2026-02-24  

Thuế quan có hai vai trò: vừa là chính sách áp thuế thuộc thẩm quyền Quốc hội, vừa là chính sách đối ngoại thuộc độc quyền của tổng thống.
Đa số thẩm phán Tòa án Tối cao đã không nhận ra vai trò thứ hai.


(John C. Eastman, The American Mind, 24/2/2026)

Về vấn đề thuế quan khẩn cấp của Tổng thống Trump, Tòa án Tối cao đã đưa ra phán quyết. Theo quan điểm của Tòa án, Đạo luật Quyền lực Kinh tế Khẩn cấp Quốc tế (IEEPA) không cho phép tổng thống áp đặt thuế quan trong tình trạng khẩn cấp đã được tuyên bố, cụ thể là thâm hụt thương mại lớn đe dọa an ninh kinh tế của chúng ta.

Tuy nhiên, phán quyết của Tòa án trong vụ Learning Resources, Inc. v. Trump lại rất chia rẽ. Chỉ có ba thẩm phán — Kagan, Sotomayor và Jackson — cho rằng luật, theo các nguyên tắc thông thường về giải thích luật, không trao cho tổng thống quyền áp đặt thuế quan. Ý kiến ​​phản đối của Thẩm phán Kavanaugh, được các Thẩm phán Thomas và Alito đồng thuận, đã chứng minh một cách thuyết phục tại sao điều đó không đúng. Như Thẩm phán Thomas đã lưu ý trong ý kiến ​​phản đối riêng của mình, quyền “điều chỉnh… nhập khẩu” trong suốt lịch sử nước Mỹ “được hiểu là bao gồm quyền áp đặt thuế đối với hàng nhập khẩu”.

Ba thẩm phán còn lại trong phán quyết đa số — Chánh án Roberts và các thẩm phán Gorsuch và Barrett — đã viện dẫn học thuyết về các vấn đề trọng yếu. Nguyên tắc giải thích luật này cho rằng Quốc hội phải nói rõ ràng tuyệt đối về các vấn đề có “ý nghĩa kinh tế và chính trị” thì Tòa án mới chấp thuận việc ủy ​​quyền cho nhánh hành pháp. Việc viện dẫn học thuyết về các vấn đề trọng yếu (the major questions doctrine *) ngụ ý rằng, theo các nguyên tắc thông thường về giải thích luật, đạo luật cho phép tổng thống hành động, một điểm mà Thẩm phán Gorsuch đã thừa nhận rõ ràng trong ý kiến ​​đồng thuận của mình.

Nhưng vấn đề nằm ở chỗ này. Tòa án chưa bao giờ áp dụng học thuyết về các vấn đề trọng yếu trong lĩnh vực chính sách đối ngoại trước đây — và có lý do chính đáng. Theo Điều II của Hiến pháp, tổng thống có trách nhiệm cốt lõi đối với chính sách đối ngoại. Chánh án Roberts đã thừa nhận điều này, nêu rõ trong phần ý kiến ​​chỉ nhận được ba phiếu thuận rằng “nói chung, Tổng thống đương nhiên được hưởng một số 'quyền lực hiến pháp độc lập' đối với các vấn đề đối ngoại 'ngay cả khi không có sự cho phép của Quốc hội'”. Đó là một cách nói giảm nhẹ khá lớn. Việc không nhận ra đầy đủ tầm quan trọng cơ bản của điều luật hiến pháp này là sai sót nghiêm trọng đầu tiên trong ý kiến ​​của chánh án.

Vụ án quan trọng của Tòa án Tối cao về điểm này là vụ United States v. Curtiss-Wright Export Corp. (1936), mà Chánh án Roberts không đề cập đến. Trong vụ án đó, Thẩm phán George Sutherland, thay mặt cho hầu hết các thẩm phán của Tòa án, đã nêu rõ sự khác biệt có nguyên tắc giữa quyền lực đối ngoại và quyền lực trong nước: “Trong lĩnh vực đối ngoại rộng lớn này, với những vấn đề quan trọng, phức tạp, tế nhị và đa dạng, chỉ có Tổng thống mới có quyền phát ngôn hoặc lắng nghe với tư cách là đại diện của quốc gia.” Sau đó, trích dẫn “lập luận quan trọng ngày 7 tháng 3 năm 1800 tại Hạ viện” của John Marshall, ông nói thêm, “Tổng thống là cơ quan duy nhất của quốc gia trong các mối quan hệ đối ngoại và là đại diện duy nhất của quốc gia với các nước ngoài.”

Vấn đề chính trong vụ án là liệu Quốc hội có thể ủy quyền cho tổng thống quyền cấm bán vũ khí cho bất kỳ bên nào trong cuộc chiến giữa Bolivia và Paraguay hay không. Nhưng Thẩm phán Sutherland không chỉ dựa vào đạo luật của Quốc hội. Ông viết: “Điều quan trọng cần ghi nhớ ở đây không chỉ là quyền hạn được trao cho Tổng thống thông qua việc thực thi quyền lập pháp, mà còn là quyền hạn đó cộng với quyền lực rất tế nhị, toàn diện và độc quyền của tổng thống với tư cách là cơ quan duy nhất của chính phủ liên bang trong lĩnh vực quan hệ quốc tế - một quyền lực không cần đến đạo luật của Quốc hội làm cơ sở để thực thi ….” Nói cách khác, Tổng thống Roosevelt có quyền cấm bán vũ khí ngay cả khi không cần đến đạo luật của Quốc hội.

Điều tương tự cũng đúng trong vụ kiện Learning Resources, Inc. kiện Trump. Ý kiến ​​phản đối của Thẩm phán Thomas đã chứng minh một cách thuyết phục lý do tại sao lại như vậy. Mặc dù chánh án tuyên bố rằng luật sư trưởng Sauer thừa nhận rằng “Tổng thống không có thẩm quyền vốn có để áp đặt thuế quan trong thời bình”, nhưng đó không hoàn toàn là những gì luật sư trưởng Sauer đã nói. Thay vào đó, ông lập luận rằng đạo luật đã ủy quyền thẩm quyền đó cho tổng thống. Theo Curtiss-Wright, yêu sách về thẩm quyền vốn có đối với chính sách đối ngoại vẫn có thể được chấp nhận.

Trong phần ý kiến ​​của Curtiss-Wright mà tôi đã lược bỏ ở trên, Thẩm phán Sutherland lưu ý rằng quyền lực của tổng thống đối với các vấn đề đối ngoại, “giống như mọi quyền lực khác của chính phủ, phải được thực hiện theo các điều khoản áp dụng của Hiến pháp”. Đối với Chánh án Roberts, việc quyền đánh thuế thuộc về riêng Quốc hội và hơn nữa, bất kỳ dự luật nào áp đặt thuế đều phải bắt nguồn từ Hạ viện — một sự thừa nhận kỳ lạ nếu xét đến quyết định trước đó của chánh án khi coi Obamacare là một loại thuế mặc dù nó bắt nguồn từ Thượng viện! — càng khẳng định thêm rằng Quốc hội không ủy quyền cho tổng thống bất kỳ quyền nào để áp đặt thuế quan.

Đó chính là điểm yếu chí mạng thứ hai trong phán quyết của Tòa án, bởi vì thuế quan (tariffs) có hai vai trò. Nó vừa là thuế (tax) vừa là công cụ của chính sách đối ngoại. Việc Tổng thống Trump áp đặt thuế quan rõ ràng là công cụ của chính sách đối ngoại (mặc dù, tình cờ thay, chúng cũng thu được rất nhiều tiền). Hiện tượng “hai vai trò” này không chỉ có ở thuế quan do tổng thống áp đặt. Nó được công nhận rõ ràng trong một điều khoản khác, có phần liên quan, của Hiến pháp. Điều I, Mục 10, Khoản 2 quy định rằng “Không một tiểu bang nào được phép, nếu không có sự đồng ý của Quốc hội, áp đặt bất kỳ loại thuế nhập khẩu hoặc thuế quan nào đối với hàng nhập khẩu hoặc xuất khẩu, trừ những gì hoàn toàn cần thiết để thực thi luật kiểm tra của mình”. Điều khoản này công nhận rằng thuế nhập khẩu (impost) hoặc thuế quan (duty) (tương tự như tariffs) có thể vừa là thuế vừa là sự thực thi quyền lực cảnh sát của tiểu bang. Việc thẩm quyền áp đặt các loại thuế đó được trao độc quyền cho Quốc hội theo Điều I, Mục 8 không loại bỏ khả năng của các tiểu bang trong việc sử dụng quyền lực đó cho mục đích khác là bảo vệ sức khỏe và an toàn thông qua luật kiểm tra của họ.

Tương tự như vậy với thuế quan. Việc quyền áp đặt thuế và phí là một phần của quyền đánh thuế được trao riêng cho Quốc hội không làm suy yếu khả năng của tổng thống trong việc sử dụng thuế quan như một công cụ cho chính sách đối ngoại — một “quyền lực toàn diện và độc quyền” được trao, như Curtiss-Wright đã làm rõ, cho tổng thống với tư cách là cơ quan “duy nhất” của chính sách đối ngoại.

Sự khác biệt này là nền tảng cho ý kiến ​​phản đối sâu sắc đặc trưng của Thẩm phán Thomas. Ông đã chỉ ra một con đường mà theo đó tổng thống có thể tiếp tục sử dụng thuế quan khi ông tham gia vào các hoạt động đối thoại với các quốc gia khác với tư cách là cơ quan duy nhất của chính sách đối ngoại Mỹ. Thời gian sẽ trả lời liệu Tòa án có tuân thủ phán quyết mang tính bước ngoặt lâu đời của mình trong vụ Curtiss-Wright hay không nếu và khi tổng thống đi theo con đường đó, nhưng chắc chắn là Tòa án nên làm vậy.

https://americanmind.org/salvo/the-tariff-wears-two-hats-what-scotus-doesnt-understand/

John C. Eastman là Giám đốc sáng lập Trung tâm Luật Hiến pháp của Viện Claremont, Nghiên cứu viên cao cấp của Viện Claremont và là giáo sư lâu năm về luật hiến pháp. Ông là tác giả của cuốn sách "Sinh ra ở Hoa Kỳ? Đánh giá lại quyền công dân theo nguyên tắc nơi sinh sau sự kiện 11/9" .

* The major questions doctrine là học thuyết buộc các vấn đề quan trọng của quốc gia phải có sự chấp thuận minh bạch của Quốc hội.

NVV