2026-04-12
EO BIỂN HORMUZ TỪ “LÁ BÀI CHIẾN LƯỢC” TRỞ NẤM MỒ CHÔN CỦA IRAN
Trong nhiều thập niên, lực lượng IRGC của Iran dựa vào eo biển Hormuz như công cụ răn đe chiến lược quan trọng nhất. Khả năng đe dọa đóng tuyến hàng hải này được xem như “lá bài cuối cùng,” vừa bảo vệ chế độ trước áp lực quân sự, vừa tạo đòn bẩy trong mọi cuộc đàm phán.
Eo biển Hormuz vận chuyển khoảng 21 triệu thùng dầu và sản phẩm dầu mỗi ngày, tương đương một phần năm tiêu thụ năng lượng toàn cầu và một phần tư tổng lượng dầu giao thương bằng đường biển. Về lý thuyết, bất kỳ sự gián đoạn nào tại đây đều có thể gây chấn động toàn cầu.
Tuy nhiên, cấu trúc thực tế của dòng chảy năng lượng lại cho thấy một bất đối xứng mang tính quyết định. Trong nửa đầu năm 2025, khoảng 89% dầu thô và condensate đi về phía Á Châu. Trung Quốc chiếm 37.7%, Ấn Độ 14.7%, Nam Hàn 12%, Nhật Bản 10.9% và phần còn lại là các quốc gia Á Châu khác. Trong khi đó, châu Âu chỉ nhận 3.8% và Hoa Kỳ 2.5%. Điều này có nghĩa Iran không thực sự nắm phương Tây làm con tin, mà chủ yếu gây áp lực lên các nền kinh tế Á Châu.
Khi xung đột bùng nổ, Iran đã sử dụng công cụ này bằng cách siết chặt lưu thông. Số chuyến tàu qua eo biển giảm xuống dưới 10% mức bình thường, ngay cả sau khi có ngừng bắn. Phí bảo hiểm chiến tranh tăng vọt, chi phí vận chuyển leo thang và giá dầu tăng mạnh. Trong ngắn hạn, hành động này tạo ra áp lực thị trường và thúc đẩy các bên phải đàm phán.
Tuy nhiên, chính quyết định đó đã biến một công cụ chiến lược thành một tài sản đang mất giá. Những quốc gia chịu thiệt hại lớn nhất không phải là phương Tây, mà là các nước Á Châu, đặc biệt là Trung Quốc và Ấn Độ.
Trung Quốc phản ứng bằng cách rút từ kho dự trữ dầu chiến lược đủ cho hơn bốn tháng nhập khẩu, đồng thời tăng mua từ Nga, châu Phi và Mỹ Latinh. Ấn Độ cũng triển khai chiến lược đa dạng hóa tương tự. Điều này làm suy yếu dần sự phụ thuộc vào Hormuz.
Đồng thời, các quốc gia sản xuất tại Vùng Vịnh tận dụng khủng hoảng để thúc đẩy các dự án hạ tầng thay thế. Ả Rập Xê Út nâng công suất tuyến East-West Petroline lên gần mức tối đa 7 triệu thùng mỗi ngày, đưa dầu trực tiếp ra Hồng Hải. UAE mở rộng tuyến ống Abu Dhabi đến Fujairah, bypass hoàn toàn Hormuz. Các dự án mới xuyên sa mạc và các cảng xuất khẩu bổ sung được xúc tiến nhanh chóng.
Một khi các tuyến này đạt quy mô thương mại, Hormuz sẽ mất vai trò là điểm nghẽn toàn cầu. Nó không còn là “van điều tiết” của thị trường năng lượng thế giới, mà chỉ còn là một tuyến phụ trong khu vực.
Trong cùng thời điểm, Hoa Kỳ gia tăng mạnh xuất khẩu dầu. Tháng 4 năm 2026, xuất khẩu đạt 4.9 triệu thùng mỗi ngày, với dự báo vượt 5 triệu. Lượng này tương đương khoảng 23% lưu lượng bình thường qua Hormuz và gần một phần ba phân khúc dầu thô và condensate. Các nhà máy lọc dầu tại Á Châu chuyển sang nguồn cung từ vùng Vịnh Hoa Kỳ để bù đắp thiếu hụt 7.5 đến 9.1 triệu thùng mỗi ngày từ Trung Đông.
Điều này không chỉ ổn định giá mà còn định vị Hoa Kỳ như nhà cung cấp linh hoạt toàn cầu, đặc biệt cho thị trường Á Châu. Càng đa dạng hóa, đòn bẩy của Iran càng suy giảm.
Xét theo các mốc thời gian, tác động trở nên rõ rệt hơn. Trong năm đầu tiên, doanh thu dầu của Iran giảm mạnh do sản lượng xuất khẩu sụt giảm, dù giá tăng. Nền kinh tế vốn bị chiến tranh và trừng phạt làm suy yếu đối diện nguy cơ lạm phát cao và thiếu hụt hàng hóa cơ bản.
Trong vòng 5 năm, các tuyến bypass trở thành vĩnh viễn. Dòng tiền petrodollar không phục hồi. Iran bị cô lập sâu hơn trong hệ thống năng lượng toàn cầu.
Trong vòng 10 năm, Iran có nguy cơ trở thành nhà cung cấp thứ yếu, mất vai trò chiến lược. Áp lực nội bộ gia tăng do suy thoái kinh tế và bất ổn chính trị.
Ngược lại, Trung Quốc dù chịu chi phí cao trong ngắn hạn nhưng đạt được lợi ích dài hạn bằng cách đa dạng hóa nguồn cung và giảm phụ thuộc vào một điểm nghẽn duy nhất. Hoa Kỳ là bên hưởng lợi lớn nhất, với doanh thu tăng và ảnh hưởng chiến lược mở rộng mà không chịu áp lực nội địa tương ứng.
Từ góc độ chiến lược, IRGC đã mắc sai lầm “dùng hay mất.” Khi sử dụng Hormuz như vũ khí, họ đã thúc đẩy các quốc gia khác xây dựng hệ thống thay thế, làm cho chính công cụ đó trở nên lỗi thời.
Cuộc khủng hoảng năm 2026 vì vậy không chỉ là một biến cố tạm thời, mà là bước ngoặt trong cấu trúc năng lượng toàn cầu. Dòng chảy dầu đang được tái định hình theo hướng linh hoạt hơn, giảm phụ thuộc vào các điểm nghẽn địa lý và tăng vai trò của các nhà cung cấp đa dạng.
Những gì bắt đầu như một chiến thuật nhằm kéo dài thời gian đã trở thành một quá trình đẩy nhanh sự suy yếu dài hạn. Iran không chỉ mất đòn bẩy, mà còn thúc đẩy chính hệ thống toàn cầu tìm cách giết mình.
Eo biển Hormuz không còn là “lá bài.” Nó đã trở thành cái bẫy mà Iran tự tạo ra.
FB Luan Vo