suy thoái sâu kéo theo nguy cơ bùng nổ biểu tình
Các chuyên gia ước tính Iran chỉ có thể cầm cự thêm khoảng 6–8 tuần. Khi thời gian này trôi qua, không chỉ kinh tế sụp đổ – mà cả hệ thống chính trị cũng có thể lung lay từ bên trong.
Câu hỏi đặt ra: liệu đây có phải là sự kết thúc của một chu kỳ quyền lực?

2. Nội bộ Iran rạn nứt: Khi quyền lực rơi vào tay phe cứng rắn
 

Một trong những nguyên nhân khiến tình hình trở nên căng thẳng chính là sự thay đổi quyền lực bên trong Iran.
Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo đã nắm quyền kiểm soát thực sự, khiến phe thực dụng mất tiếng nói. Những nhân vật từng được xem là “cầu nối đàm phán” với phương Tây dần bị loại khỏi cuộc chơi.

Thậm chí, các lãnh đạo cấp cao còn bị chỉ trích nội bộ vì:
- Bí mật tiếp xúc với Mỹ
- Thừa nhận tác động của lệnh trừng phạt
- Kêu gọi người dân tiết kiệm điện – một dấu hiệu yếu kém
Điều này khiến mọi cánh cửa đàm phán gần như đóng sập.

Ở cấp cao nhất, lãnh đạo tối cao vẫn tiếp tục can thiệp sâu vào quyết định, dù trong tình trạng sức khỏe không ổn định. Điều đó cho thấy: hệ thống quyền lực tại Iran không những không linh hoạt, mà còn ngày càng cứng nhắc.

Và khi một hệ thống không còn khả năng tự điều chỉnh, sự sụp đổ chỉ còn là vấn đề thời gian.

3. Pakistan “giải cứu” Iran… nhưng tự đẩy mình vào nguy hiểm
Trong bối cảnh Iran bị phong tỏa đường biển, một “lối thoát” bất ngờ xuất hiện: Pakistan.

Pakistan cho phép hàng hóa đi qua lãnh thổ mình để vào Iran bằng đường bộ, giúp né tránh việc bị Mỹ kiểm soát tại eo biển Hormuz.
Nghe có vẻ là một bước đi thông minh. Nhưng cái giá phải trả lại cực kỳ đắt.

United Arab Emirates lập tức gây áp lực, yêu cầu Pakistan hoàn trả khoản nợ 3,45 tỷ USD từ năm 2019.

Vấn đề là:
Tổng dự trữ ngoại hối của Pakistan chỉ khoảng 16 tỷ USD
Phần lớn đã được “khóa” cho các nghĩa vụ tài chính khác
Điều đó có nghĩa là việc trả nợ có thể làm cạn kiệt dòng tiền của cả quốc gia.
Pakistan đang đứng trước một lựa chọn khó khăn:
Hỗ trợ Iran → đối mặt khủng hoảng tài chính
Từ bỏ Iran → mất đi vị thế chiến lược
Một bước đi sai có thể khiến cả nền kinh tế chao đảo.

4. Mỹ đang chơi “ván cờ kép”: Chiến tranh hay chờ sụp đổ?

Trước tình hình hiện tại, Donald Trump gần như chỉ còn hai lựa chọn chiến lược.

Kịch bản 1: Mỹ và Israel can thiệp quân sự trực tiếp
Kịch bản 2: Chờ Iran tự sụp đổ từ bên trong

Tuy nhiên, có một điều rõ ràng: ông Trump không muốn một cuộc chiến đẫm máu.
Chiến lược hiện tại thiên về việc “bóp nghẹt kinh tế” để buộc Iran phải tự gục ngã.

Một chi tiết đáng chú ý là Iran đang cố gắng “đàm phán từng phần”:
Mở eo biển Hormuz trước
Sau đó mới bàn đến các vấn đề khác
Nhưng Mỹ không chấp nhận.
Bởi nếu Iran xuất khẩu dầu trở lại, dòng tiền sẽ quay về – và toàn bộ áp lực hiện tại sẽ biến mất.
Nói cách khác, đây không còn là đàm phán… mà là cuộc đấu trí về thời gian.

5. Ngoại giao quyền lực: Những bí mật phía sau ánh đèn sân khấu 

Trong khi căng thẳng Mỹ – Iran leo thang, một sự kiện khác cũng đang được chuẩn bị: cuộc gặp giữa Donald Trump và Tập Cận Bình tại Bắc Kinh.

Nhìn bề ngoài, đây chỉ là một chuyến thăm ngoại giao.
Nhưng phía sau đó là một “cỗ máy vận hành” cực kỳ phức tạp:
Chuẩn bị kéo dài từ 6 đến 12 tháng
Mọi chi tiết được tính toán đến từng giây
An ninh kiểm soát gần như tuyệt đối

Một ví dụ gây sốc:
Đội ngũ an ninh của ông Tập lập tức thu gom và tiêu hủy mọi vật dụng ông sử dụng – chỉ để tránh rò rỉ DNA.
Hay trong chuyến thăm năm 2017, vệ sĩ hai bên đã… đánh nhau vì chiếc “cặp hạt nhân” của Mỹ – thiết bị cho phép Tổng thống ra lệnh tấn công hạt nhân.
Chỉ một chi tiết nhỏ, nếu không được thống nhất trước, có thể dẫn đến xung đột nghiêm trọng.
Điều đó cho thấy:
Ngoại giao không chỉ là những cái bắt tay… mà là cuộc chiến của từng chi tiết.

KẾT LUẬN: 

Thế giới đang bước vào giai đoạn bất ổn mới?
Từ Iran đến Pakistan, từ Mỹ đến Trung Quốc – tất cả đều đang bị cuốn vào một vòng xoáy quyền lực phức tạp.
Một bên là nguy cơ sụp đổ nội bộ.
Một bên là áp lực kinh tế toàn cầu.
Và ở giữa là những quyết định có thể thay đổi cục diện thế giới.

Nguyễn Xuân Nghĩa 
28/4/2026 

 2026-04-27  

Trò Chơi Quyền Lực

(Christopher J. Little, RC Defense, 27/4/2026)

Từ năm 1973 đến năm 1977, Giải khúc côn cầu quốc gia (NHL) giống như miền Viễn Tây hoang dã, và Bob “Gasser” Gassoff, một gã khổng lồ cao 1m78, nặng 86kg chơi cho đội St. Louis Blues, là một trong những người chơi mạnh mẽ nhất trong môn thể thao này. Nhiệm vụ của anh không phải là ghi bàn. Mà là bảo vệ những cầu thủ ghi bàn. Nếu ai đó chơi xấu, Gasser sẽ lập tức lao vào đánh trả, hết lần này đến lần khác, cho đến khi ai đó co rúm lại hoặc trọng tài đủ can đảm để can thiệp. Anh ta trượt đến khu vực phạt với đầy máu me và đôi khi không mặc áo, rồi nở nụ cười không răng đặc trưng khiến người hâm mộ Blues thích thú và mọi đối thủ trong sân đều tức giận.

Gassoff thích đánh nhau. Nhưng anh ta thích chiến thắng hơn. Anh ta không bao giờ lo lắng về việc được người khác yêu thích. Anh ta chỉ quan tâm đến chiến thắng. Nghe có quen thuộc không?

Hãy đi nhanh đến năm 2026. Hoa Kỳ đang tham gia vào… Những trận chiến khổng lồ và rất mạo hiểm của chính bộ môn đó, không phải trên vòng chạy mà trên toàn cầu. Trật tự dựa trên luật lệ tự do đã chi phối hành vi quốc tế trong phần lớn bảy thập kỷ đã kết thúc. Không phải đang chật vật. Không phải đang lung lay. Mà là đã kết thúc. Đất nước đã mệt mỏi với việc làm cảnh sát cho thế giới trong khi nhận lại nợ nần và sự vô ơn. Đa số đã bỏ phiếu cho sự thay đổi, và chính quyền Trump đã thực hiện điều đó với sự quyết liệt khiến cả đồng minh và kẻ thù đều kinh ngạc.

Ngôi sao dẫn đường là Nước Mỹ trên hết: đặt lợi ích của Mỹ, đặc biệt là an ninh quốc gia, lên trên những cam kết toàn cầu hóa đã làm suy yếu tầng lớp trung lưu, chuyển dịch cơ sở công nghiệp ra nước ngoài và khiến Ngũ Giác Đài phụ thuộc vào một cường quốc đối thủ về chuỗi cung ứng quan trọng. Chiến lược Quốc phòng Quốc gia năm 2026 đã nêu rõ: “Hãy loại bỏ chủ nghĩa lý tưởng không tưởng; với chủ nghĩa hiện thực cứng rắn."

Những gì trông giống như hỗn loạn — thuế quan, các cuộc đình công, tối hậu thư, các mối đe dọa Greenland, việc công kích Canada — thực chất không phải là hỗn loạn. Đó là một trò chơi quyền lực có chủ đích, dựa trên lịch sử, nhằm vào một mục tiêu chiến lược duy nhất: kiềm chế sự trỗi dậy của Trung Quốc trước khi cơ hội làm điều đó biến mất vĩnh viễn.

* Luật lệ đã bị xé nát

Brent Johnson của Santiago Capital đưa ra bản tóm tắt rõ ràng nhất: Trump đã làm nhiều hơn để phá vỡ trật tự dựa trên luật lệ trong 12 tháng so với những gì các quốc gia BRICS đã làm trong 12 năm. Ông ta không chỉ bẻ cong luật lệ. Ông ta đã bỏ găng tay và đánh trọng tài. Nhưng Johnson cũng nhấn mạnh điều mà hầu hết các nhà quan sát bỏ qua: hệ thống đã và đang chết dần. Con lắc đã nghiêng về toàn cầu hóa trong nhiều thập kỷ, và COVID đã rung chuông báo hiệu đỉnh điểm. Giờ đây, nó đang quay trở lại mạnh mẽ và điều đó sẽ xảy ra bất kể ai thắng cử năm 2024. Trump là một công cụ thô bạo độc nhất vô nhị cho một thời đại cần đến nó — không phải là nguyên nhân gây ra sự gián đoạn mà là biểu hiện mạnh mẽ nhất của nó.

Michael Every, chiến lược gia toàn cầu tại Rabobank đã phác họa những gì đã thay thế trật tự cũ. Thế giới đã chuyển từ chính sách kinh tế sang nghệ thuật quản lý kinh tế quốc gia. Chính sách kinh tế đặt ra các câu hỏi: lạm phát là gì, thâm hụt ngân sách là bao nhiêu, làm thế nào để đạt mục tiêu tăng trưởng 2%? Nghệ thuật quản lý kinh tế quốc gia đặt ra một câu hỏi cơ bản hơn: GDP dùng để làm gì? Một khi bạn bắt đầu trả lời câu hỏi đó, mọi động thái của chính quyền Trump đều trở nên rõ ràng – không phải ngẫu nhiên, mà là phục vụ cho một lợi ích quốc gia được xác định rõ ràng.

Victor Davis Hanson của Viện Hoover gọi cách tiếp cận của Trump là “răn đe phủ đầu kiểu Jackson”. Nó không phải là chủ nghĩa biệt lập hay xây dựng đế chế. Đó là một chiến lược tập trung nhằm làm suy yếu các đối thủ và củng cố các đồng minh trước khi một cuộc đối đầu lớn hơn – một cuộc đối đầu mà không ai muốn nhưng mọi người đều đang chuẩn bị – phải diễn ra. Chính quyền Obama và Biden đã thể hiện sự yếu kém và phải trả giá cho điều đó: bốn cuộc xung đột lớn trên diện rộng, từ Crimea năm 2014 đến cuộc xâm lược toàn diện Ukraine năm 2022 và cuộc chiến tranh khu vực Trung Đông năm 2024-2025. Sự răn đe yếu kém sẽ dẫn đến sự xâm lược. Cách tiếp cận của Trump được thiết kế để khiến chi phí thử thách nước Mỹ trở nên quá lớn đến mức các đối thủ không dám mạo hiểm. Hãy suy nghĩ kỹ lại.

* Kiểm soát khu vực sân nhà trước tiên

Trong khúc côn cầu, trước khi thực hiện một pha tấn công áp đảo, bạn phải kiểm soát khu vực của mình. Bạn không vội vàng dọn dẹp khu vực khung thành trong khi cố gắng tạo cơ hội ghi bàn ở phía bên kia. Bạn phải kiểm soát khu vực sân nhà trước.

Venezuela. Cuba. Kênh đào Panama. Việc chỉ định các băng đảng ma túy. Các vụ trục xuất. Áp lực “tiểu bang thứ 51” đối với Canada. Chiến dịch Greenland. Việc lật đổ Nicolás Maduro vào tháng 1 năm 2026 – được thực hiện trong vòng chưa đầy 48 giờ. Đối với hầu hết các nhà quan sát, những điều này trông giống như những hành động khiêu khích ngẫu nhiên. Nhưng chúng không phải ngẫu nhiên cũng không phải không liên quan. Tất cả đều nhắm vào cùng một mục tiêu: Trung Quốc. Trong khi Mỹ dành những năm 2000 để tập trung vào Iraq và Afghanistan, Bắc Kinh đã từng bước viết lại mối quan hệ của mình với Mỹ Latinh – từng khoản vay cho cơ sở hạ tầng, từng thỏa thuận cảng biển, từng thỏa thuận dầu mỏ đổi lấy tín dụng một. Đến năm 2024, Trung Quốc đã trở thành đối tác thương mại thống trị của các nền kinh tế lớn nhất Nam Mỹ và đã ký kết các thỏa thuận Vành đai và Con đường với hơn hai mươi quốc gia Mỹ Latinh. Không ai ở Washington có kế hoạch nghiêm túc để ngăn chặn điều đó.

Johnson nói thẳng về Venezuela: nước này sẽ không bao giờ được phép giữ các mỏ dầu của mình – trữ lượng lớn nhất ở Tây bán cầu – trong tay Trung Quốc mãi mãi. Câu hỏi duy nhất là khi nào. Câu trả lời hóa ra là tháng 1 năm 2026. Đây không phải là chuyện đánh cắp dầu mỏ. Đây là chuyện ngăn chặn Trung Quốc chiếm đoạt một tài sản chiến lược ngay trong sân sau của nước Mỹ. Logic tương tự cũng chi phối kênh đào Panama – được Mỹ xây dựng, bán đi với giá một đô la dưới thời Carter, và giờ đây được giành lại một cách chiến lược sau khi các công ty Trung Quốc tích cực tìm cách kiểm soát nó. Chiến lược An ninh Quốc gia (NSS) gọi khuôn khổ này là Hệ quả Trump của Học thuyết Monroe. Chiến lược gồm hai từ: Tuyển mộ và Mở rộng.

Hanson không hề vòng vo về vấn đề fentanyl: 75.000 người Mỹ chết mỗi năm, phần lớn là do bị trộn lẫn vào các chất khác một cách cố ý. Các hóa chất tiền chất đến từ Trung Quốc. Chúng được vận chuyển qua các băng đảng ma túy Mexico. Việc chỉ định các băng đảng này là Tổ chức Khủng bố Nước ngoài và truy bắt chúng bằng các công cụ quân sự không phải là tàn nhẫn. Đây là biện pháp cấp cứu trong một sự kiện thương vong hàng loạt, và đồng thời nó bóp nghẹt ảnh hưởng của Trung Quốc ở châu Mỹ bằng cách cắt đứt một nguồn thu nhập quan trọng.

* Mọi chuyện luôn xoay quanh Trung Quốc

Johnson nói thẳng thừng: ngay cả khi không phải là về Trung Quốc, thì nó vẫn là về Trung Quốc. Con số khiến mọi người Mỹ phải sững sờ: năm 2000, Trung Quốc sản xuất 6% hàng hóa của thế giới. Theo quỹ đạo hiện tại, đến năm 2030 con số đó sẽ đạt 45%. Nếu tiếp tục mở rộng, sẽ có một thời điểm mà Trung Quốc sản xuất hầu hết mọi thứ — tại thời điểm đó, họ có thể làm bất cứ điều gì họ muốn, bởi vì phần còn lại của thế giới không thể hoạt động nếu thiếu họ. Nước Mỹ chỉ còn một thời gian ngắn để đảo ngược quỹ đạo này.

Hanson mổ xẻ ảo tưởng lưỡng đảng cũ rích với độ chính xác tuyệt vời. Trong nhiều thập kỷ, cả chính quyền Cộng hòa và Dân chủ đều hoạt động dựa trên cùng một giả định: càng nhiều tiền của Mỹ đầu tư vào Trung Quốc, tầng lớp trung lưu thịnh vượng của Trung Quốc càng đòi hỏi tự do, và Trung Quốc sẽ dần dần tự do hóa. Điều này đã sai lầm nghiêm trọng. Những đồng đô la thương mại đó đã tài trợ cho cuộc tăng cường quân sự thời bình lớn nhất trong lịch sử hiện đại. Người tiêu dùng Mỹ đã làm cho Trung Quốc giàu có. Trung Quốc đã sử dụng sự giàu có đó để xây dựng một lực lượng quân sự có khả năng thách thức sức mạnh của Mỹ trên mọi mặt trận. Chiến lược An ninh Quốc gia (NSS) gọi mối quan hệ thương mại cũ là “tự do nhưng không công bằng”, và kết quả hiện nay là không thể bỏ qua.

Mọi người đều nhìn nhận phản ứng chiến lược thông qua lịch sử kinh tế. Những gì Trump đang làm không phải là sự thay đổi triệt để, mà là sự trở lại với cội nguồn của Mỹ. Alexander Hamilton đã xây dựng nền công nghiệp Mỹ đằng sau các bức tường thuế quan. Thời kỳ thị trường mở sau chiến tranh là ngoại lệ, chứ không phải là quy luật. Khi nó không còn phục vụ lợi ích của Mỹ — khi nó làm suy yếu nền tảng công nghiệp và trao cho Trung Quốc các chuỗi cung ứng làm nền tảng cho sức mạnh quân sự của Mỹ — mô hình đó phải thay đổi. Thuế quan không chủ yếu là một công cụ kinh tế. Chúng là một vũ khí: buộc các đồng minh của Mỹ phải ngừng giao dịch với Trung Quốc theo các điều khoản duy trì sự bành trướng công nghiệp và quân sự của Bắc Kinh.

* Vì sao Trump lại tấn công các đồng minh — và tại sao chiến thuật này lại hiệu quả

Đôi khi bạn cố tình phạm lỗi. Một pha phạm lỗi chiến thuật làm chậm đà tấn công của đội đối phương và chấp nhận hai phút phạt vì sự gián đoạn đó đáng giá. Đây là logic đằng sau cách Trump đối xử với các đồng minh — phần chiến lược khiến ngay cả những người ủng hộ cũng khó hiểu và những người chỉ trích phẫn nộ.

Tại sao lại xa lánh chính những đối tác cần thiết để xây dựng liên minh chống lại Trung Quốc? Bởi vì Trump sử dụng sự phản đối dễ đoán như một cơ chế. Giới tinh hoa châu Âu và Canada có một phản ứng thông thường: họ phản đối một cách tự nhiên bất cứ điều gì ông đề xuất. Vì vậy, thay vì lịch sự yêu cầu họ — điều chưa bao giờ hiệu quả — ông ta khiêu khích họ làm những gì ông cần trong khi họ tin rằng họ đang chống lại ông.

Bằng chứng nằm ở kết quả. Trong nhiệm kỳ đầu tiên, Trump đã đòi các thành viên NATO châu Âu tăng chi tiêu quốc phòng. Ngân sách quốc phòng hầu như không thay đổi. Sau đó, ông đe dọa rút khỏi NATO hoàn toàn. Phản ứng rất mạnh mẽ: Đức đạt mức chi tiêu quốc phòng và an ninh 2% GDP lần đầu tiên sau nhiều thập kỷ, Ba Lan đang xây dựng một trong những đội quân lớn nhất châu Âu, và các thành viên NATO cùng nhau cam kết chi 5% tổng chi tiêu quốc phòng và an ninh – một con số mà cách đây 5 năm được coi là viễn tưởng. Ông ta không thuyết phục được họ. Ông ta đã khiêu khích họ.

Elbridge Colby, hiện là Thứ trưởng Quốc phòng phụ trách Chính sách, đã trình bày logic cơ bản trong cuốn Chiến lược Từ chối (The Strategy of Denial). Ngăn chặn sự thống trị theo khu vực của Trung Quốc ở châu Á là lợi ích cốt lõi không thể thương lượng của Mỹ. Nhưng Hoa Kỳ không thể tập trung lực lượng ở Thái Bình Dương trong khi đồng thời bảo vệ châu Âu và duy trì các cam kết trên toàn cầu. Tính toán chỉ khả thi nếu các đồng minh tự giải quyết khu vực của mình – châu Âu đối phó với Nga, các đồng minh châu Á - Thái Bình Dương giải quyết phần việc của họ trong việc kiềm chế Trung Quốc, và Mỹ chuyển hướng sang chiến trường quyết định khi cần thiết. Hoặc các đồng minh phải hành động, hoặc Trump sẽ tạo ra những điều kiện mà chi phí của việc không hành động vượt quá chi phí của việc hành động.

* Trò chơi quyền lực: Rủi ro và Phần thưởng

Những trò chơi quyền lực thường thất bại. Thường xuyên hơn người ta nhớ. Kẻ phá vỡ thế trận, bắt hàng phòng ngự mất cảnh giác và ghi bàn thắng khi thiếu người. Mọi thứ được mô tả ở đây đều có thể sai sót, và một đánh giá trung thực đòi hỏi phải nói rõ điều đó.

Johnson xác định mối đe dọa nguy hiểm nhất trong ngắn hạn: thị trường trái phiếu. Chính phủ Mỹ sẽ không ngừng chi tiêu — không chính quyền nào từng làm vậy — nhưng nếu lãi suất tăng vọt đủ mạnh khiến việc tái cấp vốn cho khoản nợ của Mỹ trở nên không thể kiểm soát được, toàn bộ bộ máy chiến lược sẽ sụp đổ. Bạn không thể tài trợ cho một cuộc phục hưng quân sự, một sự hồi sinh công nghiệp và một chiến dịch chống lại Trung Quốc nếu lợi suất trái phiếu kho bạc tăng vọt và chi phí vay mượn đang đè bẹp nền kinh tế.

Mọi thứ đều làm dấy lên một rủi ro mang tính cấu trúc hơn — điều mà ông gọi là sự tương đồng với Gorbachev. Trump đang cố gắng đảo ngược quá trình chuyển đổi nền kinh tế Mỹ: chuyển dịch từ tài chính hóa và tiêu dùng sang sản xuất, công nghiệp và năng lực quân sự. Gorbachev đã cố gắng làm điều tương tự vào những năm 1980 — đưa các cơ chế thị trường vào nền kinh tế chỉ huy của Liên Xô để cải cách nó từ bên trong. Kết quả là sự sụp đổ thảm khốc. Hệ thống không thể được cải cách từng phần. Chỉ cần rút một chân bàn là toàn bộ sẽ đổ. Ông Trump đối mặt với một vấn đề tương tự: ông cần đủ sự chỉ đạo của nhà nước để xây dựng lại ngành sản xuất của Mỹ mà không phá hủy động lực thị trường vốn làm nên sự đổi mới của nước Mỹ. Biên độ rất hẹp. Nhà nước điều tiết vốn nhân danh sự cần thiết hiếm khi trả lại quyền lực đó.

Những rủi ro ở nước ngoài cũng hiện hữu không kém: một tính toán sai lầm về Đài Loan; một cuộc chiến tranh nóng ở Trung Đông lôi kéo Nga vào cuộc; sự rạn nứt của liên minh đồng minh khiến Mỹ thực sự bị cô lập chứ không phải được giải phóng về mặt chiến lược. Và còn có rủi ro trong nước mà ít người muốn nói ra: tất cả những điều này đòi hỏi sự thực hiện hiệu quả. Những kế hoạch lớn cần những tài năng lớn.

Nhưng nếu nó thành công — dù chỉ một phần — thì phần thưởng sẽ mang tính lịch sử. Sự thống trị năng lượng của Mỹ trở nên thực tế và bền vững, thúc đẩy cuộc đua trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ định hình những đỉnh cao quyền lực của thế kỷ 21. Tái công nghiệp hóa mang lại việc làm cho tầng lớp lao động trong nước và xây dựng lại nền tảng công nghiệp quốc phòng. Trung Quốc bị kiềm chế mà không cần chiến tranh. Liên minh tưởng chừng như đang rạn nứt lại trở nên bền vững hơn vì cuối cùng mọi người đều gánh vác phần việc của mình. Kết luận của Hanson: đó không phải là "Pháo đài Mỹ" bị cô lập. Đó là "Pháo đài Mỹ" được trang bị tốt hơn để giúp đỡ bạn bè, trừng phạt kẻ thù và duy trì vị thế cường quốc thống trị trên thế giới.

Kết luận

Luận điểm chính của bài viết này không phải là trò chơi quyền lực của Trump sẽ thành công. Mà là trò chơi đó có thật, mạch lạc và dựa trên lịch sử theo những cách mà chu kỳ tin tức hàng ngày che khuất. Bên dưới những lời khiêu khích và khoa trương, có một chiến lược nhằm ngăn chặn Trung Quốc đạt được kiểu thống trị có thể khiến sức mạnh của Mỹ trở nên không còn ý nghĩa trong một thế hệ. Liệu nó có thành công hay không thì phụ thuộc vào những yếu tố mà không nhà phân tích nào có thể dự đoán được: khả năng phục hồi của các thể chế Mỹ, năng lực thực thi, sự lựa chọn của các đối thủ, và sự chịu đựng của người Mỹ đối với những khó khăn ngắn hạn mà bất kỳ cuộc tranh giành quyền lực nghiêm túc nào cũng đòi hỏi.

Bob Gassoff qua đời trong một tai nạn xe máy năm 1977. Ông mới 24 tuổi. Ông chưa bao giờ được chứng kiến ​​chiếc cúp Stanley. Ông chưa bao giờ biết được liệu tất cả những cuộc ẩu đả, tất cả máu me, và tất cả những phút phạt đó có dẫn đến chức vô địch mà mọi người ở St. Louis tin chắc ông sẽ giúp mang về hay không. Đó là bản chất của những cuộc tranh giành quyền lực. Bạn phải dốc toàn lực hoặc không làm gì cả. Bạn đưa thêm người vào sân, xoay chuyển cục diện trận đấu theo hướng có lợi cho mình, và sau đó bạn hoặc là giành chiến thắng hoặc là không. Không có chuyện nửa vời. Không có chuyện lưỡng lự. Không có chuyện chơi an toàn.

Những gì chúng ta đang chứng kiến ​​trong thời gian thực là cuộc tranh giành quyền lực có tầm ảnh hưởng lớn nhất mà bất kỳ quốc gia nào từng thực hiện trong ký ức sống. Nước Mỹ - đang kiệt quệ, nợ nần chồng chất, chính trị chia rẽ và mệt mỏi vì phải trợ cấp cho một thế giới chỉ biết nhận mà hiếm khi cho đi - đã rút thêm một người nữa từ băng ghế dự bị và đưa anh ta ra sân băng. Cho dù kết cục là Gasser trượt đi với khuôn mặt đầy máu và nụ cười rạng rỡ khi ghi bàn thắng quyết định, hay nằm úp mặt trên sân băng sau một bàn thắng thiếu người không như ý muốn, chúng ta sẽ sớm biết thôi. Thời gian đang trôi. Cuộc chiến đã bắt đầu.

https://www.realcleardefense.com/articles/2026/04/27/power_play_1179074.html

NVV

 

 2026-04-01  

Nếu không có Mỹ, NATO sẽ tan vỡ.

(Roland Oliphant, The Telegraph, 1/4/2026)

Đó sẽ là cuộc ly hôn lớn nhất trong lịch sử. Trong tám thập kỷ qua, NATO đã vượt qua những tranh chấp nội bộ, âm mưu của kẻ thù và các cuộc chiến tranh ở Bosnia, Kosovo và Afghanistan.

Nhưng nếu Donald Trump thực hiện lời đe dọa rời khỏi liên minh, sau khi nói với tờ The Telegraph rằng ông đang cân nhắc nghiêm túc việc rút lui vì các đồng minh không tham gia cuộc chiến chống Iran của ông, thì gia đình xuyên Đại Tây Dương sẽ bị xé toạc. Vào thời điểm đó, câu lạc bộ tự xưng là liên minh thành công nhất trong lịch sử có thể sẽ phải đóng cửa. Và nỗi đau có thể sánh ngang với những cuộc chia tay cay đắng nhất.

Những con số đã đủ rõ ràng: Hoa Kỳ chiếm hơn 60% tổng chi tiêu quốc phòng của NATO và cung cấp phần lớn hỏa lực của liên minh, đặc biệt là trên biển, trên không và trong răn đe hạt nhân. Nước này có 1,3 triệu quân nhân tại ngũ – nhiều hơn Thổ Nhĩ Kỳ, lực lượng NATO lớn thứ hai, tới một triệu người.

Nhưng Hoa Kỳ không chỉ đơn giản là thành viên lớn nhất và giàu nhất của câu lạc bộ. Nước này là trụ cột, là cái cột mà toàn bộ cấu trúc được xây dựng dựa trên đó.

HOa Kỳ sở hữu năng lực hậu cần trong vận tải hàng không và đường biển, cũng như tình báo vệ tinh và tín hiệu, mà các đồng minh NATO khác dựa vào để tham chiến và hỗ trợ họ chiến đấu. Và Hoa Kỳ luôn cung cấp sự lãnh đạo giúp duy trì sự đoàn kết của liên minh.

Châu Âu

Mối đe dọa nghiêm trọng nhất sẽ đến với các thành viên châu Âu, những người hưởng lợi chính từ lời hứa trong Điều 5 rằng “một cuộc tấn công vũ trang chống lại một hoặc nhiều thành viên trong số họ ở châu Âu hoặc Bắc Mỹ sẽ được coi là một cuộc tấn công chống lại tất cả các thành viên”.

Lần đầu tiên sau 80 năm, họ sẽ phải đối mặt với Nga khi không còn sự đảm bảo an ninh cơ bản đó, ngay cả khi chiến tranh đang diễn ra ác liệt trên lục địa.

Ông Trump cho phép các nước NATO khác mua trang thiết bị của Mỹ cho Ukraine thông qua một chương trình gọi là Danh sách Yêu cầu Ưu tiên của Ukraine, nhưng đã chấm dứt viện trợ quân sự trực tiếp của Mỹ cho Kyiv.

Tuy nhiên, Moscow không hề nghi ngờ về tính nghiêm túc của liên minh NATO. Trong bốn năm qua, Nga đã kiên quyết tránh nguy cơ đối đầu trực tiếp với các cường quốc NATO, đến mức (phần lớn) từ chối ném bom các căn cứ không quân và kho đường sắt ở Ba Lan cung cấp cho Ukraine.

Nhưng nếu loại bỏ sức mạnh quân sự truyền thống và hạt nhân của Mỹ khỏi phương trình, thì rủi ro [của Nga] khi làm như vậy đột nhiên trở nên dễ chấp nhận hơn nhiều.

Vladimir Putin từ lâu đã coi việc phá hủy NATO và tạo ra cái mà ông gọi là “kiến trúc an ninh châu Âu mới” là một trong những tham vọng lớn nhất của mình.

Điều đó không có nghĩa là một cuộc tấn công trực tiếp của Nga vào châu Âu là không thể tránh khỏi, nếu Mỹ từ bỏ liên minh. Nhưng khả năng Putin mạo hiểm sẽ tăng lên đáng kể.

Greenland và Canada

Việc rời khỏi liên minh không chỉ giải phóng Trump khỏi nghĩa vụ bảo vệ các đồng minh.

Điều này cũng mở ra con đường – ít nhất là về mặt lý thuyết – cho việc một đồng minh cũ tấn công một đồng minh cũ khác, một kịch bản mà chính NATO sẽ không bao giờ có thể vượt qua được.

Đặc biệt, người Canada sẽ phải đối mặt với những thực tế khó khăn mới. Ông Trump, người đã ra lệnh tấn công 13 quốc gia kể từ khi trở lại Tòa Bạch Ốc, đã công khai thèm muốn đất nước họ (một thành viên sáng lập NATO) như một “quốc gia thứ 51” trong tương lai.

Đột nhiên bị tách rời khỏi người hàng xóm khổng lồ và đối tác an ninh, Ottawa sẽ không còn sống với sự chắc chắn rằng Bắc Mỹ là một ngôi nhà an toàn và vững chắc.

Nhưng chiến tranh có lẽ dễ xảy ra nhất ở Greenland. Tháng trước, người ta phát hiện ra rằng quân đội Đan Mạch đã bí mật chuẩn bị để đẩy lùi một cuộc tấn công có thể xảy ra của Mỹ vào hòn đảo này trong bối cảnh những lời đe dọa liên tục từ ông Trump về việc sáp nhập nó.

Quân đội đã được trang bị và ra lệnh phá hủy các đường băng quan trọng và thậm chí còn vận chuyển cả túi máu để mô phỏng việc điều trị những người bị thương từ trận chiến dự kiến.

Những viễn cảnh ác mộng này đặt ra những tình thế khó xử nghiêm trọng cho các đồng minh còn lại của Canada và Đan Mạch. Liệu Anh, Pháp và Đức có gửi tàu và quân đội để chống lại một cuộc xâm lược của Mỹ vào một trong hai quốc gia này không? Hay vì sự phụ thuộc và nỗi sợ hãi trước sức mạnh của Mỹ, họ sẽ quay lưng lại?

Đặc biệt, các nhà lãnh đạo Anh sẽ cầu nguyện rằng họ sẽ không bao giờ phải đưa ra lựa chọn như vậy.

Mọi thứ từ tên lửa hạt nhân của Anh, vốn phải được bảo dưỡng tại các cơ sở của Mỹ, đến mạng lưới tình báo tín hiệu của GCHQ, vốn chồng chéo với Cơ quan An ninh Quốc gia Mỹ, đều nằm trong hệ thống an ninh của Mỹ.

Mỹ

Giống như mọi cuộc ly hôn, nỗi đau sẽ không chỉ đến từ một phía. Mỹ cũng sẽ phải chịu đựng.

Kể từ khi thành lập, NATO đã cho phép Hoa Kỳ thể hiện sức mạnh trên toàn cầu. Ví dụ, các căn cứ không quân của Mỹ ở Anh và Đức hiện đang được sử dụng cho các hoạt động của Mỹ chống lại Iran.

Các quốc gia thành viên NATO cũng là nơi đặt các hệ thống cảnh báo sớm của Mỹ. Ví dụ, chính Anh và Na Uy là những quốc gia mà Hoa Kỳ dựa vào để theo dõi các tàu ngầm mang tên lửa hạt nhân của Nga hoạt động từ bán đảo Kola và Biển Barents.

Và trong khi một số thành viên NATO – Pháp, Tây Ban Nha và Ý – có thể đã chùn bước trước cuộc chiến hiện tại với Iran, liên minh này đã chứng tỏ tầm quan trọng của nó trong các cuộc can thiệp khác do Mỹ dẫn đầu.

Ví dụ, các quốc gia thành viên đã cùng Mỹ chấm dứt nạn diệt chủng người Serbia ở Kosovo năm 1999, và trong chiến dịch kéo dài 20 năm ở Afghanistan. Nhiều nước cũng đã tham gia cả hai cuộc Chiến tranh vùng Vịnh lần thứ nhất và thứ hai.

Nếu Hoa Kỳ thực sự bị cuốn vào cuộc chiến tranh đáng sợ và có khả năng mang tính bước ngoặt với Trung Quốc ở Thái Bình Dương, thì những người bạn như vậy sẽ rất được nhớ đến.

Hậu quả

Vì những lý do này, và thực tế là Trump không thể rút khỏi NATO nếu không có sự chấp thuận của đa số hai phần ba Thượng viện hoặc một đạo luật của Quốc hội, có thể những lo ngại tồi tệ nhất về quan hệ xuyên Đại Tây Dương sẽ không xảy ra.

Thật vậy, ngay cả trong tương lai không có Liên minh Bắc Đại Tây Dương chính thức, Mỹ vẫn cần các đồng minh và duy trì quan hệ song phương. Xét cho cùng, liên minh Anh-Mỹ đã tồn tại trước cả NATO. Liên minh Pháp-Mỹ bắt nguồn từ năm 1778.

Và vì những nghi ngờ công khai của Trump về NATO và những lời đe dọa của ông ta đối với Greenland đã làm suy yếu sức mạnh răn đe của Điều 5, có lẽ việc mất đi điều khoản này hoàn toàn sẽ không gây ra nhiều thiệt hại hơn nữa.

Chi tiêu quốc phòng thông thường ở châu Âu đang tăng nhanh chóng, đặc biệt là ở phía đông và phía bắc lục địa.

Không một vị tướng Nga nào có lý trí lại tin rằng một cuộc chiến với Ba Lan sẽ là chuyện dễ dàng.

Mặc dù nhỏ hơn so với Mỹ, kho vũ khí hạt nhân của Anh, khác với kho vũ khí của Pháp, được dành cho việc bảo vệ NATO, đủ mạnh để đóng vai trò răn đe nghiêm trọng. Tuy nhiên, Anh sẽ phải tìm cách phát triển một hệ thống phóng nội địa nếu muốn cuối cùng thoát khỏi sự phụ thuộc vào tên lửa Trident của Mỹ.

Cũng có ý kiến ​​cho rằng liên minh có thể tiếp tục dưới một hình thức nào đó, ngay cả khi không có Mỹ. Những lời chỉ trích liên tục của Trump đối với liên minh đã khiến một số nhà chiến lược Anh và châu Âu suy nghĩ về cách duy trì nó mà không cần Mỹ.

Ví dụ, các đồng minh còn lại có thể giữ lại Hội đồng Bắc Đại Tây Dương (North Atlantic Council), cơ quan ra quyết định chính của NATO, và điều khoản phòng thủ chung của liên minh.

Có lẽ, như vậy, vẫn có một con đường rất hẹp nhưng khả thi để vượt qua cuộc ly khai mà không phải chịu tổn thất quá lớn. Nhưng nếu Trump hoặc một tổng thống khác coi Canada và châu Âu là kẻ thù, thế giới sẽ thay đổi sâu sắc.

https://www.yahoo.com/news/articles/without-us-nato-left-naked-160048381.html
 

NVV

 

 2026-03-25   

Lựa Chọn Sai Lầm ở Cuba

(Andrés Velasco, Project Syndicate, 25/3/2026)

Vào thập niên 1960, CIA đã cố gắng ám sát Fidel Castro bằng xì gà tẩm độc, vỏ ốc phát nổ và bộ đồ lặn nhiễm khuẩn, như thể việc hạ gục người đàn ông quyền lực nhất sẽ bằng cách nào đó giải quyết được mọi chuyện ở Cuba. Ngày nay, Tổng thống Mỹ Donald Trump cũng đang thử một điều tương tự, dẫu bằng những phương thức ít kỳ quái hơn. Nó đã không hiệu quả khi đó, và bây giờ cũng sẽ không thành công.

Miguel Díaz-Canel, vị chủ tịch đương nhiệm với gương mặt nghiêm nghị của Cuba, gần đây đã thừa nhận rằng chính quyền đang đàm phán với những kẻ gringos (người Mỹ) đáng ghét. Điều ông không nói ra nhưng ai cũng biết là: mục tiêu của các cuộc đối thoại với Hoa Kỳ, dẫn đầu bởi Ngoại trưởng Marco Rubio, chính là sự ra đi của ông. Chính thể có thể ở lại, nhưng Díaz-Canel phải đi. Hãy gọi đó là "thuyết trích xuất Nicolás Maduro" về thay đổi chính trị ở Mỹ Latinh.

Nhưng Cuba không phải là Venezuela. Những gì đã "hiệu quả" tại Caracas vào tháng Giêng, khi lực lượng Mỹ đột kích và bắt giữ tổng thống, sẽ không có tác dụng tại Havana.

Tại Caracas, Trump đồng ý giữ nguyên chính quyền Chavista tàn bạo, phản bội phe đối lập dân chủ và dập tắt hy vọng phục hồi dân chủ, bởi vì có thứ ông ta muốn: dầu mỏ. Cuba không có dầu. Cuba có những bãi biển, và có lẽ Trump muốn xây dựng các Khu nghỉ dưỡng Trump trên đó, đưa Cuba trở lại thời kỳ tiền cách mạng khi những tay xã hội đen từ New Jersey điều hành các sòng bạc trên đảo.

Tuy nhiên, khác với dầu mỏ, việc kiếm tiền từ du lịch cần có thời gian và sự nỗ lực. Để tồn tại, chính quyền Caracas đầu tiên đã bán đứng Maduro và sau đó đồng ý làm theo ý muốn của Trump, với số tiền từ các lô hàng dầu của Venezuela được gửi vào các tài khoản ngân hàng Qatar do chính quyền Mỹ kiểm soát mà không có bất kỳ thắc mắc nào.

Điều đó khó có thể lặp lại ở Cuba. Ở đây, một góc nhìn chính trị từ những nơi khác ở Mỹ Latinh sẽ trở nên hữu ích. Người Brazil phân biệt các chính trị gia "tư tưởng" với các chính trị gia "sinh lý". Bất chấp những lời đao to búa lớn về "chủ nghĩa xã hội thế kỷ 21", các cán bộ Chavista luôn mang tính "sinh lý" – quan tâm trên hết đến việc sử dụng quyền lực để lấp đầy túi tham của mình.

Tại Havana, có rất nhiều sự bất công và tham nhũng: ví dụ, tất cả các khách sạn xa xỉ mới đều do một tổ chức tên là GAESA điều hành, vốn nằm dưới sự kiểm soát của quân đội Cuba. Nhưng Cách mạng Cuba luôn mang ý nghĩa nhiều hơn là sự tham lam. Nhiệt huyết cách mạng giúp giải thích tại sao chế độ Castro đã tồn tại được 67 năm, mặc dù những thập kỷ kiểm soát tập trung, sự cứng nhắc của bộ máy quan liêu và thái độ thù địch với doanh nghiệp tư nhân đã khiến hòn đảo phá sản.

Có lẽ tồn tại một Delcy Rodríguez phiên bản Cuba – vị phó tổng thống của Maduro, người đã vui vẻ phản bội ông ta – sẵn sàng quên đi nhiệt huyết cách mạng để đạt được thỏa thuận với Trump. Nhưng nhân vật đó vẫn chưa lộ diện; trong khi đó, những người trung thành vẫn đang nắm quyền kiểm soát chặt chẽ. Người được cho là đang thực hiện các cuộc đàm phán với Mỹ không ai khác chính là Raúl Guillermo Rodríguez Castro – hay "Raulito" như cách gọi trên đảo – cháu nội của Raúl Castro.

Điều đó dẫn chúng ta đến lý do chính tại sao việc loại bỏ Díaz-Canel sẽ không thay đổi được gì nhiều: người đàn ông này chưa bao giờ có thực quyền. Díaz-Canel là chủ tịch Cuba từ năm 2018, khi Raúl, em trai của Fidel, bề ngoài đã nghỉ hưu. Nhưng theo hầu hết các báo cáo, Raúl, hiện 94 tuổi, và con cháu của ông vẫn tiếp tục đưa ra các quyết định then chốt.

Những biến động cách mạng thường lật đổ một tầng lớp đầu sỏ này để rồi cuối cùng lại tạo ra một tầng lớp khác. Nhưng sự phản bội lý tưởng ở vùng Caribbean này chắc chắn phải đứng đầu mọi bảng xếp hạng: sau gần bảy thập kỷ của một cuộc cách mạng vốn nhằm phân tán quyền lực chính trị, Cuba trên thực tế vẫn được điều hành bởi một gia tộc duy nhất, mà thành tựu gần đây nhất của họ chỉ là mang họ Castro.

Sự củng cố quyền lực gia đình trị này là lý do tại sao ít người ở Mỹ Latinh rơi nước mắt trước tình cảnh hiện tại của Cuba. Tờ New York Times đặt câu hỏi liệu Mỹ Latinh có "sẵn sàng từ bỏ Cuba" hay không, nhưng câu hỏi đó đã hiểu sai vấn đề. Một vài nhà cách mạng già nua vẫn còn trìu mến nhớ về Fidel trong bộ quân phục xanh đang nhai xì gà, nhưng thế hệ trẻ từ lâu đã từ bỏ Cuba như một ngọn hải đăng cho sự thay đổi. Có bao nhiêu thanh niên tiến bộ có thể ngưỡng mộ một chính thể hạn chế quyền truy cập internet?

Rõ ràng các chính phủ hữu khuynh ở Argentina, Chile, Ecuador hay El Salvador không muốn dính dáng gì đến Cuba. Nhưng ba quốc gia đông dân nhất Mỹ Latinh – Brazil, Mexico và Colombia – đang được điều hành bởi phe tả, và ngoài việc lặp lại những lời sáo rỗng về quyền tự quyết, họ không hề nhấc một ngón tay để giúp chế độ Cuba tồn tại. Nỗi sợ bị Trump trả đũa không phải là lý do duy nhất. Một cách riêng tư, phe tả Mỹ Latinh thừa nhận rằng một chính thể vừa đàn áp vừa làm bần cùng hóa chính nhân dân mình thì không thể tồn tại mãi mãi.

Trump có thể không hiểu điểm này, nhưng Rubio, con trai của những người Cuba di cư, thì hiểu. Như Quico Toro của Viện Anthropocene đã nói, Rubio "thấu hiểu chủ nghĩa cộng sản vùng Caribbean, và ông ấy căm ghét nó". Kịch bản tốt nhất cho Cuba là Rubio sẽ thúc đẩy dân chủ trong khi Trump không để ý. Kịch bản đó không hoàn toàn phi lý, và tôi ước mình có thể tin vào nó.

Nhưng nếu dân chủ hóa ngầm cũng là kế hoạch của Rubio dành cho Venezuela, thì có vẻ như nó không hiệu quả. Tuần trước, Rodríguez đã thay thế Bộ trưởng Quốc phòng Vladimir Padrino, một đồng minh lâu năm của Maduro, bằng Tướng Gustavo González, người từng điều hành SEBIN, cơ quan tình báo khét tiếng của Venezuela. Chuyên môn của ông ta là đàn áp và tra tấn, chứ không phải tự do hóa chính trị.

Trong tiểu thuyết Our Man in Havana (Người của ta ở Havana) của Graham Greene, Jim Wormold, một người bán máy hút bụi xa xứ, đã trở thành gián điệp Anh. Nhưng do thiếu khả năng tiếp cận các thông tin tình báo thực tế, ông ta đã chuyển đi các bản vẽ bộ phận máy hút bụi và gọi đó là sơ đồ vũ khí bí mật. Khi âm mưu bại lộ, các sếp tình báo Anh, vì sợ mất mặt, đã ban tặng huân chương cho Wormold và đưa ông về hưu an nhàn.

Có thể một ngày nào đó Rubio cũng sẽ nhận được huân chương cho những nỗ lực của mình. Nhưng người dân Cuba có khả năng sẽ chỉ nhận được những kế hoạch giả tạo, chứ không phải sự tự do mà họ mong muốn và xứng đáng được hưởng.


https://www.project-syndicate.org/commentary/trump-venezuela-style-decapitation-strategy-for-cuba-by-andres-velasco-2026-03

Tác giả Andrés Velasco là cựu Bộ trưởng Tài chính Chile, hiện là trưởng Khoa Chính sách Công thuộc Trường Kinh tế London (LSE).

NVV

 

 2026-03-07  

Chiến lược vây hãm của ông Trump có thể khiến ĐCSTQ đi theo vết xe đổ của Liên Xô

(Mộc Lan, Lạc Á, Epoch Times, 07/03/2026

Từ Tây bán cầu, Trung Đông đến hành lang chiến lược Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương, Mỹ đang từng bước triển khai các bước đi chiến lược. Các chuyên gia phân tích rằng đây không phải là những sự kiện riêng lẻ, mà là một chiến lược lớn nhằm vây hãm Trung Quốc, có thể khiến Đảng cộng sản Trung Quốc (ĐCSTQ) đi theo con đường của Liên Xô.

Trong năm nay, Mỹ liên tiếp thực hiện các động thái lớn: Vào tháng Một, bắt giữ cựu Tổng thống Venezuela Nicolás Maduro, vào tháng Hai, tấn công Iran và tiêu diệt lãnh đạo tối cao Ali Khamenei, đồng thời can thiệp vào vấn đề quyền sở hữu cảng kênh đào Panama.

* Loại bỏ từng đồng minh ngoại vi của ĐCSTQ

Ngày 28/2, Mỹ và Israel đã cùng nhau phát động chiến dịch quân sự “Cơn thịnh nộ sử thi” nhằm tấn công Iran, loại bỏ lãnh đạo quân sự và chính trị của nước này. Trước đó, vào tháng Một, Mỹ đã bắt giữ ông Maduro.

Chỉ trong 2 tháng, hai lãnh đạo mạnh mẽ có quan hệ chặt chẽ với Bắc Kinh, vốn được coi là điểm tựa địa chính trị của ĐCSTQ và là “tiền đồn chống Mỹ”, đã bị loại bỏ, gây thay đổi trong cục diện chiến lược quốc tế.

Nhà sử học kiêm bình luận gia chính trị Mỹ, Victor Davis Hanson, nhận định trong một video trên YouTube rằng, những động thái tưởng chừng không có kế hoạch của Tổng thống Trump thực chất là nhằm vào yếu tố Trung Quốc, đồng thời tạo ra một khoảng cách giữa Bắc Kinh và Moscow, ép buộc Nga phải xem xét lại rủi ro dài hạn khi liên minh với Trung Quốc.

Iran và Venezuela cung cấp một phần năng lượng giá rẻ cho Trung Quốc. Venezuela từng cung cấp từ 3% – 4% lượng dầu thô nhập khẩu của Trung Quốc, trong khi Iran chiếm từ 15% – 23%. Các động thái mạnh mẽ của Tổng thống Trump đã làm suy yếu “mạch sống năng lượng” của ĐCSTQ.

Ông Hanson cho biết, Mỹ đang chuyển trọng tâm quân sự từ “cuộc chiến an ninh vô tận ở nước ngoài” sang việc xây dựng lực lượng răn đe trong cuộc cạnh tranh giữa các đại cường quốc.

Chuyên gia an ninh mạng của Viện Nghiên cứu Quốc phòng Đài Loan, ông Tạ Phái Học (Pei-Shiue Hsieh), đồng ý với quan điểm của ông Hanson và cho biết: “Chi phí đối đầu trực tiếp giữa Trung Mỹ quá cao, nhưng việc vây hãm gián tiếp có chi phí thấp. Đây chính là sự tinh tế trong chiến lược của ông Trump.”

Ông Tạ phân tích cụ thể rằng, nếu đối đầu quân sự trực tiếp với ĐCSTQ sẽ dẫn đến nguy cơ hạt nhân, khủng hoảng kinh tế và phản ứng trong nội bộ Mỹ, nhưng “loại bỏ từng đồng minh ngoại vi của ĐCSTQ” có chi phí kiểm soát tốt hơn, dễ dàng xử lý dư luận và ĐCSTQ sẽ khó phản kháng.

Chuyên gia quân sự Tô Tử Vân cho biết: “Về việc loại bỏ Iran lần này, ĐCSTQ không chỉ mất đi đòn bẩy địa chính trị, mà còn cho thấy rằng họ không thể đối đầu với phương Tây, và mất đi nguồn dầu giá rẻ.” Điều này cũng sẽ ảnh hưởng đến đàm phán trong cuộc gặp gỡ giữa ông Trump và Tập Cận Bình vào cuối tháng Ba tới.

Trong chương trình “American Thought Leaders” ngày 1/3, chuyên gia về vấn đề Trung Quốc, ông Gordon Chang, nói rằng chiến lược của Tổng thống Trump có thể giống như chiến lược của Mao Trạch Đông.

Ông Chang giải thích, Mao đã thắng trong cuộc nội chiến Trung Quốc bằng cách áp dụng chiến lược “nông thôn bao vây thành phố”. Trong khi ông Tập Cận Bình rất ngưỡng mộ Mao và cũng muốn vây hãm Mỹ từ những “nông thôn” như Ukraine, Bắc Phi, và Israel, thì ông Trump lại đảo ngược chiến lược, coi Venezuela và Iran là “nông thôn”, còn Trung Quốc là “thành phố”.

Ông Chang cho rằng, ông Tập Cận Bình rất hiểu những gì Trump đang làm nhưng không thể làm gì được. Trong chiến lược cụ thể, năng lượng đóng vai trò then chốt.

Trước đây, Venezuela cung cấp từ 3% – 4% lượng dầu nhập khẩu của Trung Quốc, trong khi Iran chiếm từ 15% – 23%. Cả hai nguồn này đều bị tấn công mạnh mẽ, “Trung Quốc trước đây phụ thuộc vào dầu giá rẻ, nhưng bây giờ họ sẽ phải trả giá theo giá thị trường nếu muốn có dầu.”

Chuyên gia tiết lộ dù có báo cáo cho rằng khoảng 15 – 18 chiếc máy bay vận tải Trung Quốc đã bay vào không phận Iran, và phía Trung Quốc đã chuyển giao các radar mẫu đặc biệt, nhưng quân đội Mỹ đã tiêu diệt các radar này sau khi Iran kích hoạt vào ngày 28/2 mà không mất bất kỳ máy bay nào.

Ông thẳng thắn nói rằng, vũ khí xuất khẩu của Trung Quốc sẽ hoàn toàn vô dụng trước các biện pháp phản công điện tử của Mỹ.

* Chiến lược chia rẽ Trung Quốc và Nga là bước đi then chốt trong chiến lược của Nixon

Ông Tạ Phái Học cho biết, chia rẽ Trung Quốc và Nga là bước quan trọng nhất trong chiến lược này. “Chỉ cần rời xa Trung Quốc, Nga sẽ nhận được những lợi ích ngọt ngào.”

Nếu chiến lược chia rẽ này thành công, ĐCSTQ sẽ mất đi vùng đệm chiến lược ở phía Bắc và Tây Bắc, cũng như các nguồn cung cấp năng lượng và công nghệ quân sự, khiến kế hoạch hợp tác Trung – Nga chống lại hệ thống đô la Mỹ sụp đổ, và sự bảo vệ ngoại giao của Liên Hợp Quốc cũng sẽ bị suy yếu.

Ông so sánh với chiến lược “Wedge Strategy” mà Tổng thống Richard Nixon áp dụng trong năm 1972 để lôi kéo Trung Quốc ra khỏi phe Liên Xô, nay ông Trump đang “lật ngược kịch bản”. Ông Tạ gọi đây là một phiên bản nâng cấp của chiến lược “bao vây” thời Chiến tranh Lạnh, nhưng “mạnh mẽ hơn và có tính thực thi cao hơn so với thời Kissinger”.

Ông Tô Tử Vân cho biết từ góc nhìn chiến lược, Tổng thống Trump không chỉ tập trung vào cuộc đối đầu với Trung Quốc ở Ấn Độ – Thái Bình Dương, mà còn đang tiến hành các chiến lược trong các khu vực phụ cận, bao gồm việc nhanh chóng kết thúc chiến tranh Nga – Ukraine, xử lý vấn đề Iran ở Trung Đông, và giải quyết vấn đề Venezuela ở Nam Mỹ.

Ông Thẩm Minh Thất, chuyên gia an ninh quốc gia của Viện Nghiên cứu Quốc phòng Đài Loan, chỉ ra rằng từ chiến lược an ninh quốc gia mà chính phủ Trump công bố, mục tiêu chính của họ là ĐCSTQ, “nhưng không phải là đối đầu trực tiếp với Trung Quốc, mà là đầu tiên loại bỏ các quốc gia và lực lượng hỗ trợ hoặc có liên quan đến Trung Quốc”, từ Tây bán cầu, Trung Đông cho đến khu vực Ấn Độ – Thái Bình Dương, các bước đi đều nhất quán.

Chuyên gia an ninh quốc gia Đài Loan Thẩm Minh Thất cho rằng, trong 10 – 20 năm tới, Mỹ sẽ phải duy trì vị thế dẫn đầu toàn cầu và “kẻ thù lớn nhất là ĐCSTQ”. Ông Chang thẳng thắn cho biết Mỹ đang tiến hành một “cuộc chiến sinh tồn” với ĐCSTQ.

Ông Chang cho biết, tháng 5/2019, tờ Nhân dân Nhật báo của ĐCSTQ đã công bố một bài xã luận liên quan đến “Chiến tranh nhân dân”, tháng 3/2023, Báo Quân đội đã định nghĩa đây là “Chiến tranh không giới hạn”, cho thấy ĐCSTQ đã nâng cao cuộc cạnh tranh với Mỹ lên thành mức độ đối đầu toàn diện.

Ông nói rằng, các quốc gia dân chủ thường phản ứng chậm trong việc nhận diện mối đe dọa, nhưng “đôi khi, tổng thống phải thực hiện hành động tuyệt đối cần thiết để bảo vệ công chúng Mỹ.” Ông lấy ví dụ về chính sách nhượng bộ của Anh và Pháp trước khi Thế chiến II nổ ra, cho rằng hiện tại chính là “thời điểm để thể hiện sự dũng cảm.”

Ông Tạ Phái Học tiếp tục chỉ ra rằng, sự tập trung quyền lực cao độ của Tập Cận Bình khiến hệ thống càng trở nên mong manh, “điều này cũng xảy ra vào cuối thời kỳ Liên Xô,” và sự thay đổi chính quyền ở Iran đã kích hoạt hiệu ứng “sụp đổ quyền lực” khiến câu chuyện hợp pháp của ĐCSTQ bị đe dọa mạnh mẽ.

Hiện nay, các vấn đề trong cấu trúc kinh tế của Trung Quốc đang ngày càng rõ ràng: Sự sụp đổ của ngành bất động sản, tỷ lệ thất nghiệp ở giới trẻ, sự suy giảm dân số và các áp lực chồng chất. Ông Tạ cho rằng, nếu các điểm chiến lược ngoại vi bị loại bỏ một cách tuần tự, hiệu quả lợi nhuận của “Dự án Vành đai và Con đường” cũng sẽ sụp đổ.

Ông Thẩm Minh Thất bổ sung thêm, vào những năm 1980, Tổng thống Mỹ Ronald Reagan phát triển kế hoạch vệ tinh không gian, dẫn đến cuộc chạy đua vũ trang và cuối cùng kéo nền kinh tế Liên Xô vào khủng hoảng.

Ông nói rằng, nếu ĐCSTQ chọn tham gia vào cuộc chạy đua vũ trang với Mỹ, phát triển các tàu sân bay, tên lửa tiên tiến và các loại vũ khí khác, thì rất có thể họ sẽ đi theo vết xe đổ của Liên Xô, bởi vì gánh nặng kinh tế sẽ khiến chế độ sụp đổ, và cuối cùng dẫn đến sự sụp đổ của chính quyền.

Với tình hình biến động mạnh mẽ ở Iran và Venezuela, chiến lược “yêu cầu hòa bình bằng sức mạnh” của Mỹ đang tái cấu trúc lại cán cân quyền lực toàn cầu, đồng thời tiếp tục thu hẹp không gian địa lý của ĐCSTQ. Cộng đồng quốc tế đang chăm chú theo dõi.


https://trithucvn2.net/the-gioi/chien-luoc-vay-ham-cua-ong-trump-co-the-khien-dcstq-di-theo-vet-xe-do-cua-lien-xo.html
 

 2026-02-27  

Cần những gì để thay đổi chế độ ở Iran?  
Quân đội Mỹ phải hành động mạnh tay—và sau đó để Iran tự lo phần còn lại.


(Behnam Ben Taleblu, Foreign Affairs, 27/2/2026)

Cộng hòa Hồi giáo Iran có lẽ đang ở thời điểm yếu nhất kể từ khi thành lập năm 1979. Tháng 6 vừa qua, các cuộc tấn công của Israel và Mỹ đã phá hủy cơ sở làm giàu uranium và nhiều hệ thống phòng không của nước này. Tháng 12 và tháng 1, đất nước này trải qua cuộc nổi dậy trong nước lan rộng nhất kể từ khi Cộng hòa Hồi giáo ra đời. Suốt thời gian đó, Iran phải đối mặt với các cuộc khủng hoảng kinh tế và môi trường ngày càng trầm trọng mà họ không thể tự khắc phục. Không sự kiện nào trong số này đánh sập được Cộng hòa Hồi giáo. Nhưng không còn nghi ngờ gì nữa, nó đang suy yếu.

Giờ đây, Tổng thống Mỹ Donald Trump đang đe dọa tấn công nước này. Ông đã nói rõ rằng ông không khoan dung với những nỗ lực của chế độ nhằm xây dựng lại chương trình hạt nhân hoặc cách thức đàn áp biểu tình cực kỳ tàn bạo. “Nếu Iran giết hại những người biểu tình ôn hòa một cách bạo lực, điều mà họ thường làm, thì Hoa Kỳ sẽ đến giải cứu họ”, ông nói tháng trước. “Chúng tôi đã sẵn sàng chiến đấu”. Kể từ đó, tổng thống đã tập trung các lực lượng không quân và hải quân của Mỹ trong khu vực, và ông đang xem xét nhiều phương án tấn công khác nhau.

Nhưng điều đó không có nghĩa là các cuộc tấn công lớn sẽ xảy ra. Trên thực tế, cho đến nay, các quyết định của chính quyền đặt ra nhiều câu hỏi hơn là đưa ra câu trả lời về những gì Washington muốn đạt được và bằng cách nào. Hiện tại, Trump đang thực hành ngoại giao bằng vũ lực, hy vọng rằng mối đe dọa vũ lực sẽ buộc Cộng hòa Hồi giáo Iran phải đạt được một thỏa thuận hạt nhân tốt hơn thỏa thuận ông đã bỏ lại năm 2018. Nếu điều đó thất bại, ông đang cân nhắc các chiến dịch tiêu diệt thủ lĩnh hoặc các cuộc tấn công hạn chế để buộc chế độ này phải nhượng bộ.

Thật dễ hiểu tại sao chính quyền Trump lại ưu tiên ngoại giao và các cuộc tấn công hạn chế. Cộng hòa Hồi giáo có thể yếu, nhưng vẫn rất nguy hiểm và có khả năng gây hại cho lực lượng Mỹ và các mục tiêu dân sự trong khu vực. Trong khi đó, tổng thống đã nhiều lần tỏ ra do dự trong việc bắt đầu một chiến dịch quân sự kéo dài. Nhưng thực tế là sau nhiều thập kỷ cố gắng và thất bại trong việc thay đổi hành vi của Tehran bằng các biện pháp trừng phạt, phá hoại và gần đây hơn là các cuộc tấn công đơn lẻ, đã đến lúc phải hành động mạnh tay. Chế độ này quá cứng nhắc về mặt ý thức hệ để có thể bị khuất phục bởi một vài loạt bom đạn. Trong khi đó, người dân Iran đã nói rõ rằng họ sẵn sàng chuyển đổi đất nước của mình. Hoa Kỳ có thể và nên giúp đỡ họ bằng cách sử dụng sức mạnh quân sự để vô hiệu hóa năng lực quân sự của Cộng hòa Hồi giáo và làm suy yếu bộ máy đàn áp trong nước.

Những biện pháp như vậy có thể truyền cảm hứng cho đông đảo người dân Iran đã xuống đường biểu tình vào tháng 12 và tháng 1 để họ tiếp tục làm như vậy. Ngay trong tuần này, Iran đã chứng kiến ​​các cuộc biểu tình quy mô nhỏ hơn tại các trường đại học, cho thấy sự thù địch đối với chế độ vẫn còn rất lớn. Nếu các cuộc biểu tình thường xuyên tiếp tục diễn ra, sức mạnh quân sự của Mỹ có thể tạo ra sự cân bằng giữa đường phố và nhà nước, mang lại cho những người biểu tình trong nước cơ hội thành công.

THỎA THUẬN HAY KHÔNG THỎA THUẬN

Chính quyền Trump có thể đã đe dọa Iran bằng hành động quân sự quy mô lớn. Nhưng có những lý do để tin rằng, ít nhất là hiện tại, họ có thể có những ý tưởng khác. Trước hết, những bình luận của tổng thống về Iran trong năm nay đã dao động giữa các mối đe dọa chiến tranh và sự cần thiết phải đạt được một thỏa thuận hạt nhân. “Hy vọng Iran sẽ nhanh chóng ‘ngồi vào bàn đàm phán’ và thương lượng một thỏa thuận công bằng và bình đẳng,” Trump viết trên Truth Social vào cuối tháng Giêng. “Tôi thà có một thỏa thuận còn hơn là không có, nhưng nếu chúng ta không đạt được thỏa thuận, đó sẽ là một ngày rất tồi tệ đối với đất nước đó,” ông đăng tải một tháng sau đó. Trong bài phát biểu Thông điệp Liên bang ngày 24 tháng 2, Trump tuyên bố rằng mặc dù “ưu tiên của ông là giải quyết vấn đề này thông qua ngoại giao,” ông sẽ “không bao giờ cho phép quốc gia tài trợ khủng bố số một… sở hữu vũ khí hạt nhân.”

Tehran tuyên bố hai bên đã đạt được tiến triển trong các cuộc đàm phán. Nhưng cho đến nay, các quan chức Iran, như dự đoán, đã từ chối từ bỏ các yếu tố cốt lõi của chương trình hạt nhân của họ, vì vậy có lý do để tin rằng Trump sẽ buộc phải tấn công - ngay cả khi hai nước tiếp tục đàm phán gián tiếp. Nếu lịch sử lặp lại, ông ta sẽ giữ cho các hành động của mình ngắn gọn và dứt khoát. Ví dụ, trong nhiệm kỳ đầu tiên, tổng thống đã ra lệnh ám sát Qasem Soleimani, một chỉ huy nổi bật trong Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC), bằng một cuộc tấn công bằng máy bay không người lái vào tháng 1 năm 2020. Tháng 6 năm 2025, ông ta chỉ đạo sử dụng bom xuyên phá hạng nặng chống lại các cơ sở làm giàu uranium của Iran. Và việc quân đội Mỹ giải cứu tổng thống Venezuela Nicolás Maduro khỏi Caracas gần đây diễn ra chỉ trong một buổi tối. Đáng chú ý, Trump đã viện dẫn chiến dịch giải cứu Maduro khi đe dọa lãnh đạo tối cao Iran Ali Khamenei. “Giống như với Venezuela,” tổng thống nói trong một bài đăng trên Truth Social mô tả việc Washington tăng cường lực lượng hải quân xung quanh Iran, quân đội Mỹ “sẵn sàng, mong muốn và có khả năng nhanh chóng hoàn thành nhiệm vụ của mình, với tốc độ và bạo lực, nếu cần thiết.”

Nhưng một chiến dịch nhanh chóng, dứt khoát khó có thể lật đổ chế độ này, ngay cả khi nó thành công trong việc giết chết Khamenei. Cộng hòa Hồi giáo Iran có thể từng là một nhà nước chuyên chế được xây dựng trên sự sùng bái cá nhân người lãnh đạo tối cao sáng lập, Ayatollah Ruhollah Khomeini. Nhưng trong ba thập kỷ qua, Khamenei (người kế nhiệm Khomeini) đã thể chế hóa sự cai trị và chế độ của mình bằng cách trao quyền cho những người trung thành trong bộ máy nhà nước rộng lớn hơn nhiều và bằng cách hỗ trợ các trung tâm quyền lực cạnh tranh. Kết quả là, Cộng hòa Hồi giáo trông giống như một loạt các trụ cột hơn là một kim tự tháp, với một bộ máy ngầm hùng mạnh được tạo thành từ các quan chức an ninh có lợi ích riêng trong việc duy trì chế độ.

Nhìn theo góc độ này, nhiều nhà lãnh đạo và cựu chiến binh của IRGC không phải là cấp dưới của Khamenei mà là cộng sự của ông. Thật vậy, không rõ Khamenei, 86 tuổi, thực sự điều hành chế độ hàng ngày đến mức nào. Ví dụ, Cộng hòa Hồi giáo đã đưa ra các quyết định quân sự nhanh chóng đáng kinh ngạc trong cuộc chiến 12 ngày với Israel vào tháng 6, khi Khamenei có thể đang ở trong hầm trú ẩn và, theo một báo cáo của New York Times, không sử dụng các phương tiện liên lạc điện tử. Điều đó xảy ra ngay cả sau khi nhiều sĩ quan cấp cao của IRGC bị giết chỉ trong một đêm bởi các cuộc tấn công của Israel.

Nói cách khác, mô hình Venezuela sẽ không hiệu quả ở Iran. Trên thực tế, một cuộc tấn công đơn lẻ và ngoạn mục nhằm vào Khamenei có thể gây ra tác dụng ngược lại so với dự định. Thay vì gây chia rẽ và do đó làm suy yếu chế độ, các quan chức còn lại có nhiều khả năng sẽ đoàn kết lại, ít nhất là ban đầu. Họ sẽ duy trì hệ thống hoạt động và tìm cách trả thù.

ĐÁNH LỚN

Đối với một số nhà phân tích, việc các cuộc tấn công hạn chế sẽ thất bại là lý do đủ để cân nhắc kỹ trước khi sử dụng quân đội. “Iran sẽ không nhượng bộ trước những yêu cầu lớn chỉ vì một chiến dịch ném bom,” Nate Swanson, cựu cố vấn Tòa Bạch Ốc về Iran, viết trong một bài báo cảnh báo trên Foreign Affairs. “Một cuộc tấn công của Hoa Kỳ vào Iran có thể dẫn đến sự trả đũa chết người bất ngờ – và một cuộc xung đột kéo dài hơn nhiều và có khả năng gây thiệt hại.” Trừ khi Iran đang nói suông, phân tích này là chính xác. Nhưng đó không phải là lý do thuyết phục để tránh sử dụng quân đội. Iran là quốc gia tài trợ khủng bố hàng đầu thế giới, một trong những chính phủ chống Mỹ trắng trợn nhất thế giới, và là quốc gia sở hữu kho vũ khí tên lửa đạn đạo lớn nhất Trung Đông. Gần nửa thế kỷ kinh nghiệm đã cho thấy rằng Cộng hòa Hồi giáo sẽ không giảm bớt bất kỳ hành vi nào trong số này hoặc đối xử tốt hơn với công dân của mình. Washington hiện có một cơ hội lịch sử để lật đổ chế độ này, và không thể bỏ lỡ nó vì sợ hãi. Thật vậy, việc Iran gần như chắc chắn sẽ leo thang để đáp trả một cuộc tấn công hạn chế của Mỹ càng là lý do để hành động mạnh mẽ ngay từ đầu và tránh rơi vào kiểu leo ​​thang dần dần biến chiến tranh thành vũng lầy. Washington không thể để Tehran quyết định tốc độ hoặc các điều khoản của cuộc xung đột.

Tất cả những điều này không có nghĩa là Hoa Kỳ cần phải phát động một cuộc tấn công...

Sau đó, Hoa Kỳ có thể tiến hành các cuộc không kích. Họ nên bắt đầu bằng việc trấn áp và phá hủy hệ thống phòng không của chế độ Iran để giành ưu thế trên không. Việc này không quá khó khăn, xét đến thành công của Israel trong việc vô hiệu hóa chúng trong các vòng giao tranh trước đây. Nhưng vẫn còn những hệ thống mà Israel chưa trấn áp hoặc phá hủy, và một số hệ thống khác mà Iran đã sửa chữa. Sau đó, Washington nên tấn công vào trụ cột chính trong hệ thống răn đe của Tehran: kho vũ khí tên lửa đạn đạo đáng gờm của nước này. Iran có thể sử dụng những vũ khí này để làm phức tạp cách tiếp cận của Hoa Kỳ bằng cách gây thiệt hại cho các tài sản quân sự, cơ sở hạ tầng năng lượng khu vực, vận tải biển, và thậm chí cả các mục tiêu dân sự ở Israel. Thay vì chờ đợi Iran phóng một lượng lớn tên lửa với hy vọng áp đảo hệ thống phòng thủ của Hoa Kỳ và các đồng minh, Washington phải phá hủy mạng lưới các căn cứ ngầm nơi cất giữ tên lửa đạn đạo tầm trung và tầm ngắn, mà các quan chức Iran từ lâu đã ca ngợi là "thành phố tên lửa".

Nói rõ hơn, Hoa Kỳ và, có thể, các đối tác của họ sẽ chịu tổn thất từ ​​tên lửa của Iran. Nhưng bằng cách tấn công phủ đầu và phá hủy các căn cứ này, Washington có thể giúp hạn chế thiệt hại từ bất kỳ cuộc phản công nào của Iran. Nếu Tehran phân tán các bệ phóng di động sau khi đưa chúng lên mặt đất, Hoa Kỳ nên dành nguồn lực tình báo, giám sát và trinh sát thời gian thực để xác định vị trí của chúng và tấn công, như Israel đã làm trong cuộc chiến 12 ngày. (Ước tính của Israel cho rằng các cuộc tấn công vào các bệ phóng này đã làm giảm khả năng phóng tên lửa của chế độ ít nhất 33%). Từ đó, Hoa Kỳ có thể làm suy yếu khả năng tên lửa trong tương lai của Iran bằng cách nhắm mục tiêu vào các cơ sở sản xuất, mà theo các nguồn tin tình báo công khai, nằm ở hoặc gần các thành phố Isfahan, Khojir, Parchin, Semnan và Shahroud.

Làm suy yếu cơ sở hạ tầng tên lửa của Iran sẽ không chỉ giúp Washington dễ dàng hơn trong việc tiến hành phần còn lại của chiến dịch quân sự. Nó cũng có thể giúp ích cho người dân Iran bình thường. Dù có vẻ cực đoan, một số người ủng hộ chế độ đã đề xuất sử dụng tên lửa chống lại chính người dân Iran. Tương tự, nếu cơ sở hạ tầng tên lửa và hạt nhân của Cộng hòa Hồi giáo bị phá hủy và toàn bộ vũ khí hạt nhân bị chôn vùi, các đại diện của chế độ sẽ có ít đòn bẩy hơn khi đàm phán với các quan chức Mỹ hoặc người biểu tình về một quá trình chuyển đổi chính trị. Vì lý do đó, Hoa Kỳ nên tấn công các địa điểm hạt nhân còn lại của Iran, đặc biệt là khi chế độ đang tiến hành củng cố hoặc xây dựng lại chúng.

MỞ ĐƯỜNG

Tuy nhiên, việc tấn công chương trình tên lửa và hạt nhân của Iran khó có thể giúp ích cho người biểu tình Iran trong ngắn hạn. Để làm được điều đó, Washington cũng nên nhắm mục tiêu vào các thể chế chính trị và các cơ sở an ninh của chế độ, vừa để khích lệ người biểu tình vừa để gây khó khăn hơn cho Cộng hòa Hồi giáo trong việc phối hợp và đàn áp hiệu quả các cuộc biểu tình.

Một số nhà phân tích Mỹ có thể phản đối việc nhắm mục tiêu vào các thể chế chính trị của Iran vì cho rằng đó là vi phạm chủ quyền quốc gia. Nhưng người dân Iran có thể sẽ hoan nghênh một chiến dịch như vậy. Người dân nước này rất yêu nước, nhưng họ vẫn đang tìm kiếm sự giúp đỡ từ nước ngoài trong cuộc đấu tranh chống lại chế độ. Ví dụ, trong vòng biểu tình gần đây nhất, người dân Iran đã làm các video bằng tiếng Anh mô tả hoàn cảnh khó khăn của họ. Những người khác đặt tên đường phố theo tên Trump, với hy vọng thu hút sự chú ý của tổng thống. Khi Trump sau đó hứa rằng sự giúp đỡ “đang đến”, ông đã làm tăng kỳ vọng của họ và có thể đã thúc đẩy các cuộc biểu tình tiếp diễn. Như một người biểu tình đã nói với tờ Wall Street Journal trong một tin nhắn văn bản, “Chúng tôi đều đang nhìn lên bầu trời, hy vọng Trump sẽ ném bom chúng tôi, chỉ để tiêu diệt Khamenei và chế độ của ông ta.”

Trump đã phụ lòng người dân Iran khi đó. Nhưng giờ ông ta có thể sửa sai. Ông ta có thể bắt đầu giúp đỡ họ bằng cách tấn công các thể chế nhà nước đã ra lệnh hoặc ủng hộ việc đàn áp người dân Iran, chẳng hạn như văn phòng lãnh đạo tối cao, Bộ Tình báo, cục phản gián IRGC, cũng như các thể chế cho phép chế độ cắt Internet. Washington cũng nên sử dụng các biện pháp công khai và bí mật để làm suy yếu, cản trở và phá vỡ về mặt quân sự các cấu trúc chỉ huy và kiểm soát thời chiến của Iran - bao gồm cả các cơ quan trong hội đồng an ninh quốc gia tối cao, hội đồng quốc phòng và bộ tổng tham mưu quân đội. Sau đó, Hoa Kỳ có thể chuyển sang nhắm mục tiêu vào các căn cứ và trung tâm chỉ huy chứa các bộ phận khác của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC), lực lượng bán quân sự Basij (những thành viên tuần tra đường phố Iran và đàn áp các cuộc biểu tình), và cái gọi là các đơn vị đặc biệt của lực lượng thực thi pháp luật nước này, những người phụ trách việc trấn áp đám đông. Cuối cùng, nếu Washington xác định rằng các lực lượng dân quân nước ngoài do Iran hậu thuẫn đang xâm nhập vào nước này để tàn sát người biểu tình — như dường như đã xảy ra trong vòng biểu tình gần đây nhất — thì họ không nên ngần ngại sử dụng vũ lực chống lại chúng. Xét cho cùng, các nhóm dân quân này đã bị Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ liệt vào danh sách các tổ chức khủng bố nước ngoài và đã nhuốm máu của người Mỹ và các đồng minh của Hoa Kỳ.

Những hành động như vậy có thể sẽ loại bỏ nhiều quan chức chủ chốt của chế độ, kể cả Khamenei. Bằng cách tấn công nhiều mục tiêu khác nhau, Hoa Kỳ sẽ cho người dân Iran thấy rằng họ muốn thay đổi Iran theo hướng tốt đẹp hơn, chứ không chỉ hạn chế thiệt hại mà chế độ có thể gây ra cho các đối thủ nước ngoài. Washington nên tấn công các địa điểm này ngay cả khi các quan chức và lãnh đạo chủ chốt không có mặt ở đó. Làm như vậy vẫn sẽ làm giảm khả năng đàn áp của chế độ, cản trở sự liên tục của các hoạt động chính phủ và gửi một tín hiệu mạnh mẽ có thể thúc đẩy người dân Iran.

* Washington phải làm suy yếu chế độ Iran.

Khi tiến hành các cuộc tấn công, Hoa Kỳ cần phải làm suy yếu khả năng của chế độ trên khắp cả nước, không chỉ ở Tehran. Điều đó có nghĩa là các quan chức Hoa Kỳ nên nhắm mục tiêu vào mọi sở chỉ huy cấp tỉnh và tiểu đoàn của IRGC và Basij, cũng như các trung tâm chỉ huy thuộc lực lượng cảnh sát Iran. Làm như vậy sẽ khơi dậy thêm các cuộc biểu tình đồng thời khiến chế độ khó đàn áp chúng hơn. Không gì có thể khích lệ người biểu tình Iran hơn việc chứng kiến ​​lực lượng an ninh địa phương bị tấn công.

Cuối cùng, Hoa Kỳ phải chuẩn bị sử dụng không chỉ máy bay ném bom và máy bay chiến đấu tiên tiến mà còn cả máy bay không người lái và máy bay bay thấp và chậm hơn, có thể hỗ trợ trên không cho đám đông đối đầu với các chiến binh của chế độ. Những cuộc tấn công như vậy sẽ giúp Hoa Kỳ loại bỏ các chỉ huy cấp trung và cấp thấp, làm suy yếu chuỗi chỉ huy của lực lượng an ninh Iran. Nó cũng có thể khiến những quan chức này rút lui. Khi lực lượng Iran bắt đầu lo lắng về sự sống còn của mình, bản năng tự bảo vệ của họ có thể trỗi dậy và lấn át lòng trung thành còn sót lại đối với đơn vị và chỉ huy của họ. Lực lượng an ninh Iran, đến lượt nó, cuối cùng có thể bị chia rẽ.

Sự chia rẽ này sẽ là chìa khóa để người Iran kết liễu chế độ. Khi lực lượng của Cộng hòa Hồi giáo bị kẹp giữa các cuộc không kích của Hoa Kỳ và áp lực của quần chúng, họ sẽ có mọi động lực để hoặc hạ vũ khí hoặc lật kèo và tham gia cùng người biểu tình. Trong trường hợp sau, họ có thể mang theo súng, chuyển giao quyền lực cưỡng chế cho đường phố. Cả hai kết quả đều có thể tiếp thêm động lực cho người biểu tình để tận dụng lợi thế của mình. Họ có thể chiếm giữ các đồn cảnh sát và các tòa nhà chính phủ và thành phố. Khi lực lượng an ninh không còn cản trở hoặc tích cực hỗ trợ họ, người biểu tình có thể chiếm giữ đài truyền hình, đài phát thanh và các phương tiện truyền thông khác của nhà nước và phát sóng tuyên bố về sự kết thúc của Cộng hòa Hồi giáo. Một kết quả như vậy sẽ có những điểm tương đồng với cuộc cách mạng năm 1979: Cộng hòa Hồi giáo kỷ niệm ngày 11 tháng 2 là "Ngày Chiến thắng Cách mạng Hồi giáo" vì đó là ngày mà lực lượng vũ trang Iran tuyên bố trung lập, thực chất là từ bỏ chính phủ hiện tại và giao đất nước cho quần chúng cách mạng.

Sự sụp đổ của Cộng hòa Hồi giáo, tất nhiên, sẽ rất hỗn loạn. Nhiều nhà phân tích lo ngại rằng Iran sẽ chỉ đơn giản là có một nhà lãnh đạo mạnh mẽ mới, có thể là người nào đó nổi lên từ đống tro tàn của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo (IRGC). Nhưng điều đó còn lâu mới được định đoạt. Những người biểu tình mới được trao quyền có thể sử dụng các nền tảng mới của họ để kêu gọi bộ máy hành chính dân sự lớn của đất nước tiếp tục hoạt động để duy trì các chức năng của chính phủ. Họ cũng có thể đưa các nhà lãnh đạo đối lập lưu vong của Iran, những người đã lên kế hoạch và có thể giúp dẫn dắt quá trình chuyển đổi, vào cuộc. Việc Washington từ bỏ các lựa chọn quân sự vì lo sợ bất ổn sẽ đồng nghĩa với việc biến cái hoàn hảo thành kẻ thù của cái tốt. Nguồn gốc thực sự của sự bất ổn ở Iran và khu vực xung quanh không phải là viễn cảnh thay đổi chế độ, mà chính là Cộng hòa Hồi giáo Iran.

MỘT LỐI THOÁT DUY NHẤT

Khi được hỏi về một “kết cục” chấp nhận được với Iran, ông Trump trả lời: “thắng”. Sau nhiều thập kỷ chống Mỹ và thù địch không ngừng của Iran, tất cả mọi người đều hiểu rằng chiến thắng có nghĩa là lật đổ Cộng hòa Hồi giáo. Chế độ này là kẻ gây ra nhiều cuộc xung đột ở Trung Đông và là nỗi kinh hoàng đối với chính công dân của mình. Washington nên sử dụng lực lượng quân sự bền vững để phá vỡ chế độ này và từ đó mở đường cho người dân Iran giành lại đất nước của họ.

Điều đó không có nghĩa là việc giúp lật đổ Cộng hòa Hồi giáo sẽ dễ dàng. Hoa Kỳ sẽ gặp phải những thách thức đáng kể. Họ sẽ đối mặt với những biến số không xác định, bao gồm khả năng phục hồi của các cơ quan an ninh Iran khi đối mặt với hỏa lực của Mỹ và khả năng chịu đựng rủi ro của chính chính quyền Trump khi gặp khó khăn. Nhưng ở thời điểm này, hành động táo bạo là cách duy nhất để phá vỡ cục diện hiện tại. Hoa Kỳ có cả năng lực và khả năng làm suy yếu chính phủ Iran đồng thời giảm thiểu những nguy hiểm phát sinh. Người dân Iran có động lực và quyết tâm cần thiết để kết liễu chế độ này. Cả hai cùng nhau sở hữu mọi thứ cần thiết để giành chiến thắng và kiến ​​tạo một Iran mới.

https://www.foreignaffairs.com/iran/what-it-will-take-change-regime-iran

NVV

 

 2026-02-18  

6 lý do Mỹ và Iran đang trên bờ vực chiến tranh

(Harb Scribner, Axios, 18/2/2026)

Một cuộc chiến giữa Hoa Kỳ và Iran đang cận kề — và có một số yếu tố cho thấy Tổng thống Trump có thể sớm nhấn nút nổ.

Tổng quan: Trump đã cố gắng đạt được một thỏa thuận hạt nhân với Iran kể từ khi ông tái đắc cử Tòa Bạch Ốc năm ngoái. Nhưng sau khi từ bỏ vòng đàm phán trước đó và ra lệnh tấn công vào tháng 6 năm ngoái, Trump có thể sắp lặp lại mô hình đó trên quy mô lớn hơn.

Bất kỳ cuộc chiến tiềm tàng nào cũng sẽ giống như một chiến dịch toàn diện và ít giống với chiến dịch nhắm mục tiêu cụ thể ở Venezuela, theo báo cáo của Barak Ravid thuộc Axios.

Điều này sẽ có những tác động lớn đối với Trung Đông và ba năm còn lại trong nhiệm kỳ tổng thống của Trump.

Vẫn còn cơ hội ngoại giao sẽ thắng thế lần này.

Dưới đây là sáu lý do tại sao Hoa Kỳ và Iran đang trên bờ vực chiến tranh.

1. Tranh chấp hạt nhân kéo dài

Hoa Kỳ và Iran đã có các cuộc đàm phán gián đoạn về việc đạt được một thỏa thuận hạt nhân trong nhiều tháng.

Các chính quyền Hoa Kỳ liên tiếp đã cam kết ngăn chặn Iran sở hữu vũ khí hạt nhân.

Cựu Tổng thống Obama đã đạt được một thỏa thuận vào năm 2015 nhằm mục đích đó, nhưng Trump đã từ bỏ nó trong nhiệm kỳ đầu tiên của mình để ủng hộ cách tiếp cận "áp lực tối đa".

Cựu Tổng thống Biden đã không thể đàm phán một thỏa thuận mới. Trump trở lại nắm quyền cũng với mong muốn đạt được một thỏa thuận.

Sau khi thời hạn 60 ngày mà Trump đặt ra cho Iran để đạt được một thỏa thuận hạt nhân mới với Mỹ trôi qua vào tháng 6, Israel đã tấn công Iran.

Mỹ đã tham gia cuộc chiến của Israel vài ngày sau đó và ném bom các cơ sở hạt nhân ngầm của Iran.

Sau đó, Trump lại tiếp tục gây sức ép lên Iran để đạt được một thỏa thuận.

Tình hình hiện tại: Trump đã nhiều lần nói rằng ông muốn một thỏa thuận hạt nhân mới với Tehran, nhưng tổng thống và các đồng minh của ông đôi khi cũng ám chỉ rằng họ muốn thấy sự thay đổi chế độ - cho thấy bất kỳ hoạt động quân sự mới nào cũng có thể vượt xa các mục tiêu hạt nhân.

2. Vụ giết người biểu tình

Trump suýt nữa đã tấn công Iran vào đầu tháng 1 vì vụ giết hại hàng nghìn người biểu tình bởi chế độ Iran.

Các cuộc biểu tình nổi lên do những bất bình về kinh tế, với một số người biểu tình yêu cầu thay đổi chế độ.

Trump đe dọa sẽ tấn công Iran nếu họ giết hại người biểu tình. Ông nói: "Chúng tôi đã sẵn sàng chiến đấu".

Lực lượng an ninh đã đàn áp mạnh tay, nhiều báo cáo cho rằng số người chết lên đến hàng nghìn.

Chính quyền Iran cũng chặn truy cập internet của người dân và đóng cửa không phận.

Trump trì hoãn quyết định tấn công, một phần vì Mỹ không có đủ lực lượng quân sự trong khu vực như trong cuộc chiến 12 ngày.

Sau đó, ông nối lại đàm phán hạt nhân với Iran, đồng thời tăng cường tàu chiến và máy bay chiến đấu đến vùng Vịnh.

3. Chiếc tàu sân bay của Chekhov

Sau khi liên tục đe dọa chế độ Iran và sau đó điều hai tàu sân bay đến khu vực, Trump đã tạo ra suy đoán rất lớn trên toàn cầu rằng ông sẽ tấn công Iran nếu không thể nhanh chóng đạt được thỏa thuận.

Hiện chưa có dấu hiệu nào cho thấy một thỏa thuận sắp đạt được, nhưng nhiều dấu hiệu cho thấy chiến tranh sắp nổ ra. Việc lùi bước lúc này không phù hợp với tính cách của Trump.

Nó giống như khẩu súng của Chekhov.

Thông thường, người ta không điều động hai tàu sân bay và hàng trăm máy bay đến vị trí chiến lược trừ khi có kế hoạch sử dụng chúng.

4. Áp lực từ Israel

Chính phủ Israel đang chuẩn bị cho chiến tranh và ủng hộ một chiến dịch toàn diện, vượt xa những cuộc tấn công nhỏ lẻ mà Trump từng cân nhắc hồi tháng Giêng.

Các quan chức từ cả hai nước đều dự đoán một chiến dịch rộng lớn hơn nhiều giữa Mỹ và Israel so với chiến dịch hồi tháng Sáu năm ngoái.

Ngay cả trong các cuộc đàm phán hạt nhân, Trump và Thủ tướng Israel Benjamin Netanyahu đã phối hợp chặt chẽ và nhất trí gây áp lực kinh tế mới lên Iran.

Điều chúng ta đang theo dõi là: Chính phủ Israel đang chuẩn bị cho kịch bản chiến tranh trong vòng vài ngày tới.

Chiến dịch này có thể nhắm vào các mục tiêu nhằm lật đổ chế độ, ngoài việc phá hủy các chương trình hạt nhân và tên lửa của Iran.

5. Yếu tố dầu mỏ

Thị trường dầu mỏ hiện tại có thể tạo ra cơ hội chiến lược cho Trump tấn công Iran — thị trường đang dồi dào nguồn cung, giá cả tương đối thấp, tăng trưởng nhu cầu khiêm tốn và khả năng sử dụng lực lượng ủy nhiệm của Iran đang suy yếu, theo Ben Geman của Axios.

Giá dầu sẽ tăng vọt nếu một cuộc tấn công xảy ra. Nhưng sự gia tăng có thể sẽ bị hạn chế — cả về đô la và thời gian — nếu không có thùng dầu nào thực sự bị mất hoặc ngay cả khi chỉ có xuất khẩu của Iran bị gián đoạn.

Nhìn lại: Eo biển Hormuz là điểm trung chuyển cho khoảng một phần năm lượng dầu mỏ toàn cầu. Iran đã không thực hiện các lời đe dọa đóng cửa hoàn toàn eo biển này kể từ những năm 1980, ngay cả trong cuộc tấn công quân sự năm ngoái.

6. Cảm giác về sự yếu kém của chế độ

Một yếu tố khác có thể thuyết phục Trump rằng thời điểm tấn công bây giờ là lúc thích hợp vì sự yếu kém được nhận thấy của chế độ Iran sau các cuộc biểu tình lớn và các cuộc tấn công gây thiệt hại của Israel và Mỹ năm ngoái.

Iran chắc chắn sẽ trả đũa, nhưng các quan chức Israel và Mỹ có thể cảm thấy rằng sự trả đũa sẽ bị hạn chế hơn bây giờ so với vài tháng hoặc vài năm nữa.

Một lý do là mạng lưới các lực lượng ủy nhiệm (ở nước ngoài)của Iran đã bị Israel làm suy yếu trong hai năm qua.

Tuy nhiên, tình hình hiện tại khiến điều này trở nên khả thi hơn.

https://www.axios.com/2026/02/18/trump-iran-war-reasons-military-strikes
 

NVV

 

 2026-02-18  

Ông Trump tiến gần hơn đến một cuộc chiến tranh quy mô lớn với Iran.

(Barak Ravid, Axios, 18/2/2026)

Chính quyền Trump đang tiến gần hơn đến một cuộc chiến tranh lớn ở Trung Đông hơn hầu hết người Mỹ nhận ra. Nó có thể bắt đầu rất sớm.

Một chiến dịch quân sự của Mỹ ở Iran có thể sẽ là một chiến dịch quy mô lớn, kéo dài nhiều tuần, và sẽ giống một cuộc chiến tranh toàn diện hơn so với chiến dịch nhỏ lẻ hồi tháng trước ở Venezuela, theo các nguồn tin cho biết.

Các nguồn tin lưu ý rằng đó có thể sẽ là một chiến dịch chung của Mỹ và Israel, có phạm vi rộng hơn nhiều — và mang tính sống còn hơn đối với chế độ Iran — so với cuộc chiến 12 ngày do Israel dẫn đầu hồi tháng 6 năm ngoái, mà cuối cùng Mỹ đã tham gia để phá hủy các cơ sở hạt nhân ngầm của Iran.

Một cuộc chiến như vậy sẽ có ảnh hưởng mạnh mẽ đến toàn bộ khu vực và những hệ quả lớn đối với ba năm còn lại của nhiệm kỳ tổng thống Trump.

Với sự chú ý của Quốc hội và công chúng đang bị phân tán bởi những vấn đề khác, hiện có rất ít cuộc tranh luận công khai về điều có thể là sự can thiệp quân sự quan trọng nhất của Mỹ ở Trung Đông trong ít nhất một thập kỷ qua.

Trump đã suýt tấn công Iran vào đầu tháng 1 vì vụ giết hại hàng nghìn người biểu tình của chế độ này.

Nhưng khi cơ hội vụt mất, chính quyền đã chuyển sang cách tiếp cận hai hướng: đàm phán hạt nhân kết hợp với việc tăng cường lực lượng quân sự quy mô lớn.

Bằng cách trì hoãn và sử dụng quá nhiều vũ lực, Trump đã làm dấy lên suy đoán về một chiến dịch sẽ diễn ra như thế nào nếu không đạt được thỏa thuận.

Và hiện tại, một thỏa thuận dường như khó có thể đạt được.

Các cố vấn của Trump, Jared Kushner và Steve Witkoff, đã gặp Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi trong ba giờ tại Geneva hôm thứ Ba.

Mặc dù cả hai bên đều nói rằng các cuộc đàm phán "đã có tiến triển", nhưng khoảng cách vẫn còn lớn và các quan chức Mỹ không lạc quan về việc thu hẹp chúng.

Phó Tổng thống Vance nói với Fox News rằng các cuộc đàm phán "diễn ra tốt đẹp" ở một số khía cạnh, nhưng "ở những khía cạnh khác, rõ ràng là tổng thống đã đặt ra một số lằn ranh đỏ mà người Iran chưa sẵn sàng thừa nhận và giải quyết."

Vance nói rõ rằng mặc dù Trump muốn một thỏa thuận, ông có thể xác định rằng ngoại giao đã "đạt đến điểm kết thúc tự nhiên của nó."

Tình hình hiện tại: Hạm đội của Trump đã mở rộng bao gồm hai tàu sân bay, hàng chục tàu chiến, hàng trăm máy bay chiến đấu và nhiều hệ thống phòng không. Một phần hỏa lực đó vẫn đang trên đường đến.

Hơn 150 chuyến bay vận tải quân sự của Mỹ đã vận chuyển các hệ thống vũ khí và đạn dược đến Trung Đông.

Chỉ trong 24 giờ qua, thêm 50 máy bay chiến đấu — F-35, F-22 và F-16 — đã hướng đến khu vực này.

Cuộc đối đầu với Iran đã kéo dài quá lâu đến nỗi nhiều người Mỹ có lẽ đã trở nên chai sạn. Chiến tranh có thể đến sớm hơn và quy mô lớn hơn nhiều so với dự đoán của hầu hết mọi người, các nguồn tin cho biết.

Việc Trump tăng cường sức mạnh quân sự và lời lẽ hùng hồn khiến ông khó có thể nhượng bộ nếu không có những nhượng bộ lớn từ Iran về chương trình hạt nhân của nước này.

Đó không phải là bản chất của Trump, và các cố vấn của ông không coi việc triển khai tất cả các khí tài đó là một trò hề.

Với Trump, bất cứ điều gì cũng có thể xảy ra. Nhưng tất cả các dấu hiệu đều chỉ ra rằng ông sẽ ra tay nếu các cuộc đàm phán thất bại.

Chính phủ Israel – đang thúc đẩy kịch bản cực đoan nhằm lật đổ chế độ cũng như chương trình hạt nhân và tên lửa của Iran – đang chuẩn bị cho kịch bản chiến tranh trong vòng vài ngày tới, theo hai quan chức Israel.

Một số nguồn tin của Mỹ nói với Axios rằng Mỹ có thể cần thêm thời gian. Thượng nghị sĩ Lindsey Graham (đảng Cộng hòa Nam Carolina) cho biết các cuộc tấn công có thể vẫn còn vài tuần nữa. Nhưng những người khác lại cho rằng thời gian có thể ngắn hơn.

"Ông xếp đang chán nản. Một số người xung quanh ông ấy cảnh báo ông ấy không nên gây chiến với Iran, nhưng tôi nghĩ có 90% khả năng chúng ta sẽ thấy hành động quân sự trong vài tuần tới," một cố vấn của Trump nói.

Điều đáng chú ý: Các quan chức Mỹ cho biết sau cuộc đàm phán hôm thứ Ba rằng Iran cần đưa ra một đề xuất chi tiết trong vòng hai tuần.

Ngày 19 tháng 6 năm ngoái, Tòa Bạch Ốc đã đặt ra thời hạn hai tuần để Trump quyết định giữa việc tiếp tục đàm phán hoặc tấn công. Ba ngày sau, ông phát động Chiến dịch Búa Nửa Đêm.

Kết luận: Không có bằng chứng nào cho thấy một bước đột phá ngoại giao với Iran sắp xảy ra. Nhưng ngày càng có nhiều bằng chứng cho thấy chiến tranh sắp xảy ra.

https://www.axios.com/2026/02/18/iran-war-trump-military-strikes-nuclear-talks

NVV

 

 

 2026-01-13  

Châu Âu nên cầu xin Trump mua Greenland.
|
(Shane Harris,AMAC, 13/1/2026)

Tổng thống Donald Trump lại một lần nữa thúc đẩy việc Hoa Kỳ mua lại Greenland từ Đan Mạch, điều này lại gây ra sự kinh ngạc và phẫn nộ từ các nghị sĩ Dân chủ và giới tinh hoa châu Âu. Nhưng lịch sử và thực tế địa chính trị cho thấy việc mua lại lãnh thổ đảo này không chỉ là sự đền bù công bằng cho sự can thiệp của Mỹ vào châu Âu kể từ khi bắt đầu Thế chiến II, mà còn là một biện pháp kiềm chế quan trọng đối với ảnh hưởng ngày càng tăng của Trung Quốc và Nga ở Bắc Cực.

Câu nói đùa mới nhất của Trump rằng việc phòng thủ Greenland chỉ là “hai chiếc xe trượt tuyết chó kéo” đã khiến giới truyền thông tự do toàn cầu đua nhau “kiểm chứng sự thật” của lời nói cường điệu hiển nhiên này và tuyên bố Trump là một kẻ đế quốc độc ác. Nhưng Trump chỉ đang nêu bật một lỗ hổng an ninh nghiêm trọng ở một khu vực đang nhanh chóng trở thành một trong những khu vực quan trọng nhất trên hành tinh. Chỉ cần một chút hiểu biết thông thường cũng đủ để nhận ra rằng Đan Mạch, châu Âu, Hoa Kỳ và toàn bộ thế giới tự do sẽ tốt hơn nếu Washington, chứ không phải Copenhagen, dẫn đầu trong việc bảo vệ Greenland.

Ý tưởng Hoa Kỳ mua Greenland không phải là một ý tưởng điên rồ mới nảy ra trên mạng xã hội. Các nhà lãnh đạo Mỹ đã đề xuất mua hòn đảo này với giá 5,5 triệu đô la từ năm 1868, và một lần nữa đề nghị 100 triệu đô la vào năm 1946.

Ngay từ thời điểm đó, logic chiến lược đã rất rõ ràng. Greenland nằm trên các tuyến đường biển quan trọng ở Bắc Đại Tây Dương và Bắc Cực, những tuyến đường ngày càng trở nên quan trọng hơn trong thế kỷ 21. Hoa Kỳ cũng kiểm soát căn cứ quân sự quan trọng nhất trên đảo, Căn cứ Không gian Pituffik, đóng vai trò then chốt trong cảnh báo tên lửa, giám sát không gian và các hoạt động ở Bắc Cực.

Tóm lại, Hoa Kỳ đã gánh vác gánh nặng thực sự trong việc bảo vệ Greenland, giống như người đóng thuế Mỹ gánh vác gánh nặng tài chính khi nói đến việc bảo vệ lục địa châu Âu.

Thực tế đó tồn tại là do một câu chuyện lớn hơn nhiều mà các đồng minh của Mỹ muốn quên đi. Tính theo giá trị đô la năm 2025 đã điều chỉnh lạm phát, Hoa Kỳ đã chi khoảng 5 đến 6 nghìn tỷ đô la để tiến hành và giành chiến thắng trong Thế chiến II (chưa kể đến tổn thất về nhân mạng). Khoản tiền khổng lồ đó đã được dùng để chi trả cho tàu thuyền, máy bay, vũ khí và binh lính vượt đại dương để giải phóng Tây Âu, bao gồm cả Đan Mạch, khỏi ách thống trị của Đức Quốc xã.

Hơn nữa, nếu không có sự can thiệp của Mỹ, số phận của châu Âu sau chiến tranh sẽ gần giống với những gì đã xảy ra với phần lớn Đông Âu; cụ thể là hàng thập kỷ độc tài, suy sụp kinh tế và đàn áp chính trị dưới ách thống trị của Liên Xô. Người đóng thuế Mỹ đã đổ hàng tỷ đô la vào việc tái thiết châu Âu thông qua Kế hoạch Marshall, ổn định các nền kinh tế tan vỡ và ngăn chặn sự lan rộng của chủ nghĩa cộng sản vào thời điểm nó đang nhanh chóng lan rộng khắp lục địa.

Đây không phải là lòng từ thiện theo nghĩa hẹp, mà là một hành động phi thường thể hiện sự tự tin và thiện chí của quốc gia. Nó cho phép các quốc gia châu Âu tái thiết, hiện đại hóa và thịnh vượng trong khi Hoa Kỳ gánh chịu chi phí và rủi ro.

Đan Mạch và phần còn lại của châu Âu nên nhanh chóng thừa nhận món nợ đó. Nếu không có máu và của cải của Mỹ, các quốc gia phúc lợi hiện đại, nền dân chủ ổn định và mức sống thoải mái của họ sẽ không thể nào có được.

Việc trao trả Greenland trong một cuộc mua bán công bằng thậm chí còn chưa đủ để cân bằng cán cân quyền lực, nhưng đó sẽ là một bước khởi đầu có ý nghĩa. Nó sẽ thừa nhận rằng an ninh toàn cầu từ lâu đã phụ thuộc vào sức mạnh của Mỹ, và lợi ích từ sức mạnh đó đã chảy về phía châu Âu một cách không cân xứng.

Ngay cả sau sự sụp đổ của Liên Xô, Hoa Kỳ vẫn đóng vai trò là "ngân hàng tiết kiệm" của thế giới tự do, bảo trợ cho NATO và sự ổn định toàn cầu trong khi nhiều đồng minh của Hoa Kỳ tập trung vào việc mở rộng các chương trình xã hội trong nước. Ngày nay, Hoa Kỳ chi hơn ba phần trăm GDP khổng lồ 29 nghìn tỷ đô la của mình cho quốc phòng, phần lớn trong số đó được dành để bảo vệ châu Âu và duy trì uy tín của liên minh.

Trong khi đó, Đan Mạch và hầu hết các thành viên NATO liên tục không thực hiện được cam kết chi 2% GDP cho quốc phòng. Kết quả là một sự trợ cấp ngầm, trong đó người lao động Mỹ tài trợ cho an ninh châu Âu, còn các chính phủ châu Âu lại lên tiếng chỉ trích Washington về trách nhiệm.

Trong bối cảnh đó, Bắc Cực đang nhanh chóng trở thành một chiến tuyến mới. Các tuyến đường vận chuyển mới đang được mở ra, làm lộ ra nguồn tài nguyên khoáng sản và tạo ra những điểm nghẽn chiến lược mà trước đây một thế hệ chưa từng tồn tại. Greenland giờ đây là một chiến trường cạnh tranh giữa các cường quốc – một chiến trường mà sự do dự sẽ dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng.

Nga hiện đang vận hành hạm đội tàu phá băng lớn nhất thế giới với 57 chiếc, trong đó có 8 tàu chạy bằng năng lượng hạt nhân – hạm đội duy nhất trên thế giới thuộc loại này. Trung Quốc, quốc gia thường tự mô tả mình là “quốc gia cận Bắc Cực”, đã triển khai 4 tàu phá băng đến khu vực này vào năm 2025 và đang lên kế hoạch mở rộng sự hiện diện của mình hơn nữa.

Ngược lại, hiện tại Hoa Kỳ chỉ có năm tàu ​​phá băng đang hoạt động, một khoảng trống mà chính quyền Trump đã ưu tiên thu hẹp. Trong tất cả các quốc gia thuộc liên minh phương Tây, chỉ có Hoa Kỳ mới có sự giàu có, nền tảng công nghiệp và chiều sâu công nghệ để thực sự cạnh tranh với sự thống trị của Nga ở Bắc Cực.

Greenland nằm ở trung tâm của cuộc cạnh tranh đang nổi lên này. Bên dưới lớp băng và đá của nó là những trữ lượng khổng lồ chưa được khai thác về các nguyên tố đất hiếm, uranium, dầu mỏ và các khoáng sản quan trọng khác, được ước tính trị giá lên đến hàng nghìn tỷ đô la. Đây chính xác là những nguồn tài nguyên mà các nền kinh tế hiện đại và các lực lượng quân sự tiên tiến phụ thuộc vào, và Trung Quốc nói riêng không hề giấu giếm sự quan tâm của mình. Cho phép Bắc Kinh hoặc Moscow giành được chỗ đứng đáng kể ở đó sẽ trao cho hai đối thủ hung hăng nhất của Mỹ một vị trí chiến lược ngay sát lục địa Bắc Mỹ.

Cũng cần lưu ý rằng đề xuất này không phải là gì. Hoa Kỳ không đòi Greenland miễn phí. Ông Trump đã nói rõ rằng ông muốn mua nó và sẵn sàng trả một mức giá hợp lý.

Đó là cách mà các giao dịch chủ quyền giữa các quốc gia quan trọng nên hoạt động. Đan Mạch sẽ nhận được một khoản lợi nhuận tài chính đáng kể, giảm bớt trách nhiệm quốc phòng khổng lồ và củng cố mối quan hệ với đồng minh quan trọng nhất của mình. Người dân Greenland sẽ được tiếp cận với đầu tư, cơ sở hạ tầng và các đảm bảo an ninh của Mỹ mà Copenhagen không bao giờ có thể cung cấp được trên thực tế.

Cả hai phía đều có những lập luận hợp lý cho bất kỳ thương vụ mua bán lãnh thổ nào. Nhưng việc cho rằng Trump mất trí hoặc nham hiểm khi thúc đẩy vấn đề này là không trung thực. Vấn đề Greenland chạm đến cốt lõi của việc thế giới tự do sẽ tự bảo vệ mình như thế nào trong thế kỷ 21, ai sẽ gánh chịu chi phí và ai sẽ định hình tương lai của Bắc Cực.

Người dân Mỹ xứng đáng được nghe một cuộc tranh luận nghiêm túc dựa trên lịch sử và thực tế, chứ không phải là những lời chế giễu thiếu suy nghĩ. Họ xứng đáng được nghe toàn bộ câu chuyện trước khi quyết định liệu việc mua Greenland là một quyết định táo bạo, không cần thiết, hay đơn giản chỉ là đã quá muộn.

https://amac.us/newsline/politics/europe-should-be-begging-trump-to-buy-greenland/

Shane Harris là Tổng biên tập của AMAC Newsline.



 

 2026-01-07  

Hoa Kỳ có nhiều lựa chọn đối với Greenland - Bây giờ là lúc hành động

(Alexander B. Gray, RCP, 7/1/2025)

Hành động quyết đoán của Tổng thống Trump chống lại chế độ Maduro bất hợp pháp ở Venezuela đã thu hút sự chú ý của thế giới vào Tây bán cầu. Điều này hoàn toàn tốt, vì chính quyền Trump đã làm rõ tầm quan trọng mà Washington dành cho khu vực lân cận của mình. Chiến lược An ninh Quốc gia gần đây nhấn mạnh rằng sau ba thập kỷ chiến tranh phản tác dụng ở Trung Đông và Nam Á, chính quyền này sẽ ưu tiên bảo vệ lãnh thổ Mỹ và bán cầu của chúng ta. Nó cũng thiết lập “Trump Corollary” cho Học thuyết Monroe, quy định rằng “các cường quốc ngoài bán cầu” (ví dụ như Trung Quốc, Nga và Iran) sẽ không được phép can thiệp vào bán cầu này. Sự thông đồng của Maduro với cả ba quốc gia này đã góp phần vào sự sụp đổ của ông ta trong bối cảnh điều chỉnh lại lợi ích cốt lõi của Mỹ vốn đã quá muộn.

Kể từ chiến dịch chống Maduro, đã có nhiều đồn đoán về việc liệu tổng thống có tiếp tục hành động theo khuôn khổ “phòng thủ bán cầu”, khái niệm chiến lược truyền thống của Mỹ về việc củng cố các điểm phòng thủ quan trọng trên khắp bán cầu hay không. Greenland, nơi mà tổng thống từ lâu đã bày tỏ sự quan tâm đến việc đưa gần hơn với Hoa Kỳ, đại diện cho bước đi quan trọng và cần thiết nhất về mặt chiến lược trong việc tăng cường ô bảo vệ bán cầu của Mỹ. Và mặc dù Tổng thống Trump đã thúc đẩy đáng kể cuộc thảo luận về tầm quan trọng của Greenland đối với an ninh quốc gia Hoa Kỳ, ông không phải là tổng tư lệnh đầu tiên tích cực tìm cách mua lại hòn đảo lớn nhất thế giới này: Các tổng thống từ Andrew Johnson đến Woodrow Wilson, Franklin Roosevelt và Dwight Eisenhower đều đã theo đuổi việc mua lại Greenland.

Với đà phát triển hiện nay, chính quyền Trump có thể thực hiện một số hành động thích hợp và tương xứng để thúc đẩy lợi ích thực sự của mình trong việc đưa Greenland gần hơn với Hoa Kỳ. Những hành động như vậy là cần thiết do mối đe dọa đặc biệt đối với an ninh quốc gia Hoa Kỳ nếu các đối thủ như Trung Quốc và Nga giành được thêm lợi thế ở Greenland và vùng Bắc Cực, nơi vẫn còn được bảo vệ rất thưa thớt. Hoạt động tàu ngầm gần đây của Trung Quốc ở Bắc Cực cho thấy bản chất phổ biến và mở rộng của mối đe dọa mà bán cầu phải đối mặt từ các cường quốc bên ngoài, cũng như các cuộc diễn tập chiến tranh được công khai của Trung Quốc về các kịch bản chiến đấu ở Tây bán cầu. 

Thứ nhất, chính quyền nên làm chính xác những gì Đan Mạch đã yêu cầu – yêu cầu quyền tiếp cận quân sự rộng rãi theo các điều khoản của Hiệp định Phòng thủ Greenland năm 1951. Copenhagen liên tục lập luận rằng Washington không cần mối quan hệ chặt chẽ hơn với Greenland vì họ đã được hưởng quyền tiếp cận quân sự rộng rãi theo các điều khoản của hiệp ước năm 1951, nhưng hiếm khi thực hiện các quyền đó trong những thập kỷ gần đây. Tổng thống Trump nên giải quyết vấn đề này ngay lập tức bằng cách yêu cầu sự hợp tác của Đan Mạch trong việc chuyển giao các tài sản đáng kể của Hoa Kỳ đến Greenland, bao gồm máy bay chống tàu ngầm; nhân viên và thiết bị huấn luyện và hỗ trợ ở Bắc Cực; các tài sản tình báo, giám sát và trinh sát; và các đơn vị Đặc nhiệm phù hợp. Chính quyền có thể nhanh chóng tiếp tục với một đề xuất lớn hơn về sự hiện diện cơ sở vật chất mạnh mẽ hơn ở Greenland, bao gồm các cơ sở hải quân và không quân và các cơ sở huấn luyện thường trực; thành lập Lực lượng Đặc nhiệm chung (Joint Task Force) Greenland thường trực, do một sĩ quan cấp tướng hai sao chỉ huy; và nâng cấp Căn cứ Không gian Pittufik lên cấp bậc sĩ quan cấp cao.

Thứ hai, mặc dù việc tái tổ chức bộ máy hành chính có vẻ không quan trọng, nhưng nó lại gửi đi một tín hiệu mạnh mẽ về ý định và cam kết. Tổng thống đã bày tỏ mong muốn lâu dài của mình là đưa Greenland vào Hoa Kỳ theo một cách nào đó – do đó, vị trí của Greenland trong bộ máy hành chính của chính phủ Hoa Kỳ rất quan trọng. Trong khi Bộ Ngoại giao nên tiếp tục thảo luận với Đan Mạch về nhiều vấn đề song phương, các chức năng chính liên quan đến Greenland nên được chuyển sang Bộ Nội vụ và chia sẻ giữa phòng Các vấn đề người da đỏ (Bureau of Indian Affairs) và phòng Các vấn đề đảo (Bureau of Insular Affairs). Phòng thứ nhất có vị trí thuận lợi để khuyến khích đối thoại với người dân Greenland do mối liên hệ chặt chẽ của họ với người bản địa Alaska và các dân tộc bản địa khác, và phòng thứ hai quản lý các lãnh thổ của Hoa Kỳ như Guam và Samoa thuộc Mỹ và liên lạc với các quốc gia liên kết tự do như Quần đảo Marshall, Micronesia và Palau. Cấu trúc hành chính này phản ánh tốt hơn tầm nhìn của Mỹ về mối quan hệ độc đáo với Greenland và người dân của nó, và định hình cuộc thảo luận về tình trạng chính trị tương lai của Greenland một cách thích hợp.

Thứ ba, trong khi Hiệp định Mỹ-Mexico-Canada (USMCA) đang được xem xét, Greenland nên được tạo cơ hội tham gia bằng một hình thức nào đó, hoặc thông qua các phụ lục đề cập đến các vấn đề cụ thể của Greenland mang lại lợi ích to lớn cho người dân Greenland, hoặc với tư cách là thành viên liên kết. Những lợi ích kinh tế phi thường từ việc hội nhập sâu rộng hơn với Bắc Mỹ cơ hội có một không hai cho người dân Greenland; cử chỉ hữu nghị và tôn trọng này sẽ thể hiện cam kết lâu dài của tổng thống đối với mối quan hệ gần gũi hơn. Việc từ chối lời đề nghị như vậy sẽ rất khó khăn về mặt chính trị đối với cả Nuuk và Copenhagen.

Thứ tư, Bộ An ninh Nội địa có thể chỉ định một “khu vực cơ sở hạ tầng quan trọng” xung quanh Greenland, bao gồm cáp ngầm dưới biển, hệ thống radar và cảm biến không gian. Điều này chính thức tích hợp Greenland vào kế hoạch của Bộ An ninh Nội địa và làm rõ rằng Washington coi việc bảo vệ cơ sở hạ sở hạ tầng của Greenland là không thể tách rời khỏi nỗ lực bảo vệ cơ sở hạ tầng quan trọng rộng lớn hơn của Mỹ. Trước hoạt động gần đây của Trung Quốc và Nga trong các khu vực này, đây vừa là một bước đi thiết thực vừa là một tín hiệu quan trọng thể hiện sự nghiêm túc.

Cuối cùng, để làm rõ tầm nhìn dài hạn về Greenland như một phần không thể thiếu của Tây bán cầu và một điểm nút quan trọng trong phòng thủ bán cầu, chính quyền có thể chỉ định Greenland là “Lãnh thổ chiến lược cấp 1 của Hoa Kỳ” (Tier-1 Strategic Territory of the United States), thuật ngữ hành chính tương đương với Guam hoặc Diego Garcia. Điều này gửi đi một tín hiệu mạnh mẽ đến thế giới và Quốc hội rằng chính quyền sẽ dành nguồn lực cho nỗ lực dài hạn nhằm đưa Greenland đến gần hơn với Hoa Kỳ tương xứng với tầm quan trọng chiến lược của nó.

Tổng hợp lại, những bước đi này cung cấp một lộ trình tức thời cho Tổng thống Trump và chính quyền của ông để xây dựng dựa trên động lực từ việc thực hiện “Trump Corollary” đối với Học thuyết Monroe và sự trở lại với phòng thủ bán cầu. Những hành động này phản ánh sự hiểu biết rõ ràng của tổng thống về tầm quan trọng của Greenland đối với an ninh quốc gia Mỹ và sự cần thiết phải thực hiện các bước đi rõ ràng, có tính toán và có mục đích nhằm hiện thực hóa mối quan hệ mạnh mẽ hơn giữa người Mỹ và người Greenland.

https://www.realclearpolitics.com/articles/2026/01/07/us_has_many_options_on_greenland--now_is_the_time_to_act.html

Alexander B. Gray từng là phó trợ lý tổng thống và chánh văn phòng Hội đồng An ninh Quốc gia Tòa Bạch Ốc, 2019-2021.

 NVV dịch

 

 2026-01-03  

Lý do thực sự khiến Mỹ lật đổ Venezuela
Và tại sao tất cả lại bắt đầu ở Trung Quốc vào tháng 11 năm 2025?


(The Minority Report, Substack, 3/1/2026)

Tháng 11 năm 2025, một sự kiện phi thường đã xảy ra ở Hồng Kông mà hầu hết mọi người đều bỏ lỡ. Trung Quốc phát hành trái phiếu trị giá 4 tỷ đô la Mỹ; thoạt nhìn thì đây là một giao dịch tài chính thông thường. Nhưng khi nhận được đơn đặt hàng, tổng số tiền lên tới 118 tỷ đô la. Lượng đặt mua vượt quá 30 lần so với số lượng phát hành. Các nhà đầu tư từ khắp nơi trên thế giới gần như giẫm đạp lên nhau để mua trái phiếu chính phủ Trung Quốc.

Đây là phần mà mọi người nên chú ý: trái phiếu Trung Quốc bắt đầu được giao dịch với "lãi suất thấp hơn" so với trái phiếu kho bạc Hoa Kỳ. Hãy đọc lại điều này một cách chậm rãi. Các nhà đầu tư toàn cầu đã chấp nhận lãi suất thấp hơn đối với nợ của Trung Quốc so với nợ của Mỹ - bất chấp việc Trung Quốc có xếp hạng tín dụng thấp hơn (A+ so với AA của Mỹ). Trong hệ thống tài chính toàn cầu, điều này gần giống như việc một thương hiệu mới nổi bán chạy hơn Coca-Cola với giá cao hơn. Điều đó đơn giản là không thể xảy ra. Cho đến khi nó đã xảy ra.

Một tháng sau, Hoa Kỳ bắt đầu huy động lực lượng cho khả năng can thiệp vào Venezuela. Nếu bạn nghĩ những sự kiện này không liên quan, bạn đang bỏ lỡ câu chuyện địa chính trị quan trọng nhất của thế hệ chúng ta. Đây là câu chuyện về sự sụp đổ chậm chạp của cấu trúc đã nâng đỡ quyền lực của Mỹ trong nửa thế kỷ qua: vai trò của đồng đô la Mỹ như là đồng tiền dự trữ thống trị thế giới. Và Venezuela, một cách khó tin, đã trở thành tâm điểm trong cuộc chiến bảo vệ vị thế đó.

* Đặc quyền quá mức của đồng đô la


Để hiểu được những gì đang bị đe dọa, chúng ta cần nắm bắt điều mà cựu Bộ trưởng Tài chính Pháp Valéry Giscard d'Estaing nổi tiếng gọi là “đặc quyền quá mức” của Mỹ. Kể từ thỏa thuận Bretton Woods năm 1944, và đặc biệt là sau thỏa thuận năm 1973 với Ả Rập Xê Út tạo ra “petrodollar”, đồng đô la Mỹ đã đóng vai trò là đồng tiền dự trữ chính của thế giới. Vị thế này mang lại cho Hoa Kỳ một sức mạnh kinh tế gần như siêu nhiên.

Khi bạn cần đô la để mua dầu, thanh toán nợ quốc tế hoặc tham gia thương mại toàn cầu, bạn sẽ tự động tạo ra nhu cầu về tiền tệ Mỹ. Nhu cầu này cho phép chính phủ Mỹ vay với lãi suất thấp hơn bất kỳ quốc gia nào khác, về cơ bản là tài trợ cho thâm hụt ngân sách bằng cách in tiền mà thế giới buộc phải sử dụng. Về mặt kinh tế, điều này tương đương với việc sở hữu trạm thu phí trên mọi đường cao tốc chính trong nền kinh tế toàn cầu. Cơ quan Nghiên cứu Quốc hội ước tính đặc quyền này giúp chính phủ Mỹ tiết kiệm được từ 100 đến 250 tỷ đô la mỗi năm chi phí vay.

Quan trọng hơn, sự thống trị của đồng đô la đã trở thành vũ khí địa chính trị mạnh nhất của Mỹ. Kiểm soát hệ thống đô la đồng nghĩa với việc kiểm soát được quyền tiếp cận nền kinh tế toàn cầu. Nếu vi phạm, Hoa Kỳ có thể cắt đứt liên lạc của bạn với SWIFT (mạng lưới giao tiếp ngân hàng quốc tế), đóng băng dự trữ đô la của bạn, hoặc áp đặt các biện pháp trừng phạt tương đương với việc bị cô lập về kinh tế. Khi Nga sáp nhập Crimea năm 2014, Mỹ đã chứng minh sức mạnh này một cách dứt khoát, và trong nhiều năm, sức mạnh đó dường như không thể bị đánh bại.

Nhưng các đế chế, giống như các loài, hiếm khi lường trước được sự diệt vong của chính mình.

* Cuộc Cách mạng Yên tĩnh

Việc phát hành trái phiếu của Trung Quốc tại Hồng Kông mang ý nghĩa quan trọng hơn nhiều so với một hoạt động huy động vốn thành công. Theo phân tích của JP Morgan và Hội đồng Vàng Thế giới, đây không phải là việc huy động vốn; Trung Quốc có hơn 3 nghìn tỷ đô la dự trữ ngoại hối. Đây là một bằng chứng về khái niệm, một minh chứng cho thế giới thấy rằng một giải pháp thay thế cho hệ thống đô la không chỉ khả thi mà nó đã hiện hữu và đang hoạt động.

Hãy xem xét cơ chế hoạt động: Trung Quốc huy động đô la thông qua việc bán trái phiếu, sau đó sử dụng số đô la đó để tài trợ cho các dự án Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường trên khắp các quốc gia đang phát triển. Nhưng điểm mấu chốt ở đây là, họ đang cơ cấu các khoản trả nợ bằng nhân dân tệ (RMB), chứ không phải đô la. Đó là một cuộc đấu võ tài chính, sử dụng điểm mạnh của đối thủ để chống lại họ. Lấy Argentina làm ví dụ. Kể từ năm 2023, Argentina đã trả một phần nợ của mình cho Quỹ Tiền tệ Quốc tế bằng RMB có được thông qua các thỏa thuận hoán đổi tiền tệ với Trung Quốc. Đô la đi vào một cửa và đi ra bằng một cửa khác, trong khi RMB âm thầm mở rộng phạm vi ảnh hưởng của nó.

Các con số cho thấy một câu chuyện rõ ràng. Theo dữ liệu COFER (Thành phần tiền tệ của dự trữ ngoại hối chính thức) của Quỹ Tiền tệ Quốc tế, tỷ trọng của đồng đô la trong dự trữ toàn cầu đã giảm từ 65,3% vào năm 2016 xuống còn 59,3% vào quý 3 năm 2024, mức giảm bền vững nhất kể từ khi bắt đầu thu thập dữ liệu vào năm 1995. Điều đó nghe có vẻ khiêm tốn, nhưng trong thế giới chậm chạp của các loại tiền tệ dự trữ, đây là một cuộc chạy nước rút. Để dễ hình dung, sự suy giảm vị thế thống trị của đồng bảng Anh mất khoảng bốn mươi năm, từ năm 1913 đến những năm 1950. Cơ sở hạ tầng tài chính hiện đại; hệ thống thanh toán kỹ thuật số, các thỏa thuận hoán đổi song phương và tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương; có thể rút ngắn đáng kể khung thời gian này.

Trong khi đó, Hệ thống Thanh toán Liên ngân hàng Xuyên biên giới của Trung Quốc (Cross-border Interbank Payment System - CIPS) đã xử lý trung bình 9,6 nghìn tỷ nhân dân tệ mỗi ngày vào năm 2024, đại diện cho mức tăng trưởng 65% so với năm trước. Hệ thống này hiện kết nối hơn 1.700 tổ chức tài chính trên 180 quốc gia. Đây không phải là cơ sở hạ tầng ngoại vi; đó là một hệ thống thần kinh tài chính song song đang được xây dựng trong thời gian thực và nó đang ngày càng có nhiều khả năng hơn qua từng quý.

* Venezuela bước vào: Mối đe dọa hiện hữu của đồng đô la dầu mỏ

Điều này dẫn chúng ta đến với Venezuela. Thoạt nhìn, sự quan tâm của Mỹ đối với quốc gia Nam Mỹ này có vẻ xuất phát từ những lo ngại về chủ nghĩa độc tài hoặc khủng hoảng nhân đạo. Nhưng nếu đào sâu hơn, bạn sẽ thấy một điều cơ bản hơn: Venezuela đại diện cho mối đe dọa hiện hữu đối với hệ thống petrodollar, và rộng hơn, đối với chính quyền lực toàn cầu của Mỹ.

Venezuela sở hữu trữ lượng dầu mỏ đã được chứng minh lớn nhất thế giới; 303 tỷ thùng, thậm chí vượt qua cả 298 tỷ thùng của Ả Rập Xê Út. Và kể từ năm 2018, Venezuela đã bán 100% lượng dầu xuất khẩu của mình cho Trung Quốc, với các giao dịch được thanh toán bằng nhân dân tệ, chứ không phải đô la. Hơn nữa, Venezuela đã trở thành một quốc gia đối tác chính thức của BRICS+ vào năm 2024, được tiếp cận với các hệ thống thanh toán thay thế, tài trợ phát triển và bảo hộ ngoại giao của khối.

Điều khiến tình hình này đặc biệt nguy hiểm từ góc nhìn của Washington là: Venezuela không chỉ tồn tại mà còn hoạt động hiệu quả bên ngoài hệ thống đô la. Bất chấp những gì Bộ Tài chính Hoa Kỳ mô tả là "các lệnh trừng phạt chưa từng có", Venezuela vẫn duy trì sản lượng dầu mỏ, đảm bảo nguồn tài chính và các mối quan hệ thương mại bền vững. Nước này đã trở thành một minh chứng sống động cho thấy hệ thống đô la là tùy chọn, chứ không phải bắt buộc.

Mô hình lịch sử là không thể nhầm lẫn. Năm 2000, Iraq tuyên bố sẽ chỉ chấp nhận euro cho dầu mỏ của mình; Saddam Hussein bị lật đổ ba năm sau đó. Muammar Gaddafi của Libya đề xuất một loại tiền tệ toàn châu Phi được bảo đảm bằng vàng để thay thế đô la trong các giao dịch dầu mỏ; NATO đã can thiệp vào năm 2011. Iran đã bán dầu bằng các loại tiền tệ khác ngoài đô la kể từ năm 2012 và phải đối mặt với áp lực trừng phạt liên tục và các mối đe dọa hành động quân sự lặp đi lặp lại. Thông điệp không thể rõ ràng hơn: từ bỏ petrodollar, hãy đối mặt với hậu quả.

Venezuela chỉ đơn giản là chương mới nhất trong mô hình này, với một điểm khác biệt quan trọng: nước này có sự hậu thuẫn kinh tế của Trung Quốc và sự hỗ trợ thể chế từ BRICS. Thời điểm Mỹ huy động quân sự, chỉ một tháng sau khi trái phiếu Hồng Kông của Trung Quốc chứng minh tính khả thi của các lựa chọn thay thế bằng đô la, không phải là ngẫu nhiên. Đó là phản ứng của hệ thống miễn dịch của đế chế trước một mầm bệnh mà nó nhận ra là nguy hiểm.

* Hiệu ứng domino: Tại sao một quốc gia lại quan trọng

Nỗi lo ngại ở Washington không chỉ giới hạn ở Venezuela. Đó là về tiền lệ và hiệu ứng domino có thể xảy ra sau đó. Brazil, nền kinh tế lớn nhất Nam Mỹ, đã là thành viên đầy đủ của BRICS và thực hiện 25-30% giao dịch với Trung Quốc bằng nội tệ. Argentina, bất chấp những thay đổi chính trị gần đây, vẫn tiếp tục trả nợ IMF bằng Nhân dân tệ và duy trì các thỏa thuận hoán đổi tiền tệ đáng kể với Bắc Kinh. Theo một khảo sát của Ngân hàng Trung Quốc năm 2025, 77% doanh nghiệp ASEAN hiện nay thích sử dụng tài chính bằng Nhân dân tệ để giao dịch với Trung Quốc.

Nếu Venezuela thành công với tư cách là đối tác BRICS trong phạm vi ảnh hưởng truyền thống của Mỹ; ngay trên sân nhà của mình theo Học thuyết Monroe; thì những rào cản về tâm lý và thực tiễn ngăn cản các quốc gia khác đưa ra lựa chọn tương tự sẽ sụp đổ. Colombia, Ecuador, Bolivia và các quốc gia Mỹ Latinh giàu tài nguyên khác sẽ có một mô hình để đạt được độc lập kinh tế khỏi Washington. Tây bán cầu, từ lâu được coi là lãnh địa không thể tranh cãi của Mỹ, có thể chuyển hướng sang cấu trúc kinh tế BRICS.

Về mặt địa chính trị, điều này sẽ là thảm họa đối với ảnh hưởng của Hoa Kỳ. Về mặt kinh tế, nó sẽ đẩy nhanh sự sụp đổ của hệ thống petrodollar đã tài trợ cho quyền lực của Mỹ trong năm thập kỷ. Khi cựu Ngoại trưởng Henry Kissinger dàn xếp thỏa thuận năm 1973 với Ả Rập Xê Út để định giá dầu hoàn toàn bằng đô la, ông hiểu rằng ông đang xây dựng nền tảng cho bá quyền của Mỹ vượt ra ngoài sức mạnh quân sự. Nền tảng đó hiện đang rạn nứt, và Venezuela nằm trên một trong những đường đứt gãy quan trọng nhất.

* Khoảnh khắc đa cực

Chúng ta đang chứng kiến ​​điều mà các nhà sử học có thể sẽ đánh dấu là một bước ngoặt: sự chuyển đổi từ một thế giới đơn cực, thống trị bởi đồng đô la sang một hệ thống đa cực, đa tiền tệ. Liên minh BRICS+ hiện đại diện cho 45% dân số toàn cầu, 35% GDP toàn cầu (được đo bằng sức mua tương đương) và 30% sản lượng dầu mỏ toàn cầu. Đây không phải là những người chơi nhỏ; họ đang xây dựng các thể chế song song cạnh tranh với các thể chế do phương Tây thống trị.

Ngân hàng Phát triển Mới, có trụ sở tại Thượng Hải, đã phát hành hơn 32 tỷ đô la Mỹ các khoản vay, với tỷ lệ ngày càng tăng được định giá bằng đồng nội tệ thay vì đô la Mỹ. Ngân hàng Đầu tư Cơ sở hạ tầng Châu Á đã công bố kế hoạch mở văn phòng tại Hồng Kông vào năm 2026, củng cố hơn nữa vai trò của thành phố này như một trung tâm Nhân dân tệ ngoài khơi. Những tổ chức này cung cấp cho các quốc gia đang phát triển những gì mà IMF và Ngân hàng Thế giới từ lâu đã cung cấp; nhưng không có điều kiện chính trị và với các lựa chọn tiền tệ giúp giảm sự phụ thuộc vào đô la Mỹ.

Có lẽ điều đáng chú ý nhất là hành vi của các ngân hàng trung ương. Các ngân hàng trung ương của các thị trường mới nổi đã tích lũy vàng với tốc độ chưa từng thấy kể từ những năm 1960, với lượng mua đạt 634 tấn chỉ trong chín tháng đầu năm 2025. Khi các ngân hàng trung ương đa dạng hóa khỏi dự trữ đô la sang vàng với tốc độ này, về cơ bản họ đang bỏ phiếu bằng kho bạc của mình. Họ đang chuẩn bị cho một thế giới mà đô la là một trong số nhiều lựa chọn, chứ không phải là lựa chọn duy nhất quan trọng.

* Sự lựa chọn phía trước

Việc phát hành trái phiếu của Trung Quốc và sự leo thang căng thẳng ở Venezuela là hai mặt của cùng một đồng xu; theo đúng nghĩa đen. Một mặt cho thấy các giải pháp kinh tế thay thế cho sự thống trị của đồng đô la là khả thi và hấp dẫn. Mặt khác, nó kiểm tra xem liệu Hoa Kỳ có còn có thể duy trì sự thống trị của đồng đô la thông qua đe dọa hoặc sử dụng sức mạnh quân sự hay không.

Kết quả sẽ giúp trả lời câu hỏi địa chính trị quan trọng nhất của thời đại chúng ta: Liệu Hoa Kỳ có thể chấp nhận một thế giới đa cực với các loại tiền tệ khác nhau, nơi nước này vẫn mạnh mẽ nhưng không còn thống trị? Hay họ sẽ đấu tranh; về kinh tế, chính trị và có thể cả quân sự; để bảo vệ hệ thống đơn cực đã phục vụ họ tốt đẹp kể từ năm 1945?

Lịch sử cho thấy các cường quốc bá chủ hiếm khi từ bỏ quyền lực một cách êm đẹp. Đế quốc Anh đã tham gia hai cuộc chiến tranh thế giới một phần để duy trì vai trò toàn cầu của đồng bảng Anh. Quá trình chuyển đổi cuối cùng là không thể tránh khỏi, nhưng nó không hề suôn sẻ hay hòa bình. Quá trình chuyển đổi ngày nay cũng tiềm ẩn những nguy hiểm riêng, được khuếch đại bởi vũ khí hạt nhân, chuỗi cung ứng toàn cầu liên kết chặt chẽ và tốc độ lây lan của khủng hoảng tài chính trên thị trường kỹ thuật số.

Tuy nhiên, đây cũng là một cơ hội, mặc dù nó đòi hỏi sự thay đổi trong tư duy, điều mà các nhà hoạch định chính sách Mỹ có thể gặp khó khăn về mặt tâm lý. Một hệ thống tiền tệ đa cực thực sự có thể tăng cường sự ổn định toàn cầu bằng cách giảm bớt tình trạng "vũ khí hóa" tài chính đã gia tăng trong những năm gần đây. Khi sự loại trừ kinh tế không còn là vấn đề sống còn, khi có những lựa chọn thay thế, các quốc gia sẽ ít có động lực hơn để coi mọi bất đồng là cuộc chiến sinh tồn.

* Theo dấu dòng tiền

Lần tới khi bạn nghe về chính sách đối ngoại của Mỹ ở Venezuela, hãy bỏ qua những lời biện minh về dân chủ và nhân quyền. Đó chỉ là vỏ bọc giả tạo. Thay vào đó, hãy theo dõi dòng tiền. Theo dõi dầu mỏ. Theo dõi loại tiền tệ được sử dụng để định giá dầu mỏ đó. Và theo dõi mạng lưới các quốc gia đang nổi lên để xây dựng một hệ thống thay thế cho hệ thống mà Mỹ đã thống trị trong suốt 75 năm qua.

Việc Trung Quốc phát hành trái phiếu trị giá 4 tỷ đô la, được đăng ký mua vượt mức gấp ba mươi lần, đã thông báo với thế giới rằng cánh cửa thoát khỏi hệ thống đô la không chỉ được mở khóa mà còn rộng mở và viễn cảnh bên ngoài ngày càng trở nên hấp dẫn. Venezuela đã bước qua cánh cửa đó. Câu hỏi đặt ra bây giờ là liệu Hoa Kỳ có cố gắng kéo nước này trở lại bằng vũ lực hay không, và sự lựa chọn đó sẽ phải trả giá như thế nào trong một trật tự thế giới vốn đã đang bị chia rẽ.

Đế chế này không kết thúc bằng một tiếng nổ lớn. Nó kết thúc bằng một bản cáo bạch trái phiếu và tỷ lệ đăng ký vượt mức cho chúng ta biết tất cả những gì cần biết về hướng gió đang thổi. Hãy chú ý. Đây là lịch sử đang diễn ra trong thời gian thực, và Venezuela chỉ là bước đi mở màn trong một ván cờ lớn hơn nhiều.

https://kasperbenjamin.substack.com/p/the-real-reason-why-the-us-overthrew

NVV dịch