2025-11-24
Thuế quan của Trump thực sự có thể đang có hiệu quả như ông mong muốn
(Matthew Lynn, NY Post, 24/11/2025)
Xét trên mọi phương diện, đây quả là một khoản lỗ khổng lồ. Khi Volkswagen công bố lợi nhuận quý 3 vào cuối tháng 10, gã khổng lồ xe hơi Đức cho biết họ dự kiến sẽ lỗ nặng trong năm nay. Lý do ư? Hãng đang chịu thiệt hại 5 tỷ euro do thuế quan áp đặt lên thị trường Mỹ.
Tương tự như vậy, nhà sản xuất đồ thể thao Đức Adidas đã cảnh báo về khoản lỗ 120 triệu euro cho lợi nhuận của mình, một phần là do các loại giày thể thao của hãng hiện đang phải chịu thuế tại Hoa Kỳ, trong khi Toyota cảnh báo về khoản lỗ 9 tỷ đô la do thuế quan.
Đối với bất kỳ ai theo dõi mùa báo cáo doanh thu của các công ty trong tháng qua, một chủ đề rõ ràng đã xuất hiện từ những gã khổng lồ trong ngành công nghiệp châu Âu và châu Á: Chế độ thuế quan của Tổng thống Trump đang bắt đầu làm giảm đáng kể lợi nhuận của họ.
Nhưng khoan đã. Chẳng phải chúng ta đã được bảo rằng thuế quan sẽ được chuyển thẳng sang người tiêu dùng Mỹ dưới hình thức giá cả tăng cao hay sao? Rằng đó là một loại thuế đánh vào người lao động bình thường sao?
Thay vào đó, người ta đã thấy rõ rằng ít nhất một phần chi phí đang được các tập đoàn nước ngoài và thậm chí cả chính phủ nước ngoài chi trả.
* Kết quả bất ngờ
Khi Tổng thống Trump lần đầu công bố chế độ thuế quan toàn diện của mình vào ngày (có tên gọi khá kỳ lạ) "Ngày Giải phóng" hồi tháng 4, nền kinh tế đã rơi vào tình trạng suy thoái có thể dự đoán trước được.
Từ các trang xã luận của tờ Financial Times đến các phòng hội thảo tại Harvard, kết luận đều đồng ý: Đây chỉ đơn giản là một hình thức tăng thuế dưới một cái tên khác và người tiêu dùng Mỹ sẽ phải trả giá.
Vậy mà, vài tháng sau sự thay đổi được coi là mạnh mẽ nhất trong chính sách thương mại của Mỹ qua nhiều thế hệ, bằng chứng đang bắt đầu cho thấy một câu chuyện hoàn toàn khác. Đúng vậy, thuế quan là một loại thuế. Nhưng chúng là loại thuế mà chủ yếu do các công ty và chính phủ nước ngoài gánh chịu, chứ không phải người tiêu dùng Mỹ mà lẽ ra chúng ta phải "than khóc". Và điều đó đã thay đổi mọi thứ.
Đúng là chế độ thuế quan chỉ mới được áp dụng đầy đủ vào tháng 8, và Trump đã ký kết nhiều thỏa thuận phụ có thể giảm thiểu tác động của chúng. Tuy nhiên, những con số này đã nói lên tất cả.
Theo Phòng Nghiên cứu Ngân sách của Đại học Yale, hiện nay Hoa Kỳ áp dụng mức thuế quan trung bình là 18,6%, mức cao nhất kể từ năm 1933. Nếu quan niệm thông thường là đúng, chúng ta đáng lẽ phải chứng kiến một vòng xoáy lạm phát. Các gia đình Mỹ đáng lẽ phải rên rỉ dưới sức nặng của giá cả tăng vọt trên nhiều loại hàng tiêu dùng.
Ví dụ, Chủ tịch Fed New York, John Willians, đã cảnh báo ngay sau Ngày Giải phóng rằng lạm phát có thể tăng lên 4%, trong khi Thống đốc Fed Christopher Waller cho biết lạm phát có thể lên tới 5%. Tuy nhiên, thực tế, lạm phát đang ở mức khoảng 3%.
Hãy suy nghĩ một chút. Chính phủ áp đặt một loạt thuế nhập khẩu khổng lồ và lạm phát hầu như không thay đổi.
Thượng nghị sĩ đảng Cộng hòa bác bỏ nỗ lực của Tổng thống Trump về khoản cổ tức thuế quan 2.000 đô la: 'Chúng ta không đủ khả năng chi trả'
Công cụ theo dõi thuế quan của Trường Kinh doanh Harvard, vốn theo dõi biến động giá trên các lĩnh vực bị ảnh hưởng, ước tính tỷ lệ "chuyển tiếp" khoảng 20%, nghĩa là chỉ một phần năm chi phí thuế quan thực sự được phản ánh vào giá tiêu dùng. Con số này có thể còn khá cao vì nó bao gồm một số khoản điều chỉnh một lần, khó có thể duy trì lâu dài.
Chắc chắn vẫn còn những khó khăn. Ngành xe hơi đã chứng kiến áp lực giá cả, đặc biệt là phụ tùng và linh kiện. Một số thiết bị công nghiệp chuyên dụng đã trở nên đắt đỏ hơn. Nhưng những viễn cảnh bi thảm mà phe đối lập vẽ ra vẫn chưa thành hiện thực. Người tiêu dùng Mỹ, như dự đoán, không phải chịu bất kỳ gánh nặng nào từ các rào cản thương mại.
Vậy điều gì thực sự đang xảy ra? Tiền đang chảy về đâu? Câu trả lời hé lộ ba động lực hấp dẫn mà giới kinh tế chính thống, như thường lệ, đã không lường trước được.
* Những chỉ dấu lớn
Đầu tiên, và có lẽ quan trọng nhất, biên tế lợi nhuận (profit margins) trên thị trường xuất khẩu đã bị thổi phồng một cách kỳ lạ. Trong nhiều năm, các nhà sản xuất nước ngoài đã thu được lợi nhuận khổng lồ trên thị trường Mỹ.
Các công ty không bao giờ tiết lộ mức lợi nhuận chính xác mà họ đang kiếm được; điều đó sẽ cung cấp quá nhiều thông tin cho đối thủ cạnh tranh. Nhưng dường như các nhà sản xuất xe hơi Đức đã thu được lợi nhuận khổng lồ khi bán xe cao cấp tại Mỹ, trong khi các nhà sản xuất hàng xa xỉ của Pháp và Ý thậm chí còn trắng trợn hơn, với việc một số hãng thời trang tăng giá sản phẩm dành cho các nhà bán lẻ Mỹ lên đến 200% hoặc hơn.
Lợi nhuận từ vi mạch (microchips) có thể còn cao hơn nữa, trong khi ngay cả những mặt hàng thiết yếu hàng ngày bày bán trên kệ hàng của Walmart và Target cũng có thể mang lại lợi nhuận đáng ngạc nhiên cho các công ty nước ngoài. Tại sao? Bởi vì họ có thể.
Trong nhiều thập kỷ, cạnh tranh nội địa Mỹ đã bị xói mòn một cách có hệ thống. Năng lực sản xuất chuyển ra nước ngoài. Các đối thủ địa phương lụi tàn. Sân chơi bị nghiêng hẳn về một phía đến mức các nhà xuất khẩu nước ngoài thấy mình đang hoạt động trong một môi trường cạnh tranh thực sự thấp, và họ có thể áp đặt mức giá cao mà không bị trừng phạt.
Tất nhiên, trong một số trường hợp, điều đó cho phép họ chuyển thuế quan vào giá thành, nhưng nó cũng cho phép họ tự chịu chi phí.
Thuế quan đã thay đổi cục diện. Các nhà sản xuất xe hơi Đức, đối mặt với mức thuế 25% đối với xe nhập khẩu vào các cảng của Mỹ, đã âm thầm gánh chịu phần lớn chi phí thay vì tự đẩy mình ra khỏi thị trường béo bở này. Tình hình tương tự cũng diễn ra ở các ngành công nghiệp khác. Các công ty điện tử Hàn Quốc dường như đã cắt giảm biên tế lợi nhuận thay vì chuyển chi phí sang các nhà bán lẻ Mỹ, trong khi ngay cả các nhà sản xuất Trung Quốc, bất chấp sự đe dọa của Bắc Kinh, cũng tìm cách giảm chi phí thuế quan bằng cách giảm lợi nhuận thay vì từ bỏ quyền tiếp cận thị trường.
Đặc biệt là ở châu Á, nhiều nhà xuất khẩu lớn vào thị trường Hoa Kỳ thuộc sở hữu tư nhân, vì vậy có rất ít dữ liệu công khai về mức lợi nhuận mà họ tạo ra. Nhưng nếu bạn quan tâm, các manh mối lại rất đa dạng. Chỉ một phần nhỏ của mỗi mức thuế quan được chuyển cho người tiêu dùng Mỹ, và điều đó hẳn có nghĩa là nó đang được hấp thụ ở một nơi khác.
Theo Phòng thí nghiệm Định giá của Đại học Harvard, giá hàng nhập khẩu đã tăng 5,4% từ tháng 3 đến tháng 9 do thuế quan được áp dụng, so với mức tăng 3% của hàng nội địa, do đó một số mức thuế đã được chuyển sang nhưng vẫn chưa phải là toàn bộ chi phí. Nói cách khác, thị trường đã điều chỉnh, nhưng không theo cách mà sách giáo khoa dự đoán.
Có một động lực thứ hai thậm chí còn thú vị hơn: trợ cấp của chính phủ. Khi thuế quan đe dọa khả năng tiếp cận một thị trường quan trọng về mặt chiến lược, các chính phủ nước ngoài thường can thiệp để giảm nhẹ tác động. Điều này có thể đặc biệt đúng với Trung Quốc, nơi Đảng Cộng sản cầm quyền nhìn nhận thương mại thông qua lăng kính địa chính trị rõ ràng.
Lấy ngành công nghiệp tấm pin mặt trời làm ví dụ. Chính phủ Hoa Kỳ đã áp thuế đối với các tấm pin trong hơn một thập kỷ nhằm bảo vệ ngành công nghiệp trong nước, nhưng điều đó không giúp ích gì nhiều trong việc giảm nhập khẩu, một phần vì các công ty Trung Quốc đã chuyển sản xuất sang các nước có mức thuế thấp hơn, nhưng một phần cũng vì chính phủ đã tự gánh chịu chi phí.
Trên thực tế, chính phủ Trung Quốc, thông qua các ngân hàng quốc doanh và quỹ phát triển tỉnh, đã cung cấp tín dụng giá rẻ cho các nhà sản xuất và trợ cấp xuất khẩu, qua đó vô hiệu hóa tác động của thuế quan. Bắc Kinh không quan tâm đến việc tối đa hóa lợi nhuận ngắn hạn; họ muốn duy trì thị phần và duy trì vị thế thống lĩnh trong một lĩnh vực chiến lược.
Tương tự, Liên minh Châu Âu, mặc dù không bao giờ thừa nhận công khai, cũng đã có những hành vi tương tự. Khi thuế thép của Mỹ đe dọa các nhà sản xuất lớn của châu Âu, một số chính phủ đã âm thầm tăng cường hỗ trợ thông qua một loạt các biện pháp chính sách công nghiệp, bao gồm tài trợ nghiên cứu, cho vay ưu đãi và bảo lãnh tín dụng xuất khẩu.
Cuối cùng, và có lẽ là điều đáng khích lệ nhất đối với những ai tin vào sự năng động của nước Mỹ, chính là phản ứng của giới doanh nhân. Thuế quan tạo ra cơ hội và các chủ doanh nghiệp Mỹ đã cho thấy những dấu hiệu cho thấy họ sẽ rất giỏi trong việc nắm bắt cơ hội.
Tất nhiên, khi thuế quan được các tập đoàn hoặc chính phủ nước ngoài hấp thụ, cơ hội đó sẽ giảm đi. Nhưng nếu không, các doanh nghiệp trong nước có thể tham gia thị trường.
Chúng ta đã chứng kiến sự gia tăng mạnh mẽ trong đầu tư vào ngành sản xuất tại Mỹ khi các tập đoàn châu Âu và châu Á nhận ra rằng đó là cách duy nhất để lách thuế quan của Mỹ. Tập đoàn dược phẩm khổng lồ AstraZeneca của Anh-Thụy Điển đã công bố khoản đầu tư 50 tỷ đô la để xây dựng nhà máy tại Mỹ. Nhà sản xuất chất bán dẫn Đài Loan TSMC đã công bố khoản đầu tư 100 tỷ đô la để bắt đầu sản xuất chip tại Mỹ. Thậm chí còn có thông tin cho rằng nhà sản xuất sô cô la Thụy Sĩ Lindt có thể chuyển sản xuất Easter Bunnies sang Mỹ.
Trong vài năm tới, chúng ta sẽ chứng kiến làn sóng đầu tư nước ngoài thông qua thuế quan, điều này sẽ thúc đẩy tăng trưởng và làm giảm giá cả trong nước.
Tuy nhiên, phản ứng thú vị hơn sẽ đến từ các công ty khởi nghiệp Mỹ. Nếu nhà xuất khẩu Việt Nam hoặc Ba Lan hiện phải đối mặt với mức thuế quan đáng kể, thì sẽ có cơ hội cho một công ty Mỹ mới bước vào thị trường. Chắc chắn, họ sẽ phải tìm cách cạnh tranh về chi phí. Nhưng với việc áp thuế quan cùng với những tiến bộ trong trí tuệ nhân tạo và robot, điều đó có thể dễ dàng hơn nhiều so với hầu hết 20 năm qua.
Lịch sử kinh tế cho thấy khi một cơ hội thị trường mở ra, các doanh nhân sẽ nhanh chóng tìm ra cách khai thác nó. Khi thị trường nội địa được bảo hộ thuế quan trở nên sinh lời, những người mới tham gia sẽ xuất hiện. Đổi mới sẽ được đẩy nhanh và hiệu quả sẽ được cải thiện.
Cho đến nay, thuế quan đang tạo ra thêm 30 tỷ đô la cho Kho bạc Hoa Kỳ mỗi tháng. Nếu duy trì được mức thuế này, con số này sẽ tương đương với khoảng 360 tỷ đô la thuế hàng năm đánh vào hàng hóa nước ngoài, một con số khổng lồ xét trên mọi phương diện. Nếu những người chỉ trích đúng, con số này sẽ tương đương với khoản tăng thuế 360 tỷ đô la đối với các hộ gia đình Mỹ.
Nhưng nếu tỷ lệ chuyển nhượng thực sự vào khoảng 20%, thì chỉ có khoảng 72 tỷ đô la thực sự đánh vào túi người tiêu dùng Mỹ. 288 tỷ đô la còn lại? Con số này đang được các nhà xuất khẩu nước ngoài và chính phủ nước ngoài chịu.
* Thực tế phức tạp
Hãy nghĩ theo cách này: Đó là khoản chuyển giao tài sản trị giá 288 tỷ đô la hàng năm từ Đảng Cộng sản Trung Quốc, Bộ Tài chính Đức và nhiều thực thể nước ngoài khác sang kho bạc Mỹ. Số tiền lẽ ra phải chảy về Bắc Kinh hoặc Berlin thì nay lại chảy về Washington.
Vấn đề rộng hơn ở đây là về sở thích.
Trong nhiều thập kỷ, chính sách thương mại của Mỹ được thực hiện với mục tiêu chính là giảm thiểu giá cả bằng mọi giá, ngay cả khi nó làm suy yếu cộng đồng, tạo ra sự phụ thuộc vào các đối thủ tiềm tàng và dẫn đến thâm hụt thương mại lớn.
Giả định hoạt động là tất cả các tác nhân kinh tế sẽ được hưởng lợi ít nhiều như nhau từ thị trường mở và bất kỳ sự sai lệch nào so với nguyên tắc chính thống về thương mại tự do đều là điên rồ.
Thực tế đã chứng minh phức tạp hơn một chút. Hóa ra, thị trường mở mang lại lợi ích cho một số lĩnh vực hơn hẳn những lĩnh vực khác. Và khi các đối tác thương mại nước ngoài trợ cấp xuất khẩu, thao túng tiền tệ hoặc hoạt động dưới các hệ thống chính trị và kinh tế hoàn toàn khác biệt, những lợi ích lý thuyết của thương mại tự do có thể bốc hơi rất nhanh.
Thuế quan thể hiện một cách tiếp cận khác, một cách tiếp cận ưu tiên rõ ràng lợi ích của Mỹ hơn là các lý thuyết kinh tế trừu tượng. Chúng là công cụ để tái cân bằng các mối quan hệ, tái thiết năng lực và đảm bảo cạnh tranh diễn ra theo hướng gần gũi hơn với các điều khoản công bằng.
* Bảo vệ lợi ích
Liệu chúng có hoàn hảo không? Tất nhiên là không. Một số ngành nghề đang phải đối mặt với những thách thức thực sự. Một số sản phẩm thực sự đắt đỏ hơn. Ví dụ, theo dữ liệu từ Cục Thống kê Lao động, giá thiết bị âm thanh đã tăng 14% từ tháng 3 đến tháng 8, giá váy áo tăng 8% và giá dụng cụ, thiết bị tăng 5%.
Tuy nhiên, điều này cũng có thể là cơ hội lâu dài cho các doanh nhân Mỹ khi giá hàng nhập khẩu từ châu Âu và châu Á tăng.
Chính sách này tạo ra kẻ thắng người thua, như mọi chính sách khác. Nhưng những dự đoán bi quan đã không xảy ra, và những lợi ích - từ việc tạo việc làm, tạo doanh thu đến tái định vị chiến lược - ngày càng rõ ràng.
Quay trở lại những năm 1850, thuế quan chiếm khoảng 80% tổng thu ngân sách liên bang. Vấn đề là quy mô chính phủ hiện nay lớn hơn nhiều so với trước đây. Khó có khả năng thuế quan có thể đạt được con số đó một lần nữa. Nhưng chúng có thể thay thế 540 tỷ đô la mà Bộ Tài chính thu được từ thuế doanh nghiệp.
Trên thực tế, các doanh nghiệp Mỹ khi đó sẽ được miễn thuế liên bang trong khi các tập đoàn nước ngoài sẽ phải trả. Điều này sẽ thúc đẩy đáng kể khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp trong nước.
Điểm quan trọng nhất chắc chắn là: Không có gì sai trái khi một chính phủ mạnh mẽ thúc đẩy lợi ích của chính công dân mình. Mọi quốc gia thành công trong lịch sử đều đã làm chính xác điều đó. Vấn đề không phải là liệu các chính phủ có nên theo đuổi lợi ích quốc gia hay không, mà là họ nên làm như thế nào và liệu các công cụ họ sử dụng có thực sự hiệu quả hay không. Về điểm này, thí nghiệm thuế quan đang diễn ra khá khác so với dự đoán của các chuyên gia.
Đúng, thuế quan là một loại thuế. Nhưng chúng là loại thuế được trả, ở mức độ đáng kể, bởi những đối tượng mà chính sách này nhắm đến: các nhà sản xuất nước ngoài hưởng lợi nhuận quá mức và các chính phủ nước ngoài theo đuổi các mục tiêu thương mại chiến lược.
https://nypost.com/2025/11/24/opinion/trumps-tariffs-might-actually-be-working-as-he-intended/
NVV