2026-05-13  

Khi Trump gặp Tập, Bắc Kinh nhìn nhận thế giới như thế nào hiện nay?

(Yu Jie, Time, 13/5/2026)

Tổng thống Donald Trump dự kiến ​​sẽ gặp Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình tại Bắc Kinh vào thứ Năm trong một hội nghị thượng đỉnh kéo dài hai ngày. Câu hỏi đặt ra xung quanh cuộc gặp này tưởng chừng đơn giản nhưng lại đầy ẩn ý: Trung Quốc muốn gì?

Câu hỏi này đã được đặt ra từ khi nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa được thành lập và ngày nay càng trở nên gay gắt hơn. Đầu tháng 3, Trung tâm An ninh và Chiến lược Quốc tế thuộc Đại học Thanh Hoa, một trong những viện nghiên cứu chính sách đối ngoại hàng đầu của Trung Quốc, đã tập hợp những nhà chiến lược “xuất sắc và tài giỏi” của Bắc Kinh, một số cựu quan chức cấp cao của Trung Quốc và một nhóm học giả nước ngoài cho cuộc đối thoại thường niên của mình. Cuộc thảo luận xoay quanh cùng một câu hỏi: Trung Quốc muốn gì?

Tuy nhiên, thay vì đưa ra một lời giải thích rõ ràng về tham vọng của Bắc Kinh, nhiều người tham gia lại đưa ra câu trả lời theo hướng ngược lại — nhấn mạnh rằng điều Trung Quốc không muốn là trở thành một siêu cường theo hình mẫu của Hoa Kỳ.

Vậy, Trung Quốc nhìn nhận thế giới như thế nào?

Dưới thời Chủ tịch Tập Cận Bình, Bắc Kinh đã theo đuổi cái gọi là phương hướng “Trung Quốc trên hết” đối với thế giới. Cụm từ này không mang âm hưởng dân túy như ở những nơi khác. Nó phản ánh cách giới tinh hoa và công chúng Trung Quốc nhìn nhận vị thế của đất nước họ trên thế giới, cùng với một hệ thống ưu tiên: giảm thiểu sự dễ bị tổn thương trước áp lực bên ngoài bằng tốc độ tăng trưởng hợp lý; quản lý – thay vì giải quyết – sự cạnh tranh ngày càng gay gắt với Hoa Kỳ; và ổn định khu vực biên giới của Trung Quốc.

"Trung Quốc trên hết" là một tầm nhìn về vai trò lãnh đạo toàn cầu có điều kiện, mang tính công cụ và luôn luôn lệ thuộc vào các yêu cầu thiết yếu của Bắc Kinh về tạo dựng sự thịnh vượng trong nước, an ninh quốc gia và sự tồn tại của chế độ.

* "Trung Quốc trên hết" có nghĩa là gì?

Chiến lược “Trung Quốc trên hết” của Bắc Kinh là một cách tiếp cận thực dụng để quản lý các vấn đề trong nước và đối ngoại. Chiến lược này ưu tiên sự tự lực về kinh tế và công nghệ; sự ổn định chính trị lâu dài, được đảm bảo bằng việc củng cố quyền lực của nhà nước Trung Quốc và Đảng Cộng sản; quản lý một cách thận trọng – chứ không phải giải quyết – sự cạnh tranh với Hoa Kỳ; và củng cố sự thống trị khu vực dọc theo biên giới. Nó phản ánh cả tham vọng và sự bất an. Trung Quốc mạnh mẽ hơn bao giờ hết, nhưng lại thận trọng và hướng nội hơn. 

Kể từ khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2001, sự trỗi dậy của Trung Quốc được định hình bởi sự hội nhập vào thị trường toàn cầu, các thể chế đa phương và chuỗi cung ứng rộng lớn. Ngày nay, quỹ đạo phát triển của nước này ngày càng được định hình bởi sự cô lập. Hiện nay, Bắc Kinh đang tập trung vào việc xây dựng khả năng phục hồi kinh tế trước những điểm nghẽn công nghệ, sự bao vây địa chính trị và sự bất ổn của trật tự quốc tế mà nước này không hoàn toàn tin tưởng cũng như không muốn từ bỏ. Kết quả không phải là sự rút lui khỏi thế giới, mà là sự điều chỉnh lại cách thức Trung Quốc tương tác với thế giới.

Dưới thời Chủ tịch Tập Cận Bình, chiến lược “Trung Quốc trên hết” ngày càng trở nên rõ ràng và được thực thi chặt chẽ hơn. Khái niệm chủ đạo “phục hưng dân tộc” định hình sự trỗi dậy của Trung Quốc không phải là một cuộc theo đuổi vô định hướng vai trò lãnh đạo toàn cầu, mà là một dự án có giới hạn lịch sử: khôi phục sự giàu có, quyền lực và vị thế mà đất nước tin rằng mình xứng đáng có được. Trong bối cảnh này, chính sách đối ngoại không phải là phương tiện để bành trướng ý thức hệ hay một sứ mệnh toàn cầu; mà là một công cụ được điều chỉnh để định hình môi trường bên ngoài có lợi cho các ưu tiên trong nước của Trung Quốc.

* Pháo đài Trung Quốc

Tháng 3 vừa qua, Trung Quốc đã công bố Kế hoạch 5 năm lần thứ 15, vạch ra các mục tiêu kinh tế và lộ trình phát triển của đất nước từ năm 2026 đến năm 2030. Bản kế hoạch chính trị này đánh dấu một sự thay đổi đáng kể so với các kế hoạch trong ba thập kỷ qua. Trong khi các kế hoạch trước đây tập trung vào tối đa hóa tăng trưởng kinh tế, kế hoạch này lại đặt trọng tâm lớn hơn vào khả năng phục hồi trong bối cảnh bất ổn ngày càng gia tăng. Từ Chủ tịch Tập Cận Bình và các cộng sự, thông điệp rất rõ ràng: khả năng phục hồi và tự chủ về công nghệ không phải là những điều chỉnh tạm thời trước áp lực bên ngoài, mà là những ưu tiên chiến lược lâu dài.

Lý lẽ đằng sau sự thay đổi này khá đơn giản. Trong thập kỷ qua, các nhà hoạch định chính sách Trung Quốc ngày càng cảnh giác với chính những động lực từng thúc đẩy sự trỗi dậy của đất nước. Toàn cầu hóa kinh tế, vốn từ lâu là động lực của tăng trưởng dựa vào xuất khẩu, giờ đây được xem là nguồn rủi ro cũng như cơ hội. Xung đột thương mại, xung đột khu vực và sự gián đoạn do đại dịch Covid-19 gây ra đã cho thấy sự mong manh của chuỗi cung ứng toàn cầu. Đồng thời, việc phương Tây siết chặt các hạn chế công nghệ đã khiến Bắc Kinh lo ngại về việc phụ thuộc vào đầu vào nước ngoài có thể làm tê liệt quốc gia.

Đối với Trung Quốc, nền kinh tế lớn thứ hai thế giới, những điểm yếu này ảnh hưởng trực tiếp đến mô hình kinh tế cốt lõi của nước này. Nền kinh tế Trung Quốc dựa vào sức mạnh sản xuất, không chỉ phụ thuộc vào năng lực trong nước mà còn vào mạng lưới cung ứng toàn cầu đáng tin cậy, hệ thống hậu cần hiệu quả và khả năng tiếp cận các thị trường nước ngoài rộng lớn. Sự ổn định trong nước và quốc tế là điều kiện tiên quyết cho sự tăng trưởng bền vững. Khi sự ổn định đó không còn được đảm bảo, bản thân mô hình kinh tế phải thích ứng.

Xét theo khía cạnh này, mục tiêu của Trung Quốc không phải là cắt đứt các mối quan hệ toàn cầu, mà là định hình lại chúng theo những điều kiện có lợi hơn. Cụm từ mà các quan chức Trung Quốc thường sử dụng để mô tả cách tiếp cận của họ là “sự phụ thuộc lẫn nhau có kiểm soát”. Bắc Kinh dự định duy trì sự gắn kết sâu sắc với nền kinh tế toàn cầu, đồng thời giảm thiểu sự ảnh hưởng từ các cú sốc bên ngoài và áp lực chính trị. Điều đó đòi hỏi nhà nước phải đóng vai trò tích cực hơn trong việc định hướng chính sách công nghiệp và quản lý sự cân bằng giữa nhu cầu trong nước và việc tìm kiếm thị trường nước ngoài cho các sản phẩm của mình.

Cuộc xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran sẽ chỉ củng cố thêm niềm tin của Bắc Kinh. Sự bất ổn ở một số nhà cung cấp năng lượng quan trọng nhất thế giới cho thấy các cuộc khủng hoảng địa chính trị có thể lan rộng nhanh chóng như thế nào trên thị trường toàn cầu. Đối với Trung Quốc, quốc gia vẫn là nước nhập khẩu năng lượng lớn nhất thế giới — với 70% lượng dầu thô nhập khẩu — và là trung tâm quan trọng trong mạng lưới sản xuất toàn cầu, cuộc xung đột ở Trung Đông là lời nhắc nhở rõ ràng về những rủi ro tiềm tàng khi quá phụ thuộc vào các điều kiện bên ngoài nằm ngoài tầm kiểm soát của mình.

Theo cách nhìn nhận của chính Bắc Kinh, sự chuyển hướng sang xây dựng khả năng phục hồi dường như vừa sáng suốt vừa cần thiết. Những nỗ lực nhằm tăng cường chuỗi cung ứng trong nước, nâng cấp ngành sản xuất tiên tiến và đầu tư mạnh vào các công nghệ chiến lược, từ chất bán dẫn hiện đại đến kết nối 6G thế hệ tiếp theo, không chỉ được xem là các sáng kiến ​​kinh tế mà còn là những yêu cầu cấp thiết đối với an ninh quốc gia. Trong “Pháo đài Trung Quốc”, chính sách kinh tế và chiến lược địa chính trị không còn là hai lĩnh vực riêng biệt; chúng ngày càng trở nên thống nhất.

* Trung Quốc, Hoa Kỳ và phương Tây

Nếu chính sách “Trung Quốc trên hết” bắt đầu từ trong nước và khu vực lân cận, nó sẽ phải đối mặt với thử thách khắc nghiệt nhất trong mối quan hệ của Bắc Kinh với Washington và liên minh phương Tây rộng lớn hơn. Một số nhà quan sát quốc tế vẫn kiên định cho rằng một nước Mỹ hướng nội hơn hoặc có những hành động gây rối hơn — đặc biệt là dưới thời các nhà lãnh đạo như Donald Trump — sẽ mang lại cho Trung Quốc một lợi thế chiến lược đáng kể. Tuy nhiên, Bắc Kinh nhìn nhận vấn đề một cách tinh tế hơn.

Bất chấp những mâu thuẫn với Washington, sự trỗi dậy của Trung Quốc gắn liền sâu sắc với hệ thống quốc tế mà Mỹ đã xây dựng và duy trì. Việc tiếp cận thị trường toàn cầu, sự chấp nhận của các thể chế quốc tế và hệ sinh thái công nghệ tích hợp là những yếu tố then chốt cho sự phát triển của Trung Quốc. Do đó, điều Bắc Kinh tìm kiếm không phải là sự suy yếu đột ngột của quyền lực Mỹ, mà là không gian để mở rộng năng lực của chính mình mà không gây ra sự phản kháng quá lớn. Kinh nghiệm về sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, từ chính quyền Trump đầu tiên đến những năm dưới thời Biden, đã củng cố nguy cơ kích hoạt một phản ứng phối hợp và hạn chế hơn từ phương Tây.

Vậy, Trung Quốc thực sự thích kiểu nước Mỹ nào?

Trong nhiều năm, Bắc Kinh dường như hài lòng với một nước Mỹ tương đối ổn định, đang dần suy yếu – một đối thủ đủ thách thức để thúc đẩy tham vọng của Trung Quốc, đủ dễ đoán để lên kế hoạch ứng phó – khi Trung Quốc liên tục thu hẹp khoảng cách về quyền lực và ảnh hưởng. Một nước Mỹ dễ biến động và chia rẽ nội bộ hơn, ít cam kết với các liên minh và thất thường hơn trong chính sách đối ngoại, không nhất thiết phục vụ lợi ích của Trung Quốc. Nước Mỹ có vẻ yếu hơn ở một số khía cạnh, nhưng cũng khó đoán hơn và dễ mắc phải những tính toán quân sự sai lầm. Đối với các nhà hoạch định chính sách Trung Quốc, việc đối phó với một đối thủ vừa mạnh về chiến lược vừa bất ổn về chính trị có thể khó khăn hơn so với việc đối phó với một đối thủ nhất quán, dù có phần đối đầu.

Trong bối cảnh đó, Bắc Kinh coi cạnh tranh chiến lược với Washington là một tình trạng kéo dài chứ không phải là một giai đoạn nhất thời. Các tranh chấp thương mại và thuế quan, hạn chế công nghệ và căng thẳng an ninh, từ eo biển Đài Loan đến khu vực châu Á - Thái Bình Dương rộng lớn hơn, đã làm cứng rắn thái độ của cả hai bên. Tuy nhiên, Trung Quốc lại không mấy mặn mà với đối đầu. Cách tiếp cận của nước này được định hình bởi sự cân nhắc: phản kháng khi lợi ích cốt lõi bị đe dọa, đồng thời duy trì các kênh liên lạc cấp cao khi vẫn có thể đạt được lợi ích chung.

Chiến lược của Bắc Kinh mở rộng ra toàn bộ liên minh phương Tây. Châu Âu đang ở trong một vị thế ngày càng căng thẳng. Đối với Trung Quốc, các quốc gia thành viên Liên minh châu Âu vừa là đối tác kinh tế quan trọng, vừa là những đối thủ chiến lược dai dẳng. Bắc Kinh đã tìm cách vượt qua sự mâu thuẫn này bằng cách tiếp xúc với từng chính phủ châu Âu riêng lẻ trong khi gạt bỏ Brussels, một chiến thuật luôn gây ra sự phản đối từ các thể chế EU. Mục tiêu của Trung Quốc không phải là phá vỡ hoàn toàn liên minh phương Tây, mà là ngăn chặn sự hình thành một mặt trận phương Tây thống nhất và bền vững. Theo nghĩa này, việc quản lý sự cạnh tranh không phải là giành chiến thắng quyết định mà là tránh vượt quá giới hạn chiến lược hoặc đối đầu trực tiếp.

* Vùng ngoại vi của Trung Quốc


Nếu chính sách “Trung Quốc trên hết” bắt đầu bằng việc củng cố nền tảng trong nước, thì điều đó được thể hiện rõ nhất qua việc ưu tiên khu vực biên giới trực tiếp. Chính sách đối ngoại của Trung Quốc ở châu Á kết hợp hội nhập kinh tế với sự cưỡng ép có chọn lọc, được triển khai với tỷ lệ khác nhau tùy thuộc vào quốc gia và bối cảnh. Chủ tịch Tập Cận Bình đã thực hiện hơn 20 chuyến thăm các nước châu Á – nhiều hơn bất kỳ khu vực nào khác – một dấu hiệu rõ ràng cho thấy tầm quan trọng mà Bắc Kinh dành cho cái mà họ gọi là “ngoại giao biên giới”.

Không giống như Mỹ, với vai trò toàn cầu kéo theo những cuộc khủng hoảng ở xa biên giới, con đường gây ảnh hưởng của Trung Quốc trước hết phải thông qua khu vực lân cận của chính mình. Địa lý mang lại cả cơ hội và rủi ro: một vùng ngoại vi ổn định tạo ra chiều sâu chiến lược, trong khi một vùng ngoại vi thù địch làm tăng nguy cơ bị bao vây. Ưu tiên không phải là khao khát vị trí lãnh đạo toàn cầu tuyệt đối mà là mở rộng ảnh hưởng một cách ổn định ở khu vực lân cận.

Điều này thể hiện rõ nhất trong lập trường của Trung Quốc đối với Biển Đông và eo biển Đài Loan – hai điểm nóng nơi chủ quyền và lợi ích an ninh đang bị tranh chấp bởi các quốc gia như Nhật Bản và Philippines. Trong cả hai trường hợp, Bắc Kinh đã kết hợp việc tăng cường năng lực quân sự với sự quyết đoán được tính toán kỹ lưỡng, tìm cách thay đổi cán cân quyền lực thông qua việc bình thường hóa dần áp lực và sự hiện diện của Trung Quốc, đồng thời cẩn thận tránh leo thang căng thẳng.

Tuy nhiên, bức tranh phức tạp hơn nhiều so với chủ nghĩa bành trướng đơn giản của Trung Quốc. Việc giảm bớt sự hiện diện của Mỹ ở châu Á thường được cho là có lợi cho Bắc Kinh. Trên thực tế, điều này có thể tạo ra những bất ổn mới. Mối quan ngại của Trung Quốc ngày càng mở rộng sang các nước láng giềng gần nhất, đặc biệt là Nhật Bản và Philippines. Nếu không có chiếc ô an ninh đáng tin cậy của Mỹ, cả hai nước có thể cảm thấy buộc phải mở rộng và phát triển khả năng răn đe quân sự của mình. Các biện pháp được coi là phòng thủ ở Tokyo hay Manila luôn được Bắc Kinh diễn giải là làm gia tăng, chứ không phải làm giảm bớt, vòng xoáy nghi ngờ. 

Ngoài sức mạnh quân sự, chính sách kinh tế vẫn là công cụ chủ yếu của Trung Quốc. Thông qua thương mại, đầu tư và đôi khi là cả sự cưỡng ép kinh tế, Bắc Kinh đã thâm nhập sâu vào nền kinh tế của các nước láng giềng. Nhiều quốc gia châu Á hiện coi Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của họ, một thực tế tạo ra cả cơ hội và sự bất an. Trung Quốc cũng đã thể hiện sự sẵn sàng gây áp lực khi nhận thấy lợi ích cốt lõi bị đe dọa. Quan hệ của nước này với Ấn Độ, được đánh dấu bởi những căng thẳng và tranh chấp biên giới kéo dài, minh họa những rủi ro khi quản lý sai lầm một nước láng giềng hạt nhân. Ở đây, sự cạnh tranh ảnh hưởng khu vực đã tạo ra một động lực đối đầu công khai hơn, một động lực mà cả hai bên phần lớn đã vượt qua mà không cần đến leo thang quân sự.

Trung Quốc không tìm cách sao chép các mô hình bá quyền truyền thống. Trước khi có thể định hình lại trật tự toàn cầu, Bắc Kinh phải đảm bảo rằng khu vực lân cận của mình không phải là nguồn gốc gây rối loạn. Tuy nhiên, thách thức nằm ở khâu thực thi. Bắc Kinh càng gây sức ép, càng có nguy cơ gây ra những phản ứng mà họ muốn tránh. Quản lý căng thẳng đó sẽ vẫn là phép thử quan trọng đối với chính sách ngoại giao vùng biên giới của nước này.

* Tư thế đứng dậy tự tin hoặc tư thế phòng thủ

Con đường chiến lược của Bắc Kinh không phải là "tự cung tự cấp", cũng không phải là sự tiếp nối hoàn hảo của thời kỳ hoàng kim toàn cầu hóa kinh tế. Đó là một điều gì đó ít ổn định hơn: một thế giới của các hệ thống chồng chéo, sự tách rời từng phần và sự cạnh tranh dai dẳng được quản lý mà không dẫn đến xung đột công khai.

Tuy nhiên, chính sách “Trung Quốc trên hết” cũng không tránh khỏi những đánh đổi. Sự chuyển dịch kinh tế hướng tới khả năng phục hồi, quản lý chặt chẽ hơn và rút lui khỏi hội nhập toàn cầu không giới hạn có thể củng cố khả năng chống chịu áp lực từ bên ngoài của Trung Quốc. Nhưng chính những lựa chọn này cũng có thể ảnh hưởng đến việc tạo ra việc làm và mức độ việc làm, niềm tin của khu vực tư nhân và triển vọng tăng trưởng dài hạn, dẫn đến những xung đột tiềm tàng trong nước. Việc cân bằng giữa an ninh và cơ hội sẽ rất quan trọng, đặc biệt đối với một thế hệ có kỳ vọng được định hình bởi nhiều thập kỷ tăng trưởng kinh tế vượt bậc.

Tuy nhiên, sẽ là một sai lầm nếu chỉ nhìn nhận chính sách “Trung Quốc trên hết” qua lăng kính của những ràng buộc. Trên nhiều khía cạnh, cách tiếp cận này đã mang lại những lợi ích hữu hình. Bất chấp những căng thẳng dai dẳng, Trung Quốc cho đến nay đã tránh được việc cắt đứt quan hệ với Mỹ và duy trì được một mức độ ổn định chiến lược nhất định ngay cả khi cạnh tranh ngày càng gay gắt. Các kênh hợp tác, dù có phần căng thẳng, vẫn được duy trì và cả hai bên đều thể hiện sự quan tâm đến việc ngăn chặn sự cạnh tranh leo thang thành xung đột trực tiếp.

Đã có những tiến bộ đáng kể trên lĩnh vực công nghệ. Mặc dù vẫn còn những khoảng cách, Trung Quốc đã có những bước tiến thực sự với tư cách là một cường quốc công nghệ và chứng minh rằng áp lực từ bên ngoài, trong những điều kiện nhất định, có thể thúc đẩy sự đổi mới thay vì kìm hãm nó. Theo nghĩa này, việc theo đuổi sự tự lực không chỉ đơn thuần là phòng thủ mà còn là một động lực.

Sự cân bằng giữa những điểm mạnh và điểm yếu này sẽ định hình tương lai của Trung Quốc. Một nền kinh tế vững mạnh hơn và một nền tảng công nghệ tự chủ hơn có thể tăng cường sức mạnh của Bắc Kinh. Nhưng cả hai đều không thể bền vững nếu thiếu sự tăng trưởng liên tục và niềm tin trong nước. Chính sách “Trung Quốc trên hết” không thể chỉ dựa vào chính sách đơn thuần; nó cũng phải nhận được sự tin tưởng của những người mà nó hướng đến phục vụ.

Cuối cùng, sự thành công của chiến lược này sẽ được đánh giá bằng một thước đo duy nhất: liệu nó có hiệu quả đối với 1,4 tỷ người dân Trung Quốc, đối tượng mà nó hướng đến, những người đang mong chờ một cuộc sống tốt đẹp hơn.

https://time.com/article/2026/05/13/china-first-trump-xi-beijing-summit/

NVV